Phương pháp điều trị phì đại tuyến tiền liệt: Khi nào cần can thiệp?

Tham vấn chuyên môn:

  • BSCKII Nguyễn Quốc Tiến – Nội khoa: Nội dung đánh giá bệnh nền, sử dụng thuốc và theo dõi điều trị.
  • BSCKII Lê Bá – Ngoại khoa: Nội dung chỉ định thủ thuật, phẫu thuật và lựa chọn phương pháp can thiệp.
  • BSCKI Phan Đình Long – Cơ xương khớp: Nội dung vận động và phục hồi thể chất sau can thiệp.

Lựa chọn phương pháp điều trị phì đại tuyến tiền liệt không chỉ phụ thuộc vào kích thước của tuyến tiền liệt. Bác sĩ còn phải đánh giá mức độ rối loạn tiểu tiện, ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt, lượng nước tiểu tồn lưu, nguy cơ bí tiểu, chức năng thận, bệnh nền cũng như mong muốn bảo tồn chức năng tình dục của người bệnh.

Một số trường hợp chỉ cần điều chỉnh thói quen và theo dõi định kỳ. Những người có triệu chứng từ trung bình đến nặng có thể được điều trị bằng thuốc. Khi thuốc không còn hiệu quả hoặc đã xuất hiện biến chứng, bác sĩ có thể cân nhắc thủ thuật ít xâm lấn hay phẫu thuật.

Theo Viện Quốc gia về Bệnh tiểu đường, Tiêu hóa và Thận Hoa Kỳ – NIDDK, phì đại tuyến tiền liệt lành tính có thể được quản lý bằng theo dõi, thay đổi lối sống, dùng thuốc hoặc phẫu thuật. Việc lựa chọn phụ thuộc vào mức độ triệu chứng và ảnh hưởng đến chất lượng sống. (Nguồn: NIDDK – Enlarged Prostate (Benign Prostatic Hyperplasia))

I. Phì đại tuyến tiền liệt có nhất thiết phải điều trị không?

Phì đại tuyến tiền liệt chèn ép niệu đạo và cản trở dòng tiểu
Phì đại tuyến tiền liệt chèn ép niệu đạo và cản trở dòng tiểu

Phì đại tuyến tiền liệt lành tính, còn gọi là BPH, là tình trạng mô tuyến tiền liệt phát triển theo tuổi và có thể chèn ép niệu đạo. Đây không phải ung thư, nhưng phì đại tuyến tiền liệtung thư tuyến tiền liệt có thể cùng tồn tại hoặc gây ra những biểu hiện tương tự.

Người bệnh thường gặp các triệu chứng như:

  • Tiểu khó, phải chờ lâu mới tiểu được.
  • Dòng tiểu yếu hoặc ngắt quãng.
  • Phải rặn khi tiểu.
  • Cảm giác tiểu chưa hết.
  • Tiểu nhiều lần, tiểu gấp.
  • Tiểu đêm nhiều lần.
  • Nhỏ giọt sau khi tiểu.
  • Bí tiểu hoặc không thể đi tiểu trong trường hợp nặng.

Không phải người có tuyến tiền liệt lớn đều có triệu chứng nặng. Ngược lại, một số người có tuyến không quá lớn nhưng vị trí phì đại lại gây chèn ép rõ rệt lên niệu đạo. Vì vậy, không nên quyết định điều trị chỉ dựa vào số gram hoặc thể tích tuyến tiền liệt.

II. Cần kiểm tra gì trước khi lựa chọn phương pháp điều trị?

Các bước kiểm tra trước khi lựa chọn phương pháp điều trị phì đại tuyến tiền liệt
Các bước kiểm tra trước khi lựa chọn phương pháp điều trị phì đại tuyến tiền liệt

Trước khi xây dựng phác đồ, bác sĩ cần xác định các triệu chứng có thực sự do tuyến tiền liệt gây ra hay liên quan đến viêm đường tiết niệu, sỏi bàng quang, hẹp niệu đạo, bàng quang tăng hoạt, đái tháo đường, bệnh thần kinh hoặc một tình trạng khác.

Các bước đánh giá có thể bao gồm:

  • Khai thác triệu chứng, thời điểm xuất hiện và mức độ ảnh hưởng.
  • Chấm điểm triệu chứng tuyến tiền liệt quốc tế IPSS.
  • Ghi nhật ký đi tiểu trong ít nhất ba ngày, nhất là khi tiểu đêm.
  • Khám bụng, cơ quan sinh dục và thăm trực tràng.
  • Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện nhiễm trùng, tiểu máu hoặc đường niệu.
  • Xét nghiệm PSA khi kết quả có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị.
  • Siêu âm tuyến tiền liệt, bàng quang và hệ tiết niệu.
  • Đo lượng nước tiểu tồn lưu sau khi tiểu.
  • Đo tốc độ dòng tiểu.
  • Đánh giá chức năng thận khi nghi ngờ tắc nghẽn hoặc chuẩn bị phẫu thuật.
  • Nội soi bàng quang, niệu đạo hoặc đo niệu động học trong những trường hợp được chỉ định.

Hiệp hội Tiết niệu châu Âu – EAU khuyến cáo đánh giá bệnh sử đầy đủ, sử dụng bảng điểm triệu chứng, xét nghiệm nước tiểu và đo lượng nước tiểu tồn lưu trong quá trình đánh giá nam giới có triệu chứng đường tiểu dưới. PSA cần được thảo luận và thực hiện khi kết quả có thể thay đổi hướng xử trí.
(Nguồn: EAU – Diagnostic Evaluation, Management of Non-neurogenic Male LUTS)

III. Bảng tổng quan các phương pháp điều trị phì đại tuyến tiền liệt

Nhóm điều trị Trường hợp thường được cân nhắc Mục tiêu chính Điểm cần lưu ý
Theo dõi và điều chỉnh lối sống Triệu chứng nhẹ, ít ảnh hưởng sinh hoạt Giảm khó chịu, theo dõi tiến triển Cần tái khám, không phải “để mắc bệnh”
Điều trị nội khoa Triệu chứng từ trung bình đến nặng, chưa có chỉ định mổ bắt buộc Cải thiện dòng tiểu, giảm triệu chứng, hạn chế tiến triển Có thể cần dùng lâu dài và theo dõi tác dụng phụ
Thủ thuật ít xâm lấn Thuốc không hiệu quả, không dung nạp thuốc hoặc muốn giảm phụ thuộc thuốc Mở rộng đường tiểu, giảm mô chèn ép Hiệu quả, khả năng bảo tồn xuất tinh và nguy cơ tái can thiệp khác nhau
Phẫu thuật nội soi hoặc bóc nhân tuyến Tắc nghẽn rõ, triệu chứng nặng hoặc có biến chứng Loại bỏ mô tuyến gây tắc nghẽn Cần đánh giá gây mê, chảy máu, chức năng tiểu và tình dục
Phẫu thuật mở hoặc hỗ trợ robot Tuyến rất lớn hoặc giải phẫu phức tạp trong một số trường hợp Lấy bỏ khối mô phì đại lớn Thời gian phục hồi và nguy cơ chảy máu có thể cao hơn

1. Theo dõi kết hợp thay đổi lối sống

Theo dõi và thay đổi lối sống hỗ trợ điều trị phì đại tuyến tiền liệt ở nam giới
Theo dõi và thay đổi lối sống hỗ trợ điều trị phì đại tuyến tiền liệt ở nam giới

Đây là phương pháp điều trị phì đại tuyến tiền liệt phù hợp với người có triệu chứng nhẹ, chưa ảnh hưởng đáng kể đến giấc ngủ, công việc hoặc chất lượng sống và chưa có biến chứng.

Theo dõi chủ động không có nghĩa là bỏ mặc bệnh. Người bệnh vẫn cần tái khám để kiểm tra sự thay đổi của triệu chứng, dòng tiểu, lượng nước tiểu tồn lưu và chức năng hệ tiết niệu.

Một số biện pháp hỗ trợ gồm:

  • Hạn chế uống nhiều nước trong khoảng một đến hai giờ trước khi ngủ.
  • Phân bổ lượng nước đều trong ngày, không tự cắt nước quá mức.
  • Hạn chế rượu, bia, cà phê, trà đặc và đồ uống có caffeine.
  • Không nhịn tiểu quá lâu.
  • Đi tiểu hai lần cách nhau một khoảng ngắn nếu thường có cảm giác tiểu chưa hết.
  • Duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên.
  • Kiểm soát táo bón.
  • Trao đổi với bác sĩ về thuốc cảm, thuốc chống dị ứng, thuốc lợi tiểu hoặc các thuốc có thể làm triệu chứng tiểu khó rõ hơn.

Theo NIDDKNHS, người có triệu chứng ít gây phiền toái thường được ưu tiên điều chỉnh lối sống và theo dõi trước khi dùng thuốc hoặc phẫu thuật. (Nguồn: NIDDK – Enlarged Prostate (Benign Prostatic Hyperplasia) và NHS – Enlarged prostate)

2. Điều trị nội khoa phì đại tuyến tiền liệt

Sử dụng thuốc điều trị phì đại tuyến tiền liệt
Sử dụng thuốc điều trị phì đại tuyến tiền liệt

Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến, thuốc thường được cân nhắc khi triệu chứng đã gây khó chịu nhưng người bệnh chưa có biến chứng bắt buộc phải can thiệp. Việc kê đơn cần dựa trên kiểu triệu chứng, thể tích tuyến, nguy cơ tiến triển, huyết áp, chức năng tình dục và các thuốc đang sử dụng.

a. Các nhóm thuốc thường được sử dụng

Nhóm thuốc Tác dụng chính Thời gian phát huy tác dụng Lưu ý thường gặp
Thuốc chẹn alpha Làm giãn cơ vùng cổ bàng quang và tuyến tiền liệt, giúp tiểu dễ hơn Tương đối nhanh Có thể gây chóng mặt, hạ huyết áp tư thế hoặc rối loạn xuất tinh
Thuốc ức chế 5-alpha reductase Làm giảm tác động của DHT, giúp tuyến tiền liệt nhỏ dần Chậm, thường cần nhiều tháng Có thể ảnh hưởng ham muốn, cương hoặc xuất tinh
Phối hợp chẹn alpha và ức chế 5-alpha reductase Vừa cải thiện triệu chứng sớm, vừa giảm nguy cơ tiến triển lâu dài Tác dụng theo từng thành phần Cần theo dõi nhiều nhóm tác dụng phụ hơn
Thuốc kháng muscarinic hoặc chủ vận beta-3 Giảm tiểu gấp, tiểu nhiều khi triệu chứng chứa đựng chiếm ưu thế Tùy thuốc Cần đánh giá nước tiểu tồn lưu để hạn chế nguy cơ bí tiểu
Thuốc ức chế PDE5 Có thể cải thiện triệu chứng đường tiểu dưới, nhất là khi kèm rối loạn cương Tùy người bệnh Phải xem xét bệnh tim mạch và các thuốc dùng đồng thời

b. Thuốc chẹn alpha

Thuốc chẹn alpha giúp cải thiện dòng tiểu ở người phì đại tuyến tiền liệt
Thuốc chẹn alpha giúp cải thiện dòng tiểu ở người phì đại tuyến tiền liệt

Các thuốc như tamsulosin, alfuzosin, doxazosin, terazosin hoặc silodosin giúp làm giãn cơ trơn quanh tuyến tiền liệt và cổ bàng quang. Nhóm thuốc này có thể cải thiện dòng tiểu tương đối nhanh nhưng không làm tuyến tiền liệt nhỏ đi và không bảo đảm ngăn được bí tiểu hoặc nhu cầu phẫu thuật trong tương lai.

EAU ghi nhận thuốc chẹn alpha thường được dùng đầu tay nhờ tác dụng tương đối nhanh. Tuy nhiên, người cao tuổi cần được lưu ý về chóng mặt và hạ huyết áp tư thế; người sắp phẫu thuật đục thủy tinh thể phải thông báo cho bác sĩ mắt về việc đang sử dụng thuốc. (Nguồn: EAU – Disease Management, Management of Non-neurogenic Male LUTS)

c. Thuốc ức chế 5-alpha reductase

Thuốc ức chế 5-alpha reductase Finasteride và Dutasteride giúp giảm kích thước tuyến tiền liệt
Thuốc ức chế 5-alpha reductase Finasteride và Dutasteride giúp giảm kích thước tuyến tiền liệt

Finasteride và dutasteride có thể làm giảm thể tích tuyến tiền liệt theo thời gian. Nhóm thuốc này thường được cân nhắc ở người có tuyến tiền liệt lớn và nguy cơ bệnh tiến triển cao.

Thuốc không cho hiệu quả tức thời. Người bệnh có thể cần sử dụng trong nhiều tháng mới nhận thấy thay đổi rõ rệt. Tác dụng không mong muốn có thể liên quan đến ham muốn, khả năng cương hoặc xuất tinh. Người dùng cũng cần thông báo cho bác sĩ khi thực hiện xét nghiệm PSA để kết quả được diễn giải đúng bối cảnh.

Theo EAU, thuốc ức chế 5-alpha reductase có thể làm giảm nguy cơ bí tiểu cấp và nhu cầu phẫu thuật ở nhóm bệnh nhân phù hợp, nhưng cần tư vấn rõ về thời gian khởi phát tác dụng và tác dụng phụ. (Nguồn: EAU – Disease Management, Management of Non-neurogenic Male LUTS)

d. Có nên tự mua thuốc điều trị?

Người bệnh không nên tự mua thuốc theo đơn cũ hoặc lời giới thiệu. Tiểu khó không phải lúc nào cũng do phì đại tuyến tiền liệt. Việc sử dụng thuốc không phù hợp có thể che lấp nhiễm trùng, làm tăng lượng nước tiểu tồn lưu, gây tụt huyết áp hoặc trì hoãn xử trí bí tiểu.

Trong quá trình điều trị, cần tái khám để đánh giá:

  • Triệu chứng có cải thiện hay không.
  • Có chóng mặt, ngất, mệt, giảm ham muốn hoặc rối loạn xuất tinh không.
  • Lượng nước tiểu tồn lưu có tăng không.
  • Chức năng thận và PSA thay đổi như thế nào.
  • Có cần đổi thuốc, phối hợp thuốc hoặc chuyển sang can thiệp không.

>>Đọc thêm: Thuốc trị phì đại tuyến tiền liệt: Các nhóm thuốc phổ biến và cách sử dụng an toàn

3. Điều trị ngoại khoa và các thủ thuật ít xâm lấn

Theo BSCKII Lê Bá, điều trị ngoại khoa không đồng nghĩa với mổ mở. Hiện nay có nhiều kỹ thuật được thực hiện qua đường niệu đạo, không tạo đường mổ ngoài da. Bác sĩ có thể cắt, bóc, đốt, làm bốc hơi mô tuyến hoặc sử dụng thiết bị để mở rộng lòng niệu đạo.

a. Cắt đốt tuyến tiền liệt qua niệu đạo – TURP

Cắt đốt tuyến tiền liệt qua niệu đạo TURP giúp loại bỏ mô phì đại và cải thiện dòng tiểu 
Cắt đốt tuyến tiền liệt qua niệu đạo TURP giúp loại bỏ mô phì đại và cải thiện dòng tiểu

TURP sử dụng dụng cụ nội soi đưa qua niệu đạo để cắt bỏ phần mô tuyến gây tắc nghẽn. Đây là kỹ thuật có lịch sử sử dụng lâu dài và vẫn là phương pháp tham chiếu trong nhiều trường hợp tắc nghẽn đường tiểu do tuyến tiền liệt.

EAU khuyến nghị TURP đơn cực hoặc lưỡng cực có thể được sử dụng cho nam giới có triệu chứng trung bình đến nặng, thường trong nh(Nguồn: EAU – Disease Management, Management of Non-neurogenic Male LUTS)óm thể tích tuyến khoảng 30–80 ml khi phù hợp với đặc điểm người bệnh. 

Các nguy cơ có thể gặp gồm chảy máu, nhiễm trùng, tiểu buốt trong giai đoạn đầu, rối loạn xuất tinh, tiểu không kiểm soát, hẹp niệu đạo hoặc phải can thiệp lại. Không phải người bệnh nào cũng gặp những biến chứng này.

Theo NHS – Transurethral resection of the prostate, sau TURP người bệnh có thể cần đặt ống thông tiểu tạm thời. Các hoạt động nặng thường phải hạn chế trong thời gian phục hồi theo hướng dẫn của bác sĩ. (Nguồn: NHS – Transurethral resection of the prostate)

b. Bóc nhân tuyến tiền liệt bằng laser Holmium – HoLEP

Mô phỏng bóc nhân tuyến tiền liệt bằng laser Holmium HoLEP giúp mở rộng đường tiểu
Mô phỏng bóc nhân tuyến tiền liệt bằng laser Holmium HoLEP giúp mở rộng đường tiểu

HoLEP dùng laser Holmium bóc tách phần mô tuyến phì đại gây tắc nghẽn. Kỹ thuật có thể được cân nhắc cho nhiều kích thước tuyến, bao gồm cả tuyến lớn, tùy trang thiết bị và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.

EAU đánh giá HoLEP có hiệu quả trung và dài hạn tương đương TURP, đồng thời có đặc điểm chu phẫu thuận lợi trong nhiều trường hợp.
(Nguồn: EAU – Disease Management, Management of Non-neurogenic Male LUTS )

Tại Việt Nam, Cổng thông tin Bộ Y tế cũng đã ghi nhận HoLEP được ứng dụng để điều trị bệnh nhân có tuyến tiền liệt lớn và bí tiểu kéo dài.
(Nguồn: Cổng thông tin Bộ Y tế – Phẫu thuật cứu bệnh nhân phì đại tiền liệt tuyến nặng)

c. Bốc hơi tuyến tiền liệt bằng laser

Laser GreenLight bốc hơi mô tuyến tiền liệt, giúp mở rộng đường tiểu và kiểm soát chảy máu 
Laser GreenLight bốc hơi mô tuyến tiền liệt, giúp mở rộng đường tiểu và kiểm soát chảy máu

Laser GreenLight và một số hệ thống laser khác có thể làm bốc hơi mô tuyến gây tắc nghẽn. Kỹ thuật này có khả năng kiểm soát chảy máu tốt và có thể được cân nhắc ở một số bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc chống đông. Tuy nhiên, việc dừng hay tiếp tục các thuốc này phải do bác sĩ quyết định.

d. Nâng niệu đạo tuyến tiền liệt

Nâng niệu đạo tuyến tiền liệt bằng mảnh ghép giúp mở rộng đường tiểu và hỗ trợ bảo tồn xuất tinh 
Nâng niệu đạo tuyến tiền liệt bằng mảnh ghép giúp mở rộng đường tiểu và hỗ trợ bảo tồn xuất tinh

Kỹ thuật nâng niệu đạo sử dụng các mảnh ghép nhỏ để kéo mô tuyến sang hai bên, tạo khoảng trống cho nước tiểu đi qua. Ưu điểm đáng chú ý là khả năng bảo tồn xuất tinh tốt hơn ở nhóm bệnh nhân được lựa chọn phù hợp.

Tuy vậy, mức độ cải thiện tắc nghẽn có thể không mạnh bằng TURP và nguy cơ phải điều trị lại trong tương lai có thể cao hơn. Hình thái thùy giữa và kích thước tuyến cũng ảnh hưởng đến khả năng áp dụng. (Nguồn: EAU – Disease Management, Prostatic urethral lift)

e. Điều trị bằng hơi nước

Điều trị phì đại tuyến tiền liệt bằng hơi nước giúp thu nhỏ mô phì đại và mở rộng đường tiểu 
Điều trị phì đại tuyến tiền liệt bằng hơi nước giúp thu nhỏ mô phì đại và mở rộng đường tiểu

Liệu pháp nhiệt hơi nước đưa năng lượng vào mô tuyến để làm hoại tử có kiểm soát vùng mô phì đại. Sau đó, cơ thể hấp thu dần phần mô đã điều trị, giúp lòng niệu đạo rộng hơn.

Phương pháp có thể phù hợp với người ưu tiên phục hồi ngoại trú và bảo tồn chức năng tình dục. Tuy nhiên, hiệu quả không xuất hiện ngay và người bệnh có thể cần đặt ống thông tiểu tạm thời.

EAU cho biết điều trị bằng hơi nước có thể cải thiện triệu chứng và thường ít ảnh hưởng đến chức năng cương, xuất tinh. Tuy nhiên, mức độ cải thiện các chỉ số khách quan nhìn chung có thể thấp hơn TURP và vẫn cần tư vấn về khả năng điều trị lại. (Nguồn: EAU – Disease Management, Water vapour thermal therapy)

f. Các phương pháp khác

Các phương pháp can thiệp khác trong điều trị phì đại tuyến tiền liệt 
Các phương pháp can thiệp khác trong điều trị phì đại tuyến tiền liệt

Tùy cơ sở y tế và đặc điểm người bệnh, bác sĩ còn có thể cân nhắc:

  • Rạch tuyến tiền liệt qua niệu đạo đối với tuyến nhỏ, không có thùy giữa phù hợp.
  • Điều trị bằng tia nước robot – Aquablation.
  • Nút động mạch tuyến tiền liệt.
  • Bóc nhân tuyến bằng laser Thulium.
  • Bóc nhân tuyến bằng năng lượng lưỡng cực.
  • Phẫu thuật bóc u tuyến mở, nội soi ổ bụng hoặc hỗ trợ robot đối với tuyến rất lớn.

Mayo Clinic nhấn mạnh lựa chọn điều trị phải dựa trên kích thước tuyến, tuổi, sức khỏe tổng thể, mức độ triệu chứng và ưu tiên của người bệnh. Mỗi kỹ thuật có sự khác nhau về hiệu quả, phục hồi, tác dụng phụ tình dục và nguy cơ tái can thiệp. (Nguồn: Mayo Clinic – Benign prostatic hyperplasia: Diagnosis and treatment)

>> Đọc thêm: Mổ nội soi tuyến tiền liệt (TURP): Quy trình thực hiện và mức độ an toàn

IV. Khi nào cần can thiệp phẫu thuật?

Phẫu thuật hoặc thủ thuật thường được cân nhắc khi người bệnh có một trong các tình trạng sau:

  • Bí tiểu tái diễn hoặc không thể rút ống thông tiểu.
  • Tiểu không kiểm soát do bàng quang quá đầy.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát liên quan đến tắc nghẽn.
  • Sỏi bàng quang hoặc túi thừa bàng quang do ứ đọng nước tiểu.
  • Tiểu máu đại thể tái phát, không kiểm soát được bằng điều trị phù hợp.
  • Giãn đường tiết niệu trên hoặc suy giảm chức năng thận do tắc nghẽn.
  • Lượng nước tiểu tồn lưu tăng và triệu chứng ngày càng nặng.
  • Điều trị nội khoa không cải thiện đầy đủ.
  • Không dung nạp tác dụng phụ của thuốc.
  • Người bệnh muốn giảm phụ thuộc thuốc sau khi đã được giải thích đầy đủ về lợi ích và rủi ro.

EAU xác định bí tiểu tái diễn hoặc kháng trị, nhiễm trùng tiết niệu tái phát, sỏi bàng quang, tiểu máu không đáp ứng điều trị và giãn đường tiết niệu trên do tắc nghẽn là những chỉ định quan trọng cần xem xét phẫu thuật. (Nguồn: EAU – Disease Management, Patient selection for LUTS/BPO treatment)

NICE cũng khuyến cáo chỉ đề nghị phẫu thuật khi triệu chứng tiểu tắc nghẽn nặng hoặc khi điều trị bảo tồn và dùng thuốc không hiệu quả, không phù hợp.
(Nguồn: NICE – Surgery for voiding symptoms)

V. Vì sao không thể chọn phương pháp chỉ dựa vào kích thước tuyến?

Kích thước tuyến là yếu tố quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất. Hai người có tuyến tiền liệt cùng thể tích vẫn có thể cần phương pháp khác nhau vì:

  • Mức độ chèn ép niệu đạo không giống nhau.
  • Có hoặc không có thùy giữa nhô vào bàng quang.
  • Khả năng co bóp của bàng quang khác nhau.
  • Lượng nước tiểu tồn lưu khác nhau.
  • Một người có thể đang dùng thuốc chống đông.
  • Một người có bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc suy thận.
  • Mong muốn bảo tồn xuất tinh và chức năng tình dục khác nhau.
  • Khả năng gây mê và chấp nhận thời gian phục hồi khác nhau.
  • Kinh nghiệm của phẫu thuật viên và thiết bị tại cơ sở điều trị khác nhau.

Do đó, phương pháp điều trị phì đại tuyến tiền liệt tốt nhất là phương pháp phù hợp nhất với hồ sơ bệnh, chứ không nhất thiết là kỹ thuật mới nhất hoặc chi phí cao nhất.

VI. Vận động và phục hồi sau can thiệp

Vận động và phục hồi sau can thiệp tuyến tiền liệt với đi lại nhẹ nhàng, tránh gắng sức và tập luyện theo hướng dẫn. 
Vận động và phục hồi sau can thiệp tuyến tiền liệt với đi lại nhẹ nhàng, tránh gắng sức và tập luyện theo hướng dẫn.

Theo BSCKI Phan Đình Long, sau can thiệp, người bệnh không nên nằm bất động kéo dài nếu bác sĩ không có chỉ định đặc biệt. Vận động nhẹ giúp duy trì sức cơ, hỗ trợ tuần hoàn và hạn chế tình trạng cứng khớp ở người trung niên, cao tuổi.

Nguyên tắc chung gồm:

  • Đi lại nhẹ nhàng theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
  • Tránh nâng vật nặng, chạy, đạp xe hoặc tập cường độ cao trong giai đoạn đầu.
  • Không gắng sức khi đại tiện; cần kiểm soát táo bón.
  • Thực hiện bài tập cơ sàn chậu khi được hướng dẫn.
  • Người có đau lưng, thoái hóa khớp gối hoặc hạn chế vận động cần được điều chỉnh bài tập riêng.
  • Tuân thủ thời điểm quay lại lao động và hoạt động tình dục theo từng kỹ thuật.

Thời gian phục hồi không giống nhau giữa TURP, HoLEP, liệu pháp hơi nước, nâng niệu đạo và phẫu thuật mở. Người bệnh cần làm theo hướng dẫn xuất viện thay vì áp dụng một lịch vận động chung cho tất cả phương pháp.

VII. Dấu hiệu cần đến cơ sở y tế ngay

Người bệnh cần được đánh giá khẩn cấp nếu có:

  • Hoàn toàn không thể đi tiểu.
  • Bụng dưới căng tức và đau dữ dội.
  • Tiểu khó kèm sốt hoặc rét run.
  • Nước tiểu có nhiều máu hoặc cục máu đông.
  • Đau hông lưng, nôn hoặc mệt lả.
  • Lơ mơ, khó thở hoặc tình trạng toàn thân xấu đi.
  • Sau can thiệp đột ngột bí tiểu, chảy máu tăng hoặc sốt cao.

Bí tiểu cấp không nên xử trí bằng cách uống thật nhiều nước hoặc tự tăng liều thuốc. Người bệnh có thể cần đặt ống thông giải áp bàng quang và tìm nguyên nhân ngay tại cơ sở y tế.

Lưu ý: Mọi thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán y khoa

Nếu bạn có câu hỏi nào cần bác sĩ chuyên môn giải đáp vui lòng điền vào form dưới đây hoặc liên hệ hotline: 0333.177.268  để được tư vấn miễn phí! 

dat cau hoi
 

Không có một phương pháp điều trị phì đại tuyến tiền liệt phù hợp cho tất cả người bệnh. Triệu chứng nhẹ có thể được theo dõi và điều chỉnh lối sống. Điều trị nội khoa phù hợp với nhiều trường hợp từ trung bình đến nặng chưa có biến chứng. Khi thuốc không còn hiệu quả hoặc xuất hiện bí tiểu, nhiễm trùng tái phát, sỏi bàng quang, tiểu máu hay ảnh hưởng chức năng thận, bác sĩ cần đánh giá khả năng can thiệp.

Thăm khám sớm giúp xác định đúng nguyên nhân tiểu khó, tránh tự dùng thuốc kéo dài và tạo cơ hội lựa chọn phương pháp ít xâm lấn hơn khi tình trạng chưa tiến triển nặng.

Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope đồng hành cùng người bệnh phì đại tuyến tiền liệt
Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope đồng hành cùng người bệnh phì đại tuyến tiền liệt

Tại Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope, người bệnh được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiết niệu – Nam học, kết hợp khai thác triệu chứng, khám lâm sàng và các cận lâm sàng cần thiết như siêu âm, xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm PSA (khi có chỉ định)… để đánh giá chính xác mức độ phì đại tuyến tiền liệt và loại trừ các bệnh lý liên quan.

 Dựa trên kết quả thăm khám, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp, từ điều trị nội khoa, theo dõi định kỳ đến chỉ định can thiệp ngoại khoa khi cần thiết. Việc cá thể hóa phác đồ giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả, hạn chế biến chứng như bí tiểu, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc tổn thương chức năng bàng quang, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. 

Nếu bạn đang lo lắng về tình trạng phì đại tuyến tiền liệt, hãy đặt lịch kiểm tra tại True Hope để được các bác sĩ chuyên gia đưa ra các phương pháp điều trị tuyến tiền liệt phù hợp

Thông tin: Đặt lịch khám dưới đây hoặc liên hệ 0333.177.268 để được tư vấn

Dat lich

👉PHÒNG KHÁM ĐA KHOA QUỐC TẾ TRUE HOPE
👉Địa chỉ: True Hope, CC2 Nguyễn Hữu Thọ, Định Công, Hà Nội
👉Tổng đài bệnh viện: 0333 177 268
👉Hotline Nam Khoa: 0916 792 598
👉Hotline Phụ sản: 0912 361 096

Nguồn tham khảo
National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases – Enlarged Prostate (Benign Prostatic Hyperplasia)
https://www.niddk.nih.gov/health-information/urologic-diseases/prostate-problems/enlarged-prostate-benign-prostatic-hyperplasia
European Association of Urology – Management of Non-neurogenic Male LUTS: Diagnostic Evaluation
https://uroweb.org/guidelines/management-of-non-neurogenic-male-luts/chapter/diagnostic-evaluation
European Association of Urology – Management of Non-neurogenic Male LUTS: Disease Management
https://uroweb.org/guidelines/management-of-non-neurogenic-male-luts/chapter/disease-management
National Health Service – Enlarged prostate
https://www.nhs.uk/conditions/enlarged-prostate/
National Health Service – Transurethral resection of the prostate (TURP)
https://www.nhs.uk/tests-and-treatments/transurethral-resection-of-the-prostate-turp/
National Institute for Health and Care Excellence – Surgery for voiding symptoms
https://www.nice.org.uk/guidance/qs45/chapter/quality-statement-8-surgery-for-voiding-symptoms
Mayo Clinic – Benign prostatic hyperplasia: Diagnosis and treatment
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/benign-prostatic-hyperplasia/diagnosis-treatment/drc-20370093
Cổng thông tin Bộ Y tế – Phẫu thuật cứu bệnh nhân phì đại tiền liệt tuyến nặng
https://adminmoh.moh.gov.vn/vi_VN/web/guest/hoat-dong-cua-lanh-dao-bo/-/asset_publisher/k206Q9qkZOqn/content/phau-thuat-cuu-benh-nhan-phi-ai-tien-liet-tuyen-nang

Câu hỏi thường gặp

1. Phì đại tuyến tiền liệt có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Triệu chứng có thể được kiểm soát bằng thuốc hoặc cải thiện rõ sau can thiệp loại bỏ mô gây tắc nghẽn. Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài phụ thuộc vào phương pháp, tình trạng bàng quang và khả năng tái phát hoặc tái can thiệp.

2. Tuyến tiền liệt bao nhiêu gram thì phải mổ?

Không có một ngưỡng gram áp dụng cho tất cả người bệnh. Chỉ định mổ dựa trên triệu chứng, biến chứng, mức độ tắc nghẽn, lượng nước tiểu tồn lưu, chức năng thận và hiệu quả điều trị nội khoa.

3. Thuốc chẹn alpha có làm nhỏ tuyến tiền liệt không?

Không. Thuốc chẹn alpha chủ yếu làm giãn cơ quanh cổ bàng quang và tuyến tiền liệt để nước tiểu đi qua dễ hơn. Thuốc ức chế 5-alpha reductase mới có khả năng làm giảm thể tích tuyến theo thời gian.

4. Uống thuốc phì đại tuyến tiền liệt trong bao lâu?

Thời gian sử dụng phụ thuộc nhóm thuốc và đáp ứng của từng người. Một số thuốc cần dùng lâu dài. Người bệnh không nên tự ngừng khi triệu chứng vừa cải thiện mà cần tái khám theo lịch.

5. Điều trị bằng thuốc có ảnh hưởng sinh lý không?

Một số thuốc có thể làm giảm ham muốn, gây rối loạn cương hoặc thay đổi xuất tinh. Không phải người nào cũng gặp. Bác sĩ có thể điều chỉnh thuốc tùy mức độ tác dụng phụ.

6. Mổ tuyến tiền liệt có gây liệt dương không?

Rối loạn cương có thể xảy ra nhưng không phải là hậu quả bắt buộc. Thay đổi xuất tinh, đặc biệt xuất tinh ngược, thường được nhắc đến nhiều hơn sau một số kỹ thuật. Nguy cơ phụ thuộc phương pháp và tình trạng trước mổ.

7. Phương pháp nào giúp bảo tồn xuất tinh tốt hơn?

Nâng niệu đạo tuyến tiền liệt và điều trị bằng hơi nước có xu hướng ít ảnh hưởng đến xuất tinh hơn ở nhóm bệnh nhân phù hợp. Tuy nhiên, hiệu quả giải phóng tắc nghẽn và nguy cơ tái điều trị phải được cân nhắc song song.

8. HoLEP có phù hợp với tuyến tiền liệt lớn không?

HoLEP có thể được áp dụng cho tuyến tiền liệt lớn tại cơ sở có thiết bị và phẫu thuật viên được đào tạo. Việc lựa chọn vẫn cần dựa vào sức khỏe tổng thể, cấu trúc tuyến và khả năng gây mê.

9. Sau phẫu thuật bao lâu có thể làm việc lại?

Thời gian phụ thuộc kỹ thuật và tính chất công việc. Công việc văn phòng có thể trở lại sớm hơn lao động nặng. Người bệnh phải tuân thủ hướng dẫn riêng về nâng vật nặng, lái xe, tập luyện và quan hệ tình dục.

10. Phì đại tuyến tiền liệt có biến thành ung thư không?

Phì đại tuyến tiền liệt lành tính không phải ung thư và không được xem là giai đoạn tiền ung thư. Tuy nhiên, một người có thể đồng thời mắc cả hai bệnh. Vì vậy, những bất thường khi khám hoặc xét nghiệm PSA vẫn cần được đánh giá.

Bài viết liên quan

Lý do nên chọn Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope

Trên 10 năm thành lập

Đội ngũ giáo sư, bác sĩ giỏi trực tiếp khám

Cơ sở vật chất hiện đại

Chi phí khám hợp lý

Bảo mật thông tin khách hàng

Chăm sóc khách hàng chu đáo

Lưu ý: Phòng khám hỗ trợ đặt phòng cho khách hàng ở tỉnh xa. LH Hotline đặt lịch khám: 0333 177 268

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *