Tham vấn chuyên môn:
- BSCKII Nguyễn Quốc Tiến – Nội khoa
- BSCKII Lê Bá – Ngoại khoa
- BSCKI Phan Đình Long – Cơ xương khớp
Khám sức khỏe tổng quát là quá trình đánh giá tình trạng sức khỏe hiện tại, nhận diện yếu tố nguy cơ và phát hiện sớm một số bệnh lý khi triệu chứng chưa rõ ràng. Một buổi khám thường bao gồm khai thác tiền sử, đo các chỉ số cơ thể, khám lâm sàng, thực hiện xét nghiệm và chỉ định thăm dò hình ảnh phù hợp.
Tuy nhiên, không có một danh mục xét nghiệm cố định phù hợp với tất cả mọi người. Tuổi, giới tính, nghề nghiệp, tiền sử gia đình, bệnh nền, lối sống và triệu chứng hiện tại sẽ quyết định mỗi người cần kiểm tra những gì.
Theo WHO, mục đích của sàng lọc là xác định những người chưa có triệu chứng nhưng có nguy cơ cao mắc một vấn đề sức khỏe, từ đó can thiệp sớm. WHO cũng lưu ý rằng sàng lọc thiếu căn cứ có thể dẫn đến xét nghiệm không cần thiết, chẩn đoán quá mức và tăng gánh nặng cho người bệnh. (Nguồn: Screening)
I. Khám sức khỏe tổng quát gồm những gì?

Một chương trình khám sức khỏe tổng quát thường được xây dựng theo năm nhóm nội dung chính:
| Nhóm kiểm tra | Danh mục thường gặp | Mục đích |
| Khai thác thông tin | Tiền sử bệnh, thuốc đang dùng, dị ứng, bệnh gia đình, thói quen sinh hoạt | Xác định yếu tố nguy cơ và lựa chọn xét nghiệm phù hợp |
| Đo chỉ số cơ bản | Chiều cao, cân nặng, BMI, vòng eo, huyết áp, mạch, thân nhiệt | Đánh giá thể trạng và nguy cơ tim mạch – chuyển hóa |
| Khám lâm sàng | Nội khoa, ngoại khoa, mắt, tai mũi họng, răng hàm mặt, da liễu, cơ xương khớp | Tìm các dấu hiệu bất thường qua hỏi bệnh và thăm khám |
| Xét nghiệm | Máu, nước tiểu và các xét nghiệm chuyên biệt theo nguy cơ | Kiểm tra đường huyết, mỡ máu, gan, thận, huyết học |
| Chẩn đoán hình ảnh – chức năng | Siêu âm, điện tim, X-quang, đo mật độ xương hoặc xét nghiệm khác khi có chỉ định | Đánh giá cấu trúc và chức năng của một số cơ quan |
Theo MedlinePlus, kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể bao gồm khám thể chất, xét nghiệm sàng lọc, tiêm chủng và tư vấn phòng bệnh. Danh mục cần được cá nhân hóa theo độ tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe và tiền sử gia đình. (Nguồn: Health Checkup)
1. Khai thác tiền sử và đánh giá nguy cơ

Đây là bước đầu tiên nhưng thường bị nhiều người xem nhẹ. Bác sĩ có thể hỏi về:
- Bệnh đã hoặc đang mắc như tăng huyết áp, đái tháo đường, tim mạch, bệnh gan, thận, tuyến giáp.
- Tiền sử phẫu thuật, nhập viện hoặc chấn thương.
- Thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang sử dụng.
- Tiền sử dị ứng thuốc, thức ăn hoặc hóa chất.
- Bệnh ung thư, tim mạch, đột quỵ, đái tháo đường trong gia đình.
- Thói quen hút thuốc, uống rượu bia, dinh dưỡng và vận động.
- Chất lượng giấc ngủ, mức độ căng thẳng và sức khỏe tinh thần.
- Đặc điểm nghề nghiệp và nguy cơ tiếp xúc bụi, tiếng ồn, hóa chất hoặc bức xạ.
- Những triệu chứng gần đây như mệt kéo dài, sụt cân, đau ngực, khó thở, rối loạn đại tiểu tiện hoặc đau xương khớp.
Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến, việc khai thác bệnh sử giúp bác sĩ xác định người bệnh thuộc nhóm nguy cơ nào. Hai người cùng tuổi có thể cần danh mục kiểm tra khác nhau nếu một người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch, còn người kia đang hút thuốc hoặc có thừa cân, béo phì.
2. Đo các chỉ số sức khỏe cơ bản

Người khám thường được kiểm tra:
- Chiều cao và cân nặng.
- Chỉ số khối cơ thể BMI.
- Vòng eo khi cần đánh giá béo bụng.
- Huyết áp.
- Nhịp tim.
- Nhịp thở.
- Nồng độ oxy ngoại vi trong một số trường hợp.
- Thị lực, thính lực hoặc khả năng phân biệt màu sắc tùy nhu cầu.
Theo USPSTF – “Hypertension in Adults: Screening”, người từ 18 tuổi trở lên nên được đo huyết áp để sàng lọc tăng huyết áp. Khi kết quả tại cơ sở y tế tăng, người bệnh có thể cần đo lại hoặc theo dõi huyết áp ngoài cơ sở y tế trước khi xác lập chẩn đoán. (Nguồn: Hypertension in Adults: Screening)
NHS Health Check cũng sử dụng BMI, huyết áp, cholesterol, tiền sử hút thuốc và mức sử dụng rượu để đánh giá nguy cơ tim mạch – chuyển hóa.
(Nguồn: NHS Health Check)
3. Khám lâm sàng theo từng chuyên khoa

a. Khám Nội khoa
Bác sĩ có thể đánh giá:
- Tim và hệ tuần hoàn.
- Phổi và đường hô hấp.
- Bụng, gan, lách và hệ tiêu hóa.
- Tuyến giáp.
- Hệ thần kinh cơ bản.
- Phù chân, tuần hoàn ngoại vi.
- Dấu hiệu thiếu máu, mất nước hoặc rối loạn chuyển hóa.
>> Đọc thêm: Nhóm bệnh nội khoa thường gặp, dấu hiệu cảnh báo và hướng điều trị
b. Khám Ngoại khoa
Nội dung có thể bao gồm:
- Quan sát và sờ bụng.
- Kiểm tra thành bụng, thoát vị hoặc khối bất thường.
- Đánh giá hạch ngoại vi khi có chỉ định.
- Kiểm tra tổn thương da, mô mềm hoặc sẹo mổ cũ.
- Khai thác triệu chứng tiết niệu, tuyến tiền liệt ở nam giới.
- Đánh giá tổn thương cần can thiệp ngoại khoa hoặc thăm dò chuyên sâu.
Theo BSCKII Lê Bá, khi phát hiện khối bất thường, thoát vị, đau bụng khu trú, tiểu khó, tiểu máu hoặc thay đổi đại tiện kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm, nội soi hoặc chuyển khám chuyên khoa. Không nên tự yêu cầu mọi kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh khi chưa có đánh giá lâm sàng.
>>Đọc thêm: Các bệnh ngoại khoa thường gặp, triệu chứng, khi nào cần can thiệp phẫu thuật
c. Khám cơ xương khớp
Bác sĩ có thể kiểm tra:
- Tư thế và đường cong cột sống.
- Dáng đi và khả năng giữ thăng bằng.
- Tầm vận động của các khớp.
- Điểm đau, sưng hoặc biến dạng khớp.
- Sức cơ và phản xạ.
- Nguy cơ té ngã ở người lớn tuổi.
- Tiền sử gãy xương hoặc sử dụng corticoid kéo dài.
Theo BSCKI Phan Đình Long, người đau lưng, đau khớp kéo dài, cứng khớp buổi sáng, hạn chế vận động hoặc từng gãy xương do chấn thương nhẹ cần được đánh giá chuyên sâu hơn. Kết quả khám giúp bác sĩ quyết định có cần chụp X-quang, cộng hưởng từ hoặc đo mật độ xương hay không.
Ngoài các nội dung trên, danh mục khám sức khỏe tổng quát có thể bao gồm mắt, tai mũi họng, răng hàm mặt, da liễu, phụ khoa hoặc nam khoa theo độ tuổi và nhu cầu.
>> Đọc thêm: Đau gối khi lên cầu thang: đừng vội đổ cho tuổi tác
4. Các xét nghiệm thường gặp khi khám tổng quát

Không phải tất cả xét nghiệm dưới đây đều bắt buộc cho mọi người. Bác sĩ sẽ lựa chọn dựa trên nguy cơ và mục tiêu kiểm tra.
| Xét nghiệm | Nội dung đánh giá | Khi nào thường được cân nhắc? |
| Công thức máu | Hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu | Thiếu máu, nhiễm trùng, rối loạn huyết học hoặc kiểm tra nền |
| Đường huyết, HbA1c | Khả năng kiểm soát glucose | Thừa cân, béo phì, tiền sử gia đình hoặc nguy cơ đái tháo đường |
| Mỡ máu | Cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C, triglyceride | Đánh giá nguy cơ xơ vữa và tim mạch |
| Chức năng gan | AST, ALT và các chỉ số liên quan | Người uống rượu bia, dùng thuốc kéo dài, thừa cân hoặc có nguy cơ bệnh gan |
| Chức năng thận | Creatinine, mức lọc cầu thận ước tính | Tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận hoặc dùng thuốc ảnh hưởng đến thận |
| Acid uric | Nồng độ acid uric máu | Có triệu chứng gout, sỏi tiết niệu hoặc nguy cơ phù hợp |
| Tổng phân tích nước tiểu | Máu, đạm, đường và dấu hiệu viêm trong nước tiểu | Bệnh thận, tiết niệu, đái tháo đường hoặc triệu chứng tiểu bất thường |
| Xét nghiệm viêm gan, HIV, bệnh lây truyền qua đường tình dục | Phát hiện nhiễm trùng | Thực hiện theo tiền sử tiêm chủng, hành vi nguy cơ và tư vấn của bác sĩ |
| Xét nghiệm tuyến giáp | TSH và hormone liên quan | Có triệu chứng, tiền sử hoặc yếu tố nguy cơ bệnh tuyến giáp |
USPSTF khuyến nghị sàng lọc tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2 ở người 35–70 tuổi có thừa cân hoặc béo phì. Các phương pháp có thể gồm đường huyết lúc đói, HbA1c hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose.
(Nguồn: Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening)
5. Chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng

Một số kỹ thuật thường xuất hiện trong gói khám sức khỏe tổng quát gồm:
- Điện tâm đồ.
- Siêu âm ổ bụng.
- Siêu âm tuyến giáp.
- Siêu âm tim.
- X-quang ngực.
- Đo chức năng hô hấp.
- Nội soi tiêu hóa.
- Chụp cắt lớp vi tính liều thấp.
- Đo mật độ xương.
- Siêu âm hoặc chụp nhũ ảnh tuyến vú.
Các kỹ thuật này không mặc nhiên cần thực hiện hằng năm. Chẳng hạn, chụp CT phổi liều thấp chủ yếu được khuyến nghị cho người có nguy cơ ung thư phổi cao do tuổi và tiền sử hút thuốc, không phải xét nghiệm đại trà cho tất cả người khỏe mạnh.
6. Danh mục sàng lọc theo tuổi, giới tính và nguy cơ

Bảng dưới đây mang tính tham khảo từ các khuyến cáo quốc tế. Thời điểm áp dụng tại Việt Nam cần được bác sĩ điều chỉnh theo tiền sử và điều kiện thực tế.
| Đối tượng | Sàng lọc nên trao đổi với bác sĩ | Khuyến cáo tham khảo |
| Người từ 18 tuổi | Đo huyết áp | USPSTF khuyến nghị sàng lọc tăng huyết áp cho người từ 18 tuổi |
| Người 35–70 tuổi thừa cân hoặc béo phì | Đường huyết hoặc HbA1c | Sàng lọc tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2 |
| Người 45–75 tuổi | Ung thư đại trực tràng | Có thể sử dụng xét nghiệm phân hoặc nội soi theo phương án phù hợp |
| Phụ nữ 40–74 tuổi | Chụp nhũ ảnh | USPSTF khuyến nghị chụp nhũ ảnh hai năm một lần |
| Phụ nữ 21–65 tuổi | Ung thư cổ tử cung | Pap smear, HPV hoặc phối hợp theo nhóm tuổi và phương pháp |
| Người 50–80 tuổi có tiền sử hút thuốc đủ mức nguy cơ | CT phổi liều thấp | Thực hiện hằng năm nếu đáp ứng tiêu chí nguy cơ |
| Phụ nữ từ 65 tuổi | Loãng xương | Đánh giá bằng đo mật độ xương; phụ nữ trẻ hơn được sàng lọc khi nguy cơ tăng |
| Nam giới 55–69 tuổi | PSA tuyến tiền liệt | Quyết định cá nhân sau khi trao đổi lợi ích và nguy cơ với bác sĩ |
| Nam giới 65–75 tuổi từng hút thuốc | Phình động mạch chủ bụng | Siêu âm sàng lọc một lần theo khuyến cáo USPSTF |
*(Các mốc tham khảo trên được tổng hợp từ USPSTF về sàng lọc ung thư đại trực tràng, ung thư vú, ung thư cổ tử cung, ung thư phổi, loãng xương, ung thư tuyến tiền liệt và phình động mạch chủ bụng)
II. Có cần xét nghiệm dấu ấn ung thư trong mọi gói khám không?
Câu trả lời là không. Các xét nghiệm như CEA, CA 19-9, CA 125, AFP hoặc PSA không thể thay thế khám lâm sàng và phương pháp sàng lọc đã được chứng minh hiệu quả.
Một chỉ số tăng không đồng nghĩa chắc chắn có ung thư. Ngược lại, kết quả bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn bệnh. Việc sử dụng dấu ấn ung thư không đúng đối tượng có thể gây lo lắng, dẫn đến xét nghiệm xâm lấn hoặc điều trị không cần thiết.
WHO lưu ý rằng không phải ung thư nào cũng phù hợp để sàng lọc đại trà. Một chương trình sàng lọc cần chứng minh lợi ích lớn hơn nguy cơ và phải gắn với quy trình chẩn đoán, theo dõi, điều trị rõ ràng. (Nguồn: When is screening for cancer the right course of action?)
III. Bao lâu nên khám sức khỏe tổng quát một lần?
Không có một khoảng cách cố định cho tất cả mọi người. Tần suất có thể được cân nhắc như sau:
- Người trưởng thành khỏe mạnh, nguy cơ thấp: thực hiện kiểm tra định kỳ theo tư vấn của bác sĩ và lịch sàng lọc theo tuổi.
- Người từ 40 tuổi trở lên: nên theo dõi chặt hơn các yếu tố tim mạch, chuyển hóa và ung thư phù hợp.
- Người có bệnh nền: tái khám theo lịch quản lý bệnh, không chờ đến đợt khám tổng quát hằng năm.
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh sớm: có thể cần sàng lọc sớm hoặc thường xuyên hơn.
- Người làm nghề có yếu tố nguy cơ: thực hiện theo chương trình khám nghề nghiệp.
- Người đang có triệu chứng bất thường: cần khám ngay, không nên chờ lịch khám sức khỏe định kỳ.
CDC cho biết chăm sóc dự phòng không chỉ gồm xét nghiệm mà còn bao gồm tiêm chủng, khám y khoa, chăm sóc răng miệng và tư vấn để hỗ trợ quyết định sức khỏe. (Nguồn: Are You Up to Date on Your Preventive Care?)
IV. Cần chuẩn bị gì trước khi khám tổng quát?

Để quá trình kiểm tra thuận lợi, người khám nên:
- Hỏi trước cơ sở y tế có yêu cầu nhịn ăn hay không.
- Không uống rượu bia trước ngày xét nghiệm.
- Hạn chế vận động cường độ cao nếu cần kiểm tra men cơ, chức năng gan hoặc một số chỉ số liên quan.
- Không tự ý ngừng thuốc đang điều trị.
- Mang theo đơn thuốc và hồ sơ khám cũ.
- Ghi lại tiền sử bệnh của người thân.
- Thông báo nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
- Thông báo ngày đầu kỳ kinh gần nhất nếu thực hiện khám phụ khoa.
- Ngủ đủ và đến sớm để nghỉ ngơi trước khi đo huyết áp.
- Chuẩn bị danh sách triệu chứng hoặc câu hỏi cần trao đổi với bác sĩ.
V. Dấu hiệu cần đi khám ngay thay vì chờ khám định kỳ

Khám sức khỏe tổng quát dành cho người đang ổn định hoặc chưa có tình trạng cấp cứu. Hãy đến cơ sở y tế sớm khi xuất hiện:
- Đau ngực, khó thở hoặc vã mồ hôi bất thường.
- Yếu liệt, méo miệng hoặc nói khó.
- Đau bụng dữ dội.
- Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
- Tiểu ra máu hoặc hoàn toàn không thể đi tiểu.
- Sốt cao kéo dài, rét run hoặc lơ mơ.
- Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân.
- Khối bất thường tăng kích thước.
- Đau xương khớp kèm yếu chân hoặc rối loạn đại tiểu tiện.
- Chảy máu âm đạo bất thường hoặc đau vùng chậu dữ dội.
Khám sức khỏe tổng quát không đơn thuần là lấy máu, siêu âm và chụp X-quang. Một chương trình kiểm tra có giá trị cần bắt đầu bằng khai thác bệnh sử, đánh giá nguy cơ, khám lâm sàng và lựa chọn xét nghiệm dựa trên bằng chứng.
Người khám không nên chạy theo gói có số lượng xét nghiệm lớn nhất. Danh mục phù hợp là danh mục giúp trả lời đúng nguy cơ sức khỏe của từng người, hạn chế xét nghiệm không cần thiết và có kế hoạch theo dõi rõ ràng sau khi nhận kết quả.
Lưu ý: Thông tin trong bài chỉ nhằm mục đích tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc tư vấn trực tiếp từ bác sĩ.

Tại Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope, khách hàng được thực hiện khám sức khỏe tổng quát theo quy trình khoa học với danh mục kiểm tra được xây dựng dựa trên độ tuổi, giới tính, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ của từng cá nhân.
Gói khám có thể bao gồm khám lâm sàng, đo các chỉ số cơ bản, xét nghiệm máu và nước tiểu, chẩn đoán hình ảnh cùng các thăm dò chức năng theo chỉ định của bác sĩ. Sau khi hoàn tất, bác sĩ sẽ giải thích chi tiết kết quả, tư vấn về tình trạng sức khỏe hiện tại, phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ hoặc bệnh lý tiềm ẩn và đưa ra khuyến nghị theo dõi, điều trị hoặc thay đổi lối sống phù hợp. Cách tiếp cận cá thể hóa giúp mỗi người chủ động quản lý sức khỏe và xây dựng kế hoạch chăm sóc lâu dài.
Nếu bạn đang lo lắng về tình trạng sức khỏe cơ thể, hãy đặt lịch kiểm tra tại True Hope để được tầm soát nguy cơ mắc các bệnh tiềm ẩn.
Thông tin: Đặt lịch khám dưới đây hoặc liên hệ 0333.177.268 để được tư vấn
https://www.who.int/europe/teams/ncd-management/screening
WHO – When is screening for cancer the right course of action?
https://www.who.int/europe/news/item/02-02-2022-when-is-screening-for-cancer-the-right-course-of-action
MedlinePlus – Health Checkup
https://medlineplus.gov/healthcheckup.html
CDC – Are You Up to Date on Your Preventive Care?
https://www.cdc.gov/chronic-disease/prevention/preventive-care.html
NHS – NHS Health Check
https://www.nhs.uk/tests-and-treatments/nhs-health-check/
USPSTF – Hypertension in Adults: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/hypertension-in-adults-screening
USPSTF – Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/screening-for-prediabetes-and-type-2-diabetes
USPSTF – Colorectal Cancer: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/colorectal-cancer-screening
USPSTF – Breast Cancer: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/breast-cancer-screening
USPSTF – Cervical Cancer: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/cervical-cancer-screening
USPSTF – Lung Cancer: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/lung-cancer-screening
USPSTF – Osteoporosis to Prevent Fractures: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/osteoporosis-screening
Câu hỏi thường gặp
1. Khám sức khỏe tổng quát có cần nhịn ăn không?
Tùy danh mục xét nghiệm. Một số xét nghiệm đường huyết hoặc mỡ máu có thể yêu cầu nhịn ăn, trong khi nhiều kiểm tra khác không cần. Hãy xác nhận với cơ sở y tế trước ngày khám.
2. Khám tổng quát có phát hiện được tất cả bệnh không?
Không. Kết quả bình thường chỉ phản ánh những nội dung đã được kiểm tra tại thời điểm đó. Một số bệnh cần xét nghiệm chuyên sâu, theo dõi theo thời gian hoặc chỉ biểu hiện ở giai đoạn nhất định.
3. Người trẻ khỏe có cần khám định kỳ không?
Có thể cần. Người trẻ vẫn nên theo dõi huyết áp, cân nặng, tiêm chủng, sức khỏe răng miệng và các yếu tố nguy cơ liên quan đến lối sống, nghề nghiệp hoặc tiền sử gia đình.
4. Phụ nữ đang có kinh nguyệt có khám tổng quát được không?
Vẫn có thể khám nhiều nội dung. Tuy nhiên, xét nghiệm nước tiểu và một số kiểm tra phụ khoa có thể bị ảnh hưởng, nên cần thông báo với nhân viên y tế.
5. Đang mang thai có chụp X-quang được không?
Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai phải thông báo trước khi thực hiện kỹ thuật có bức xạ. Bác sĩ sẽ đánh giá lợi ích, nguy cơ và lựa chọn phương pháp phù hợp.
6. Có nên tự yêu cầu xét nghiệm tất cả dấu ấn ung thư không?
Không nên. Dấu ấn ung thư chỉ phù hợp trong một số tình huống và không phải công cụ sàng lọc đại trà cho mọi người khỏe mạnh.
7. Siêu âm ổ bụng có bắt buộc trong mọi gói khám không?
Không. Siêu âm có thể hữu ích trong một số trường hợp nhưng không thay thế khám lâm sàng hoặc các xét nghiệm khác. Chỉ định nên dựa trên triệu chứng và nguy cơ.
8. Kết quả bất thường có đồng nghĩa đã mắc bệnh không?
Chưa chắc. Một kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi ăn uống, vận động, thuốc hoặc sai số sinh học. Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm lại hoặc thực hiện kiểm tra xác nhận.
9. Có phải càng nhiều xét nghiệm thì gói khám càng tốt?
Không. Giá trị của gói khám phụ thuộc vào mức độ phù hợp với từng người, chất lượng xét nghiệm, khả năng giải thích kết quả và kế hoạch theo dõi sau khám.
10. Sau khi nhận kết quả cần làm gì?
Người khám nên được bác sĩ giải thích kết quả, đối chiếu với triệu chứng và tiền sử. Khi có bất thường, cần xác định thời gian kiểm tra lại, khám chuyên khoa hoặc điều trị phù hợp.
Bài viết liên quan
Lý do nên chọn Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope
Trên 10 năm thành lập
Đội ngũ giáo sư, bác sĩ giỏi trực tiếp khám
Cơ sở vật chất hiện đại
Chi phí khám hợp lý
Bảo mật thông tin khách hàng
Chăm sóc khách hàng chu đáo
Lưu ý: Phòng khám hỗ trợ đặt phòng cho khách hàng ở tỉnh xa. LH Hotline đặt lịch khám: 0333 177 268



