Tham vấn chuyên môn:
- BSCKII Nguyễn Quốc Tiến – Nội khoa
- BSCKII Lê Bá – Ngoại khoa
- BSCKI Phan Đình Long – Cơ xương khớp
Khám sức khỏe tổng quát cho nam giới không chỉ là thực hiện một loạt xét nghiệm máu rồi kết luận “bình thường” hay “bất thường”. Một chương trình kiểm tra sức khỏe có giá trị cần được xây dựng dựa trên tuổi, cân nặng, nghề nghiệp, tiền sử hút thuốc, mức độ sử dụng rượu bia, triệu chứng đang gặp và bệnh lý của các thành viên trong gia đình.
Nam giới thường có xu hướng trì hoãn đi khám khi chưa xuất hiện đau đớn hoặc dấu hiệu rõ rệt. Tuy nhiên, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, tiền đái tháo đường, bệnh thận và một số bệnh ung thư có thể tiến triển âm thầm. Vì vậy, kiểm tra định kỳ giúp nhận diện yếu tố nguy cơ, phát hiện bất thường sớm và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, tăng huyết áp, thừa cân, đường huyết cao và rối loạn lipid máu là những yếu tố chuyển hóa quan trọng làm tăng nguy cơ mắc bệnh không lây nhiễm. (Nguồn: WHO – Noncommunicable diseases)
I. Khám sức khỏe tổng quát cho nam giới gồm những bước nào?

Một buổi khám sức khỏe tổng quát cho nam giới thường được triển khai theo bốn nhóm chính:
- Khai thác bệnh sử, tiền sử gia đình và thói quen sinh hoạt.
- Khám lâm sàng, đo huyết áp, cân nặng, chiều cao và vòng bụng.
- Thực hiện xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh phù hợp.
- Bác sĩ đọc kết quả, đánh giá nguy cơ và tư vấn theo dõi.
Không có một danh mục xét nghiệm duy nhất phù hợp với tất cả nam giới. Người 25 tuổi khỏe mạnh, không hút thuốc sẽ có nhu cầu khác với người 55 tuổi thừa cân, tăng huyết áp hoặc hút thuốc nhiều năm.
II. Danh mục xét nghiệm nam giới nên quan tâm
| Nhóm kiểm tra | Nội dung thường được cân nhắc | Đối tượng nên ưu tiên |
| Tim mạch – chuyển hóa | Huyết áp, BMI, vòng bụng, mỡ máu | Mọi nam giới trưởng thành |
| Đường huyết | Glucose lúc đói, HbA1c | Người thừa cân, béo phì, tiền sử gia đình có đái tháo đường |
| Gan | AST, ALT, GGT, bilirubin; viêm gan B, C | Người uống rượu bia, thừa cân, dùng thuốc dài ngày hoặc có nguy cơ viêm gan |
| Thận – tiết niệu | Creatinine, eGFR, albumin niệu, tổng phân tích nước tiểu | Người tăng huyết áp, đái tháo đường, phù, tiểu bất thường |
| Huyết học | Công thức máu | Người mệt mỏi, xanh xao, chảy máu bất thường hoặc theo chỉ định bác sĩ |
| Ung thư đại trực tràng | FIT, nội soi đại tràng hoặc phương pháp phù hợp | Người từ khoảng 45 tuổi hoặc có nguy cơ cao |
| Tuyến tiền liệt | PSA kết hợp đánh giá lâm sàng | Nam trung niên, lớn tuổi hoặc có nguy cơ gia đình |
| Phổi | CT ngực liều thấp | Người có tiền sử hút thuốc đáp ứng tiêu chí nguy cơ |
| Bệnh truyền nhiễm | Viêm gan B, viêm gan C, HIV và STI | Theo tuổi, tiền sử xét nghiệm và nguy cơ phơi nhiễm |
| Cơ xương khớp | Khám vận động; xét nghiệm hoặc hình ảnh khi cần | Người đau khớp, cứng khớp, hạn chế vận động hoặc có nguy cơ gout |
Các mốc tuổi trong bài là dữ liệu tham khảo từ hướng dẫn quốc tế. Bác sĩ có thể điều chỉnh theo dịch tễ, tiền sử và điều kiện thực tế của từng người.
1. Đo huyết áp và đánh giá nguy cơ tim mạch

Tăng huyết áp thường không gây triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, đo huyết áp là nội dung cơ bản trong mọi chương trình khám sức khỏe.
Theo USPSTF, người trưởng thành từ 18 tuổi nên được sàng lọc tăng huyết áp. Tổ chức này gợi ý kiểm tra hằng năm ở người từ 40 tuổi hoặc có nguy cơ cao; người 18–39 tuổi, huyết áp trước đó bình thường và không có nguy cơ cao có thể kiểm tra thưa hơn, khoảng 3–5 năm một lần. Kết quả tăng tại phòng khám cần được xác nhận bằng đo huyết áp tại nhà hoặc theo dõi huyết áp lưu động trước khi điều trị. (Nguồn: USPSTF – Hypertension in Adults: Screening)
Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến, việc đánh giá tim mạch không nên chỉ nhìn vào một lần đo huyết áp. Bác sĩ cần xem thêm cân nặng, vòng bụng, tiền sử hút thuốc, đường huyết, mỡ máu và bệnh tim mạch trong gia đình.
2. Xét nghiệm mỡ máu

Xét nghiệm lipid máu thường bao gồm:
- Cholesterol toàn phần.
- LDL-C.
- HDL-C.
- Triglyceride.
Theo CDC phần lớn người trưởng thành khỏe mạnh nên kiểm tra cholesterol khoảng 4–6 năm một lần. Người có bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc tiền sử gia đình rối loạn mỡ máu có thể cần xét nghiệm thường xuyên hơn. (Nguồn: CDC – Testing for Cholesterol)
Tần suất cụ thể không nên áp dụng cứng nhắc. Nam giới đang dùng thuốc hạ mỡ máu hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch thường cần theo dõi gần hơn.
3. Đường huyết lúc đói và HbA1c

Tiền đái tháo đường có thể không gây biểu hiện rõ ràng. Xét nghiệm glucose lúc đói hoặc HbA1c giúp đánh giá khả năng kiểm soát đường huyết trong thời điểm hiện tại và những tháng gần đây.
Theo USPSTF người 35–70 tuổi có thừa cân hoặc béo phì nên được sàng lọc tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2. Nếu kết quả bình thường, kiểm tra khoảng ba năm một lần có thể là phương án hợp lý, nhưng lịch thực tế cần cá nhân hóa. (Nguồn: USPSTF – Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening)
Nam giới nên được đánh giá sớm hơn khi có các yếu tố:
- Thừa cân, béo bụng.
- Gia đình có người mắc đái tháo đường.
- Tăng huyết áp hoặc rối loạn mỡ máu.
- Ít vận động.
- Khát nhiều, tiểu nhiều, sút cân không rõ nguyên nhân.
4. Xét nghiệm chức năng gan và viêm gan virus

Nhóm xét nghiệm gan có thể gồm AST, ALT, GGT, bilirubin, albumin và một số chỉ số khác. Tuy nhiên, kết quả bất thường chỉ cho thấy khả năng gan bị tổn thương hoặc hoạt động chưa bình thường, không tự xác định được nguyên nhân.
Theo MedlinePlus xét nghiệm chức năng gan được sử dụng để phát hiện tổn thương, theo dõi bệnh gan hoặc kiểm tra tác dụng không mong muốn của thuốc; kết quả bất thường thường cần thêm xét nghiệm để tìm nguyên nhân. (Nguồn: MedlinePlus – Liver Function Tests)
Với viêm gan virus, CDC khuyến nghị người trưởng thành từ 18 tuổi xét nghiệm viêm gan B ít nhất một lần trong đời bằng bộ ba xét nghiệm phù hợp. (Nguồn: CDC – Clinical Testing and Diagnosis for Hepatitis B)
USPSTF khuyến nghị người trưởng thành 18–79 tuổi xét nghiệm viêm gan C, thông thường ít nhất một lần; người tiếp tục có nguy cơ phơi nhiễm cần kiểm tra định kỳ. (Nguồn: USPSTF – Hepatitis C Screening)
5. Kiểm tra chức năng thận và nước tiểu

Creatinine máu được sử dụng để ước tính mức lọc cầu thận, còn albumin niệu giúp phát hiện tổn thương thận. Đây là hai nhóm chỉ số quan trọng ở người có tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch hoặc tiền sử gia đình suy thận.
Theo NIDDK hai dấu ấn chính trong đánh giá bệnh thận mạn là eGFR và albumin niệu. NIDDK cũng lưu ý lợi ích của việc sàng lọc toàn bộ dân số khỏe mạnh chưa rõ ràng, vì vậy nên tập trung vào người có nguy cơ. (Nguồn: NIDDK – Identify & Evaluate Patients with Chronic Kidney Disease)
Tổng phân tích nước tiểu có thể được chỉ định khi nam giới có tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu đêm, nước tiểu có máu, phù hoặc nghi ngờ bệnh thận – tiết niệu.
6. Công thức máu có phải xét nghiệm bắt buộc?

Công thức máu giúp đánh giá hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Xét nghiệm có thể hỗ trợ phát hiện thiếu máu, phản ứng viêm, nhiễm trùng hoặc bất thường huyết học.
Tuy nhiên, một kết quả công thức máu bình thường không loại trừ mọi bệnh lý, còn chỉ số bất thường cũng không đồng nghĩa người bệnh mắc ung thư. Bác sĩ cần kết hợp triệu chứng, khám lâm sàng và các xét nghiệm chuyên sâu khi cần.
7. Sàng lọc ung thư đại trực tràng

Ung thư đại trực tràng có thể bắt đầu từ polyp trong đại tràng hoặc trực tràng. Một số polyp có thể được phát hiện và loại bỏ trước khi tiến triển thành ung thư.
Theo USPSTF người có nguy cơ trung bình nên được sàng lọc từ 45 đến 75 tuổi. Các lựa chọn gồm xét nghiệm FIT hằng năm, xét nghiệm phân khác, nội soi đại tràng hoặc phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp. Người 76–85 tuổi cần quyết định dựa trên sức khỏe tổng thể, tiền sử sàng lọc và mong muốn cá nhân. (Nguồn: USPSTF – Colorectal Cancer: Screening)
Người có tiền sử gia đình ung thư đại trực tràng, polyp, bệnh viêm ruột hoặc hội chứng di truyền có thể cần bắt đầu sớm hơn.
8. Xét nghiệm PSA không nên được thực hiện máy móc

PSA là protein do tuyến tiền liệt sản xuất. Chỉ số PSA tăng có thể gặp trong ung thư tuyến tiền liệt nhưng cũng có thể liên quan đến phì đại lành tính, viêm tuyến tiền liệt hoặc những yếu tố khác.
Các hướng dẫn có sự khác biệt về tuổi bắt đầu trao đổi sàng lọc. American Cancer Society khuyến nghị thảo luận từ 50 tuổi ở nam giới nguy cơ trung bình, từ 45 tuổi ở nhóm nguy cơ cao và sớm hơn ở nhóm nguy cơ rất cao. (Nguồn: American Cancer Society – American Cancer Society Recommendations for Prostate Cancer Early Detection)
Trong khi đó, khuyến nghị USPSTF hiện hành nhấn mạnh quyết định xét nghiệm PSA ở nam giới 55–69 tuổi phải được cá nhân hóa sau khi trao đổi lợi ích và nguy cơ; không khuyến nghị sàng lọc PSA thường quy cho nam giới từ 70 tuổi. Khuyến nghị này đang trong quá trình cập nhật tại thời điểm tháng 7/2026. (Nguồn: USPSTF – Prostate Cancer: Screening)
Theo BSCKII Lê Bá, PSA không phải xét nghiệm khẳng định ung thư. Kết quả cần được đánh giá cùng tuổi, triệu chứng đường tiểu, kích thước tuyến tiền liệt, tiền sử gia đình và các yếu tố có thể làm PSA thay đổi.
9. CT phổi liều thấp dành cho người hút thuốc nguy cơ cao
Chụp X-quang ngực thông thường không phải phương pháp thay thế cho sàng lọc ung thư phổi bằng CT liều thấp ở nhóm đủ tiêu chuẩn.
Theo USPSTF nên sàng lọc hằng năm bằng CT liều thấp cho người 50–80 tuổi, có tiền sử hút thuốc từ 20 bao-năm, hiện còn hút hoặc đã bỏ thuốc trong vòng 15 năm. Sàng lọc được dừng khi người đó đã bỏ thuốc trên 15 năm hoặc không còn phù hợp với điều trị triệt căn. (Nguồn: USPSTF – Lung Cancer: Screening)
10. Siêu âm phình động mạch chủ bụng

Đây là nội dung dễ bị bỏ qua trong khám sức khỏe tổng quát cho nam giới lớn tuổi có tiền sử hút thuốc.
USPSTF khuyến nghị siêu âm một lần để sàng lọc phình động mạch chủ bụng ở nam giới 65–75 tuổi từng hút thuốc. Người cùng độ tuổi chưa từng hút thuốc được xem xét tùy tiền sử và các yếu tố nguy cơ. (Nguồn: USPSTF – Abdominal Aortic Aneurysm: Screening)
11. Xét nghiệm HIV và bệnh lây truyền qua đường tình dục

Nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể không biểu hiện hoặc chỉ gây triệu chứng nhẹ.
Theo USPSTF người từ 15–65 tuổi nên được xét nghiệm HIV; người ngoài độ tuổi này cần xét nghiệm khi có nguy cơ. Người tiếp tục có nguy cơ phơi nhiễm nên được kiểm tra lặp lại. (Khuyến nghị này đang được cập nhật tại thời điểm tháng 7/2026. Nguồn: USPSTF – HIV Infection: Screening)
CDC cũng lưu ý nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục không gây triệu chứng, vì vậy xét nghiệm cần dựa trên hành vi nguy cơ, bạn tình mới, quan hệ không sử dụng biện pháp bảo vệ hoặc triệu chứng nghi ngờ. (Nguồn: CDC – About Sexually Transmitted Infections)
12. Đánh giá cơ xương khớp theo triệu chứng và nguy cơ

Nam giới làm việc văn phòng, lái xe, lao động nặng hoặc chơi thể thao có thể gặp đau vai, đau lưng, đau gối, cứng khớp và hạn chế vận động.
Theo BSCKI Phan Đình Long, khám cơ xương khớp nên bắt đầu từ vị trí đau, thời gian đau, tầm vận động, tính chất nghề nghiệp và tiền sử chấn thương. Xét nghiệm acid uric, vitamin D, chụp X-quang, siêu âm hoặc MRI không phải danh mục bắt buộc cho mọi nam giới mà cần được chỉ định theo biểu hiện thực tế.
Đặc biệt, chỉ số acid uric tăng đơn độc chưa đủ để kết luận mắc gout. Người đau khớp sưng nóng đỏ, đau tái phát hoặc xuất hiện hạt bất thường quanh khớp nên được khám chuyên khoa.
>> Đọc thêm: Cơn đau buốt ngón chân giữa đêm: Cảnh báo Acid Uric cao và bệnh gout
III. Những xét nghiệm không nên thực hiện theo “phong trào”
Một gói kiểm tra càng nhiều xét nghiệm chưa chắc càng tốt. Nam giới không nên tự yêu cầu hoặc lặp lại thường xuyên các xét nghiệm sau nếu chưa được bác sĩ đánh giá:
- Xét nghiệm hàng loạt dấu ấn ung thư nhưng không có chỉ định.
- PSA hằng năm ở mọi nam giới, bất kể tuổi và nguy cơ.
- Chụp CT toàn thân để “tìm ung thư” khi không có lý do y khoa.
- Định lượng testosterone khi không có triệu chứng gợi ý.
- Chụp MRI cột sống hoặc khớp chỉ vì đau nhẹ mới xuất hiện.
- Xét nghiệm acid uric rồi tự dùng thuốc hạ acid uric.
- Lặp lại xét nghiệm gan, thận hoặc công thức máu quá gần nhau khi kết quả bình thường và không có yếu tố nguy cơ.
Xét nghiệm không phù hợp có thể tạo ra kết quả dương tính giả, dẫn đến lo lắng và những thủ thuật tiếp theo không cần thiết.
IV. Nam giới cần chuẩn bị gì trước khi đi khám?
- Mang theo đơn thuốc, kết quả xét nghiệm và hồ sơ bệnh cũ.
- Ghi lại bệnh lý của cha mẹ, anh chị em ruột.
- Thông báo trung thực về hút thuốc, rượu bia và đời sống tình dục.
- Hỏi cơ sở y tế xem có cần nhịn ăn hay không.
- Tránh tự ngừng thuốc đang điều trị.
- Ngủ đủ và hạn chế uống rượu bia trước ngày xét nghiệm.
- Báo cho bác sĩ nếu đang sốt, nhiễm trùng hoặc vừa vận động cường độ cao.
V. Khi nào không nên chờ đến lịch khám định kỳ?
Nam giới cần đến cơ sở y tế sớm khi xuất hiện:
- Đau ngực, khó thở, ngất hoặc yếu liệt đột ngột.
- Ho ra máu hoặc khó thở tăng dần.
- Nước tiểu có máu, bí tiểu hoặc đau dữ dội vùng bụng dưới.
- Đi ngoài phân đen, phân có máu hoặc sút cân không rõ nguyên nhân.
- Khối bất thường ở tinh hoàn.
- Sốt kèm đau, sưng nóng đỏ tại khớp.
- Đau lưng kèm yếu chân, tê vùng mông – sinh dục hoặc rối loạn đại tiểu tiện.
Khám sức khỏe tổng quát cho nam giới cần hướng tới phát hiện đúng nguy cơ thay vì thực hiện thật nhiều xét nghiệm. Những nội dung nền tảng gồm huyết áp, cân nặng, mỡ máu và đường huyết. Các xét nghiệm gan, thận, viêm gan, HIV, PSA, sàng lọc đại trực tràng, CT phổi liều thấp hoặc siêu âm động mạch chủ bụng cần được lựa chọn theo tuổi và tiền sử.
Sau khi có kết quả, nam giới nên được bác sĩ giải thích ý nghĩa từng chỉ số, đối chiếu với triệu chứng và xây dựng lịch theo dõi riêng. Không nên tự kết luận bệnh hoặc sử dụng thuốc chỉ dựa trên một kết quả bất thường.
Lưu ý: Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị trực tiếp. Mốc sàng lọc cần được điều chỉnh theo hướng dẫn tại Việt Nam và tình trạng của từng người.

Tại Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope, nam giới được khám sức khỏe tổng quát theo quy trình khoa học với các danh mục được xây dựng phù hợp theo độ tuổi, tiền sử bệnh và yếu tố nguy cơ của từng người. Ngoài các xét nghiệm máu, nước tiểu, đánh giá chức năng gan, thận, mỡ máu, đường huyết và chẩn đoán hình ảnh cơ bản, bác sĩ có thể tư vấn thêm các hạng mục chuyên sâu như tầm soát bệnh lý tim mạch, tuyến tiền liệt, rối loạn chuyển hóa hoặc các bệnh lý nam khoa khi có chỉ định.
Sau khi hoàn thành gói khám, người bệnh được bác sĩ giải thích chi tiết kết quả, tư vấn chế độ dinh dưỡng, vận động và kế hoạch theo dõi sức khỏe định kỳ, giúp phát hiện sớm các bất thường và chủ động bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Lưu ý: Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị trực tiếp
Nếu bạn muốn kiểm tra sức khỏe định kỳ, hãy đặt lịch tại True Hope để được bác sĩ tư vấn danh mục xét nghiệm phù hợp với tuổi và nguy cơ của bạn
Thông tin: Đặt lịch khám dưới đây hoặc liên hệ 0333.177.268 để được tư vấn
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/noncommunicable-diseases
Tổ chức Y tế Thế giới – Hypertension
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hypertension
USPSTF – Hypertension in Adults: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/hypertension-in-adults-screening
CDC – Testing for Cholesterol
https://www.cdc.gov/cholesterol/testing/index.html
USPSTF – Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/screening-for-prediabetes-and-type-2-diabetes
MedlinePlus – Liver Function Tests
https://medlineplus.gov/lab-tests/liver-function-tests/
CDC – Clinical Testing and Diagnosis for Hepatitis B
https://www.cdc.gov/hepatitis-b/hcp/diagnosis-testing/index.html
USPSTF – Hepatitis C Virus Infection in Adolescents and Adults: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/hepatitis-c-screening
NIDDK – Identify & Evaluate Patients with Chronic Kidney Disease
https://www.niddk.nih.gov/health-information/professionals/clinical-tools-patient-management/kidney-disease/identify-manage-patients/evaluate-ckd
USPSTF – Colorectal Cancer: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/colorectal-cancer-screening
American Cancer Society – Recommendations for Prostate Cancer Early Detection
https://www.cancer.org/cancer/types/prostate-cancer/detection-diagnosis-staging/acs-recommendations.html
USPSTF – Prostate Cancer: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/prostate-cancer-screening
USPSTF – Lung Cancer: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/lung-cancer-screening
USPSTF – Abdominal Aortic Aneurysm: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/abdominal-aortic-aneurysm-screening
USPSTF – Human Immunodeficiency Virus Infection: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/human-immunodeficiency-virus-hiv-infection-screening
CDC – About Sexually Transmitted Infections
https://www.cdc.gov/sti/about/index.html
Câu hỏi thường gặp
1. Nam giới nên khám sức khỏe tổng quát bao lâu một lần?
Người trưởng thành khỏe mạnh thường có thể kiểm tra định kỳ mỗi 1–2 năm. Người trên 40 tuổi, có bệnh nền hoặc nhiều yếu tố nguy cơ có thể cần khám hằng năm hay thường xuyên hơn theo chỉ định.
2. Nam giới dưới 30 tuổi có cần khám tổng quát không?
Có. Nam giới trẻ vẫn nên kiểm tra huyết áp, cân nặng, lối sống, sức khỏe tinh thần, tiêm chủng và nguy cơ bệnh truyền nhiễm. Không nhất thiết phải thực hiện toàn bộ xét nghiệm của người trung niên.
3. Khám tổng quát có cần nhịn ăn không?
Điều này phụ thuộc danh mục xét nghiệm. Một số xét nghiệm đường huyết hoặc triglyceride có thể yêu cầu nhịn ăn. Người đi khám nên hỏi cơ sở y tế trước và vẫn có thể uống nước lọc nếu không được dặn khác.
4. Có nên xét nghiệm PSA hằng năm không?
Không phải nam giới nào cũng cần PSA hằng năm. Quyết định phụ thuộc tuổi, nguy cơ gia đình, kết quả PSA trước đó, sức khỏe tổng thể và trao đổi giữa người bệnh với bác sĩ.
5. Công thức máu có phát hiện được ung thư không?
Không. Công thức máu có thể phát hiện một số bất thường huyết học nhưng không phải xét nghiệm sàng lọc toàn bộ ung thư. Kết quả bất thường cần được đánh giá thêm.
6. Kết quả xét nghiệm bình thường có nghĩa là hoàn toàn khỏe mạnh?
Không. Một số bệnh có thể chưa làm thay đổi chỉ số hoặc không nằm trong danh mục đã kiểm tra. Triệu chứng và khám lâm sàng vẫn rất quan trọng.
7. Người không hút thuốc có cần chụp CT phổi hằng năm không?
Thông thường không. CT phổi liều thấp chủ yếu dành cho nhóm nguy cơ cao dựa trên tuổi và số bao-năm hút thuốc. Chụp không đúng chỉ định có thể gây phơi nhiễm bức xạ và phát hiện bất thường không có ý nghĩa.
8. Có cần xét nghiệm chức năng gan, thận mỗi năm không?
Tần suất phụ thuộc bệnh nền và nguy cơ. Người tăng huyết áp, đái tháo đường, uống nhiều rượu bia hoặc dùng thuốc ảnh hưởng gan thận có thể cần theo dõi thường xuyên hơn.
9. Acid uric cao có đồng nghĩa đã mắc gout không?
Không. Tăng acid uric máu không tự khẳng định bệnh gout. Bác sĩ cần kết hợp triệu chứng, khám khớp và những phương pháp chẩn đoán khác.
10. Khám tổng quát có thay thế khám chuyên khoa không?
Không. Khi có triệu chứng cụ thể như tiểu khó, đau ngực, đau khớp kéo dài, rối loạn cương, chảy máu hoặc sụt cân, người bệnh cần được khám đúng chuyên khoa.
Bài viết liên quan
Lý do nên chọn Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope
Trên 10 năm thành lập
Đội ngũ giáo sư, bác sĩ giỏi trực tiếp khám
Cơ sở vật chất hiện đại
Chi phí khám hợp lý
Bảo mật thông tin khách hàng
Chăm sóc khách hàng chu đáo
Lưu ý: Phòng khám hỗ trợ đặt phòng cho khách hàng ở tỉnh xa. LH Hotline đặt lịch khám: 0333 177 268



