Tham vấn chuyên môn:
- BSCKII Nguyễn Quốc Tiến – Nội khoa
- BSCKII Lê Bá – Ngoại khoa
- BSCKI Phan Đình Long – Cơ xương khớp
Khám tổng quát khi không có triệu chứng không chỉ dành cho người lớn tuổi hoặc người đang điều trị bệnh mạn tính. Trong thực tế, một người vẫn có thể sinh hoạt, làm việc và ăn ngủ tương đối bình thường dù huyết áp, đường huyết, chức năng thận hoặc mật độ xương đã bắt đầu thay đổi. Khi triệu chứng xuất hiện rõ ràng, bệnh có thể đã tiến triển qua giai đoạn sớm và cần can thiệp phức tạp hơn.
Khám sức khỏe dự phòng giúp bác sĩ nhận diện yếu tố nguy cơ, theo dõi sự thay đổi của các chỉ số và lựa chọn chương trình sàng lọc phù hợp với tuổi, giới tính, tiền sử gia đình, nghề nghiệp và lối sống. Tuy nhiên, khám tổng quát không có nghĩa là thực hiện càng nhiều xét nghiệm càng tốt. Mỗi chỉ định cần có mục tiêu và được cá thể hóa.
Theo Bộ Y tế – “Bước chuyển chiến lược từ chữa bệnh sang phòng bệnh”, định hướng chăm sóc sức khỏe hiện nay chú trọng khám định kỳ, sàng lọc và phát hiện bệnh sớm thay vì chỉ điều trị khi bệnh đã biểu hiện rõ. (Nguồn: Bộ Y tế – “Bước chuyển chiến lược từ chữa bệnh sang phòng bệnh”)
I. Vì sao bệnh vẫn có thể tiến triển khi cơ thể chưa có triệu chứng?

Triệu chứng là tín hiệu chủ quan mà người bệnh cảm nhận được. Trong khi đó, nhiều thay đổi bệnh lý bắt đầu ở cấp độ tế bào, mạch máu hoặc cơ quan nội tạng và chưa đủ nghiêm trọng để gây đau, mệt hoặc rối loạn sinh hoạt.
1.1 Cơ thể có khả năng bù trừ
Nhiều cơ quan có khả năng duy trì hoạt động dù chức năng đã suy giảm một phần. Thận, gan, tim và hệ xương có thể thích nghi trong một khoảng thời gian nhất định. Người bệnh vì vậy vẫn cảm thấy khỏe cho đến khi cơ chế bù trừ không còn đáp ứng đủ.
1.2 Bệnh tiến triển từ từ
Tăng huyết áp, rối loạn đường huyết, bệnh thận mạn hoặc loãng xương thường phát triển trong nhiều tháng đến nhiều năm. Những thay đổi nhỏ diễn ra chậm khiến người bệnh khó nhận biết hoặc nhầm với quá trình lão hóa, áp lực công việc và thiếu ngủ.
1.3 Dấu hiệu ban đầu không đặc hiệu
Mệt nhẹ, giảm tập trung, đau mỏi, ngủ không sâu hoặc thay đổi cân nặng có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân. Nếu chỉ dựa vào cảm giác, người bệnh khó xác định đây là biểu hiện của bệnh lý hay vấn đề tạm thời.
1.4 Một số bệnh vốn ít gây triệu chứng ở giai đoạn đầu
Theo Tổ chức Y tế Thế giới – “Hypertension”, người bị tăng huyết áp có thể hoàn toàn không cảm thấy triệu chứng. Đo huyết áp là cách cần thiết để nhận biết tình trạng này. (Nguồn: WHO – Hypertension)
Theo Viện Quốc gia về Đái tháo đường, Tiêu hóa và Bệnh thận Hoa Kỳ – “What Is Chronic Kidney Disease in Adults?”, phần lớn người mắc bệnh thận mạn giai đoạn sớm không có triệu chứng; nhiều trường hợp chỉ phát hiện khi bệnh đã tiến triển. (Nguồn: NIDDK – What Is Chronic Kidney Disease in Adults?)
II. Những bệnh lý tiềm ẩn nào có thể được phát hiện qua khám sức khỏe?
Khám tổng quát khi không có triệu chứng có thể giúp phát hiện chỉ số bất thường hoặc xác định người cần thực hiện thăm dò chuyên sâu hơn. Khám tổng quát không phải phương pháp chẩn đoán toàn bộ bệnh lý, nhưng đóng vai trò như bước đánh giá ban đầu.

| Nhóm bệnh lý | Vì sao có thể khó nhận biết? | Hướng đánh giá ban đầu |
| Tăng huyết áp | Phần lớn trường hợp không có triệu chứng rõ | Đo huyết áp đúng kỹ thuật; có thể cần theo dõi tại nhà hoặc đo lưu động |
| Tiền đái tháo đường, đái tháo đường type 2 | Đường huyết có thể tăng trong nhiều năm mà không gây biểu hiện đặc hiệu | Đường huyết lúc đói, HbA1c hoặc nghiệm pháp theo chỉ định |
| Bệnh thận mạn | Chức năng thận suy giảm sớm thường không gây đau hoặc thay đổi lượng nước tiểu | Creatinine, eGFR, xét nghiệm nước tiểu, albumin niệu ở nhóm nguy cơ |
| Rối loạn lipid máu | Cholesterol cao thường không thể nhận biết bằng cảm giác | Xét nghiệm cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C, triglyceride |
| Một số bệnh ung thư | Tổn thương giai đoạn sớm có thể chưa gây đau hoặc rối loạn chức năng | Sàng lọc theo tuổi, giới, tiền sử và yếu tố nguy cơ |
| Loãng xương | Mật độ xương có thể giảm âm thầm cho đến khi xảy ra gãy xương | Đánh giá nguy cơ té ngã, gãy xương; đo mật độ xương khi có chỉ định |
Theo CDC, tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2 thường không có triệu chứng. Người có yếu tố nguy cơ nên trao đổi với bác sĩ về việc kiểm tra đường huyết. (Nguồn: CDC – Diabetes Testing)
Theo Viện Quốc gia về Viêm khớp, Cơ xương và Bệnh da Hoa Kỳ, loãng xương thường được gọi là bệnh lý “thầm lặng” vì người bệnh có thể không có biểu hiện cho đến khi xảy ra gãy xương. (Nguồn: NIAMS – Osteoporosis Causes, Risk Factors, & Symptoms)
III. Khám tổng quát mang lại giá trị gì khi chưa có biểu hiện bệnh?

3.1 Thiết lập dữ liệu sức khỏe nền
Một kết quả xét nghiệm đơn lẻ chỉ phản ánh tình trạng tại thời điểm kiểm tra. Khi khám định kỳ, bác sĩ có thể so sánh các chỉ số qua nhiều thời điểm để phát hiện xu hướng tăng hoặc giảm bất thường.
Ví dụ, đường huyết vẫn nằm trong giới hạn tham chiếu nhưng tăng dần qua từng năm có thể là cơ sở để bác sĩ đánh giá lại chế độ ăn, cân nặng, vận động và nguy cơ chuyển hóa.
3.2 Phát hiện yếu tố nguy cơ trước khi hình thành biến chứng
Khám sức khỏe có thể phát hiện:
- Thừa cân, béo bụng hoặc tăng huyết áp.
- Đường huyết và mỡ máu bất thường.
- Thiếu máu hoặc rối loạn tế bào máu.
- Dấu hiệu suy giảm chức năng gan, thận.
- Nguy cơ loãng xương và té ngã.
- Tiền sử gia đình làm tăng nguy cơ ung thư hoặc bệnh tim mạch.
- Hút thuốc, uống rượu, thiếu vận động và chế độ ăn chưa phù hợp.
Theo CDC, xét nghiệm sàng lọc được sử dụng để kiểm tra bệnh ở giai đoạn sớm, khi bệnh có thể dễ kiểm soát hoặc điều trị hơn. Chăm sóc dự phòng còn bao gồm tiêm chủng, tư vấn và giáo dục sức khỏe (Nguồn: CDC – Are You Up to Date on Your Preventive Care?)
3.3 Cá thể hóa kế hoạch theo dõi sức khỏe
Không phải tất cả mọi người đều cần cùng một danh mục xét nghiệm. Một nam giới 30 tuổi, không hút thuốc và không có tiền sử gia đình sẽ có kế hoạch khác với phụ nữ sau mãn kinh hoặc người trên 50 tuổi mắc béo phì, tăng huyết áp.
Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến, chương trình khám cần dựa trên tuổi, chỉ số cơ thể, huyết áp, tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng và nguy cơ tim mạch – chuyển hóa. Kết quả bất thường cần được bác sĩ giải thích trong mối liên hệ với toàn bộ tình trạng sức khỏe, không nên tự kết luận dựa trên một chỉ số riêng lẻ.
IV. Khám tổng quát khi không có triệu chứng nên gồm những gì?

Danh mục khám có thể thay đổi tùy từng cơ sở và từng người. Một chương trình cơ bản thường được xây dựng theo các nhóm sau:
| Nhóm kiểm tra | Nội dung có thể được cân nhắc | Mục tiêu |
| Khai thác bệnh sử | Bệnh đã mắc, tiền sử gia đình, dị ứng, thuốc đang dùng, lối sống | Xác định yếu tố nguy cơ |
| Khám lâm sàng | Huyết áp, mạch, cân nặng, BMI, vòng eo, tim phổi, bụng, tuyến giáp | Phát hiện dấu hiệu bất thường ban đầu |
| Xét nghiệm máu | Công thức máu, đường huyết, HbA1c, lipid máu, chức năng gan thận | Đánh giá thiếu máu và nguy cơ chuyển hóa |
| Xét nghiệm nước tiểu | Hồng cầu, bạch cầu, protein, glucose và các chỉ số liên quan | Sàng lọc bất thường tiết niệu, thận |
| Sàng lọc theo đối tượng | Ung thư vú, cổ tử cung, đại trực tràng, phổi hoặc loãng xương | Phát hiện bệnh sớm theo nguy cơ |
| Thăm dò chuyên khoa | Siêu âm, X-quang, nội soi, CT, MRI hoặc xét nghiệm chuyên sâu | Chỉ thực hiện khi có chỉ định phù hợp |
Một số hướng dẫn quốc tế đưa ra các ví dụ về sàng lọc theo nhóm nguy cơ:
- USPSTF khuyến nghị sàng lọc tăng huyết áp ở người trưởng thành và xác nhận chẩn đoán bằng đo huyết áp ngoài cơ sở y tế trước khi điều trị. (Nguồn: USPSTF – Hypertension in Adults: Screening)
- USPSTF khuyến nghị sàng lọc tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2 cho người từ 35–70 tuổi có thừa cân hoặc béo phì. (Nguồn: USPSTF – Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening)
- USPSTF khuyến nghị sàng lọc ung thư đại trực tràng ở người trưởng thành nguy cơ trung bình trong nhóm tuổi phù hợp, với nhiều phương pháp có thể lựa chọn. (Nguồn: USPSTF – Colorectal Cancer: Screening)
Các hướng dẫn trên được xây dựng cho dân số Hoa Kỳ. Khi áp dụng tại Việt Nam, bác sĩ cần cân nhắc dịch tễ, tiền sử cá nhân, nguồn lực y tế và khuyến cáo chuyên môn trong nước.
V. Có nên làm thật nhiều xét nghiệm để “tầm soát toàn bộ” không?
Câu trả lời là không. Khám tổng quát khi không có triệu chứng cần có trọng tâm, không đồng nghĩa với xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh toàn thân.
Việc làm xét nghiệm không có chỉ định có thể dẫn đến:
- Kết quả dương tính giả khiến người khám lo lắng.
- Phải thực hiện thêm xét nghiệm, sinh thiết hoặc thủ thuật không cần thiết.
- Phát hiện những tổn thương không bao giờ gây hại trong suốt cuộc đời.
- Tốn kém chi phí nhưng không cải thiện kết quả sức khỏe.
- Tiếp xúc với tia X hoặc thuốc cản quang khi lợi ích chưa rõ ràng.
Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, sàng lọc có thể giúp phát hiện ung thư sớm nhưng cũng có nguy cơ cho kết quả dương tính giả, âm tính giả, chẩn đoán quá mức và điều trị quá mức. Một xét nghiệm chỉ nên được áp dụng khi lợi ích dự kiến lớn hơn nguy cơ. (Nguồn: NCI – What Cancer Screening Tests Check for Cancer?)
Theo BSCKII Lê Bá, các phương tiện như siêu âm, nội soi, CT hoặc MRI cần được chỉ định dựa trên thăm khám, tiền sử và nguy cơ cụ thể. Một bất thường trên hình ảnh chưa đồng nghĩa với bệnh nguy hiểm; bác sĩ cần đối chiếu với triệu chứng, xét nghiệm và đặc điểm tổn thương trước khi đề xuất can thiệp.
VI. Ai nên ưu tiên khám dù vẫn cảm thấy khỏe?

Bạn nên chủ động trao đổi với bác sĩ về lịch kiểm tra sức khỏe tổng quát nếu thuộc một trong các nhóm sau:
- Người từ tuổi trung niên trở lên.
- Người thừa cân, béo phì hoặc vòng eo lớn.
- Người ít vận động, thường xuyên căng thẳng hoặc ngủ không đủ.
- Người hút thuốc lá hoặc thường xuyên sử dụng rượu bia.
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường, ung thư, bệnh thận hoặc loãng xương.
- Phụ nữ sau mãn kinh.
- Người đang sử dụng thuốc kéo dài, đặc biệt là corticoid.
- Người từng có kết quả đường huyết, huyết áp, mỡ máu, men gan hoặc chức năng thận bất thường.
- Người làm việc trong môi trường tiếp xúc hóa chất, bụi, tiếng ồn hoặc có nguy cơ bệnh nghề nghiệp.
- Người lâu ngày chưa được khám sức khỏe hoặc không lưu giữ kết quả cũ.
Theo BSCKI Phan Đình Long, người không đau xương khớp vẫn có thể có nguy cơ giảm mật độ xương, đặc biệt sau mãn kinh, ở tuổi cao, ít vận động, nhẹ cân, từng gãy xương hoặc sử dụng corticoid kéo dài. Đánh giá nguy cơ trước khi đo mật độ xương giúp tránh bỏ sót nhóm cần sàng lọc và hạn chế kiểm tra không cần thiết.
USPSTF hiện khuyến nghị sàng lọc loãng xương cho phụ nữ từ 65 tuổi và phụ nữ sau mãn kinh trẻ hơn nhưng có nguy cơ gãy xương tăng. (Nguồn: USPSTF – Osteoporosis to Prevent Fractures: Screening)
VII. Bao lâu nên khám sức khỏe tổng quát một lần?
Không có một lịch khám duy nhất phù hợp với tất cả mọi người. Khoảng cách giữa các lần khám phụ thuộc vào:
- Tuổi và giới tính.
- Kết quả khám trước đó.
- Tiền sử cá nhân và gia đình.
- Bệnh nền đang được theo dõi.
- Thuốc đang sử dụng.
- Nghề nghiệp và môi trường sống.
- Mức độ hút thuốc, uống rượu, vận động và dinh dưỡng.
- Các chương trình sàng lọc tương ứng với từng độ tuổi.
Người trẻ, không có yếu tố nguy cơ và có kết quả bình thường có thể không cần lặp lại mọi xét nghiệm hằng năm. Ngược lại, người có chỉ số bất thường hoặc nguy cơ cao có thể cần tái khám sớm hơn. Bác sĩ sẽ xác định lịch theo dõi sau khi xem xét toàn bộ hồ sơ.
VIII. Cần chuẩn bị gì trước khi đi khám tổng quát?
Để kết quả có giá trị hơn, người đi khám nên:
- Mang theo kết quả khám, đơn thuốc và hồ sơ điều trị trước đây.
- Ghi lại các thuốc, thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
- Cung cấp đầy đủ tiền sử bệnh của bản thân và gia đình.
- Hỏi cơ sở y tế xem có cần nhịn ăn hay không.
- Tránh tự ý dừng thuốc trước ngày khám.
- Hạn chế rượu bia và vận động quá sức trước khi lấy mẫu xét nghiệm.
- Thông báo nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
- Chuẩn bị các câu hỏi về cân nặng, giấc ngủ, dinh dưỡng, vận động và tiêm chủng.
IX. Khi nào không nên chờ đến lịch khám định kỳ?
Khám tổng quát dành cho người ổn định, không thay thế việc khám cấp cứu hoặc khám chuyên khoa khi đã xuất hiện dấu hiệu cảnh báo.
Cần đến cơ sở y tế sớm nếu có:
- Đau ngực, khó thở, vã mồ hôi hoặc đau lan lên cổ, hàm, cánh tay.
- Yếu liệt tay chân, méo miệng, nói khó hoặc rối loạn ý thức.
- Đau bụng dữ dội, bụng cứng hoặc nôn liên tục.
- Tiểu ra máu, đi ngoài ra máu hoặc phân đen.
- Sốt cao kéo dài, rét run hoặc mệt lả.
- Sụt cân không chủ ý.
- Khối bất thường tăng kích thước.
- Đau xương dữ dội sau chấn thương nhẹ.
- Chảy máu bất thường.
- Thay đổi rõ rệt về đại tiện, tiểu tiện hoặc khả năng vận động.
Khám tổng quát khi không có triệu chứng là một phần của chăm sóc sức khỏe dự phòng. Giá trị quan trọng nhất của việc khám không nằm ở số lượng xét nghiệm mà ở khả năng nhận diện đúng yếu tố nguy cơ, phát hiện thay đổi sớm và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.
Một chương trình khám hiệu quả cần được cá thể hóa theo tuổi, giới, tiền sử gia đình, bệnh nền và lối sống. Người khám không nên tự yêu cầu xét nghiệm tràn lan, tự diễn giải chỉ số hoặc coi kết quả bình thường là sự bảo đảm tuyệt đối rằng cơ thể không có bệnh.
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Danh mục xét nghiệm và lịch tái khám cần được chỉ định theo tình trạng cụ thể của từng người.

Tại Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope, khách hàng được khám sức khỏe tổng quát ngay cả khi chưa có triệu chứng nhằm chủ động phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn và yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Thông qua khám lâm sàng, xét nghiệm máu, nước tiểu, chẩn đoán hình ảnh và các thăm dò chức năng theo chỉ định, bác sĩ có thể phát hiện những bất thường ở giai đoạn sớm như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường, bệnh gan, thận hoặc các bệnh lý tim mạch trước khi xuất hiện biểu hiện rõ rệt.
Sau khi có kết quả, bác sĩ sẽ tư vấn chi tiết về tình trạng sức khỏe, hướng dẫn điều chỉnh lối sống và xây dựng kế hoạch theo dõi hoặc điều trị phù hợp. Khám sức khỏe định kỳ là giải pháp giúp chủ động bảo vệ sức khỏe và giảm nguy cơ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn.
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ.
Nếu bạn đang lo lắng về sức khỏe cơ thể, hãy đặt lịch kiểm tra tại True Hope để kiểm tra các bệnh lý có nguy cơ mắc phải và tầm soát bệnh kịp thời.
Thông tin: Đặt lịch khám dưới đây hoặc liên hệ 0333.177.268 để được tư vấn
https://moh.gov.vn/index.jsp?aid=167993&cid=8355&pageId=5803
World Health Organization – Hypertension
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hypertension
Centers for Disease Control and Prevention – Are You Up to Date on Your Preventive Care?
https://www.cdc.gov/chronic-disease/prevention/preventive-care.html
Centers for Disease Control and Prevention – Diabetes Testing
https://www.cdc.gov/diabetes/diabetes-testing/index.html
National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases – What Is Chronic Kidney Disease in Adults?
https://www.niddk.nih.gov/health-information/kidney-disease/chronic-kidney-disease-ckd/what-is-chronic-kidney-disease
National Cancer Institute – What Cancer Screening Tests Check for Cancer?
https://www.cancer.gov/about-cancer/screening/screening-tests
National Institute of Arthritis and Musculoskeletal and Skin Diseases – Osteoporosis Causes, Risk Factors, & Symptoms
https://www.niams.nih.gov/health-topics/osteoporosis
U.S. Preventive Services Task Force – Hypertension in Adults: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/hypertension-in-adults-screening
U.S. Preventive Services Task Force – Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/screening-for-prediabetes-and-type-2-diabetes
U.S. Preventive Services Task Force – Colorectal Cancer: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/colorectal-cancer-screening
U.S. Preventive Services Task Force – Osteoporosis to Prevent Fractures: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/index.php/recommendation/osteoporosis-screening
Câu hỏi thường gặp
1. Không có triệu chứng thì có cần khám sức khỏe tổng quát không?
Có thể cần. Nhiều bệnh như tăng huyết áp, tiền đái tháo đường, bệnh thận mạn và loãng xương ít gây triệu chứng ở giai đoạn đầu. Bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ để lựa chọn nội dung kiểm tra phù hợp.
2. Khám tổng quát có phát hiện được tất cả bệnh không?
Không. Khám tổng quát giúp đánh giá sức khỏe ban đầu và phát hiện một số yếu tố nguy cơ. Nhiều bệnh cần xét nghiệm hoặc thăm dò chuyên khoa riêng mới có thể chẩn đoán.
3. Khám tổng quát có bắt buộc phải xét nghiệm máu không?
Không phải mọi trường hợp đều cần cùng một danh mục. Xét nghiệm máu thường được cân nhắc để đánh giá tế bào máu, đường huyết, mỡ máu, gan và thận dựa trên tuổi và nguy cơ.
4. Có cần nhịn ăn trước khi khám không?
Điều này phụ thuộc vào danh mục xét nghiệm. Một số xét nghiệm yêu cầu nhịn ăn, trong khi HbA1c và nhiều xét nghiệm khác không bắt buộc. Người khám nên hỏi trước cơ sở y tế và không tự ý nhịn uống nước.
5. Người trẻ và khỏe mạnh có cần khám tổng quát không?
Người trẻ vẫn nên được đánh giá huyết áp, cân nặng, tiền sử gia đình, tiêm chủng và yếu tố lối sống. Tần suất và danh mục xét nghiệm có thể đơn giản hơn nếu nguy cơ thấp.
6. Kết quả khám bình thường có nghĩa là hoàn toàn không mắc bệnh?
Không. Kết quả bình thường chỉ phản ánh những vấn đề đã được kiểm tra tại thời điểm đó. Một số bệnh chưa biểu hiện hoặc không nằm trong danh mục khám vẫn có thể tồn tại.
7. Có nên làm xét nghiệm dấu ấn ung thư trong gói khám tổng quát không?
Không nên tự động thực hiện cho tất cả mọi người. Dấu ấn ung thư có thể tăng do nguyên nhân lành tính và không thay thế các phương pháp sàng lọc đã được chứng minh. Việc chỉ định cần dựa trên nguy cơ và đánh giá của bác sĩ.
8. Có nên siêu âm toàn bộ cơ thể mỗi năm không?
Không nhất thiết. Siêu âm chỉ có giá trị khi được lựa chọn đúng cơ quan và đúng đối tượng. Phát hiện tình cờ có thể dẫn đến thêm nhiều kiểm tra không cần thiết.
9. Bao lâu nên thực hiện khám tổng quát khi không có triệu chứng?
Khoảng cách khám phụ thuộc vào tuổi, yếu tố nguy cơ, kết quả lần trước và bệnh nền. Không phải mọi xét nghiệm đều cần lặp lại hằng năm. Bác sĩ sẽ đề xuất lịch phù hợp sau khi đánh giá.
10. Cần làm gì nếu kết quả có chỉ số bất thường?
Không nên tự mua thuốc hoặc quá lo lắng. Một số chỉ số có thể thay đổi tạm thời do ăn uống, vận động, thuốc hoặc kỹ thuật lấy mẫu. Người khám cần gặp bác sĩ để được giải thích và xác định có cần kiểm tra lại hay không.
Bài viết liên quan
Lý do nên chọn Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope
Trên 10 năm thành lập
Đội ngũ giáo sư, bác sĩ giỏi trực tiếp khám
Cơ sở vật chất hiện đại
Chi phí khám hợp lý
Bảo mật thông tin khách hàng
Chăm sóc khách hàng chu đáo
Lưu ý: Phòng khám hỗ trợ đặt phòng cho khách hàng ở tỉnh xa. LH Hotline đặt lịch khám: 0333 177 268



