Tham vấn chuyên môn:
- BSCKII Nguyễn Quốc Tiến – Nội khoa
- BSCKII Lê Bá – Ngoại khoa
- BSCKI Phan Đình Long – Cơ xương khớp
Khám tổng quát bao lâu một lần là thắc mắc của nhiều người khi muốn chủ động phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe. Trên thực tế, không có một lịch khám duy nhất áp dụng cho tất cả mọi người. Khoảng cách giữa hai lần kiểm tra cần được cá thể hóa dựa trên độ tuổi, giới tính, tiền sử gia đình, nghề nghiệp, bệnh nền, thuốc đang sử dụng và kết quả khám trước đó.
Theo MedlinePlus thuộc Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ, người trưởng thành vẫn nên kiểm tra sức khỏe định kỳ ngay cả khi cảm thấy khỏe mạnh. Mục tiêu của việc khám là sàng lọc bệnh, đánh giá nguy cơ trong tương lai, cập nhật tiêm chủng và tư vấn lối sống. Tuy nhiên, tần suất cụ thể cần được trao đổi với nhân viên y tế. (Nguồn: MedlinePlus – “Physical exam frequency”)
I. Khám tổng quát bao lâu một lần là phù hợp?
Một số người cho rằng ai cũng cần khám tổng quát mỗi năm. Mốc một năm dễ ghi nhớ và phù hợp với nhiều người từ tuổi trung niên, người có bệnh nền hoặc có yếu tố nguy cơ. Tuy nhiên, người trẻ, khỏe mạnh, không có triệu chứng và kết quả kiểm tra trước đó bình thường có thể không cần thực hiện toàn bộ danh mục xét nghiệm mỗi năm.
Sự khác biệt giữa các hệ thống y tế cũng cho thấy không tồn tại một công thức duy nhất. Chẳng hạn, chương trình NHS Health Check tại Anh mời người từ 40–74 tuổi, không có bệnh nền thuộc diện theo dõi riêng, kiểm tra nguy cơ tim mạch 5 năm một lần. Trong khi đó, USPSTF đề xuất đo huyết áp hằng năm cho người từ 40 tuổi hoặc người có nguy cơ cao.
(Nguồn: NHS – “NHS Health Check” và USPSTF – “Hypertension in Adults: Screening”)
Vì vậy, lịch dưới đây là khung tham khảo thực hành, không thay thế chỉ định của bác sĩ:
| Độ tuổi | Tần suất tham khảo | Trọng tâm kiểm tra |
| Trẻ em và thanh thiếu niên | Theo lịch khám nhi khoa, tiêm chủng và yêu cầu của nhà trường | Phát triển thể chất, dinh dưỡng, thị lực, răng miệng, vận động |
| 18–39 tuổi, nguy cơ thấp | Khoảng 1–3 năm/lần | Huyết áp, cân nặng, lối sống, sức khỏe sinh sản, tiêm chủng |
| 40–49 tuổi | Cân nhắc mỗi năm | Tim mạch, chuyển hóa, ung thư theo giới và tiền sử |
| 50–64 tuổi | Thường nên mỗi năm | Bệnh mạn tính, ung thư, xương khớp, thị lực và thính lực |
| Từ 65 tuổi | Khoảng 6–12 tháng/lần | Thuốc đang dùng, nguy cơ té ngã, dinh dưỡng, nhận thức, bệnh nền |
Khoảng cách trên cần được rút ngắn khi xuất hiện triệu chứng, kết quả xét nghiệm bất thường hoặc bác sĩ yêu cầu theo dõi sát hơn.
II. Lịch khám sức khỏe theo từng độ tuổi
1. Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi

Theo BSCKI Phan Đình Long, ở trẻ em, khám tổng quát nên được thực hiện theo lịch chăm sóc nhi khoa, lịch tiêm chủng và các mốc đánh giá phát triển. Nội dung thường tập trung vào:
- Chiều cao, cân nặng và tốc độ tăng trưởng.
- Dinh dưỡng và tình trạng thiếu vi chất.
- Thị lực, thính lực và sức khỏe răng miệng.
- Cột sống, dáng đi và khả năng vận động.
- Phát triển tâm lý, hành vi và khả năng học tập.
- Tiêm chủng theo độ tuổi.
CDC nhấn mạnh việc tiêm chủng đúng lịch trong thời thơ ấu giúp tạo miễn dịch trước khi trẻ tiếp xúc với những bệnh có khả năng gây biến chứng nghiêm trọng. (Nguồn: CDC – “Are You Up to Date on Your Preventive Care?”)
Trẻ có bệnh bẩm sinh, béo phì, chậm phát triển, đau xương khớp, cong vẹo cột sống hoặc thường xuyên mệt mỏi cần được khám sớm hơn lịch thông thường.
>> Đọc thêm: Bệnh thường gặp ở trẻ em: Triệu chứng, cách xử trí ban đầu và thời điểm cần đi khám
2. Từ 18–39 tuổi: không nên bỏ qua vì nghĩ mình còn trẻ

Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến, người trẻ khỏe mạnh, không có bệnh nền và không thuộc nhóm nguy cơ có thể kiểm tra sức khỏe khoảng 1–3 năm/lần. Tuy nhiên, đây không phải mốc cố định. Những người hút thuốc, thừa cân, ít vận động, có tiền sử gia đình mắc bệnh sớm hoặc làm việc trong môi trường độc hại nên khám thường xuyên hơn.
Các nội dung cần quan tâm gồm:
- Đo huyết áp, nhịp tim, chiều cao, cân nặng và vòng eo.
- Đánh giá chế độ ăn, giấc ngủ, vận động, thuốc lá và rượu bia.
- Kiểm tra đường huyết, mỡ máu khi có yếu tố nguy cơ.
- Tư vấn sức khỏe sinh sản và bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Rà soát lịch tiêm chủng.
- Tầm soát cổ tử cung đối với phụ nữ đủ điều kiện.
USPSTF cho rằng người 18–39 tuổi có huyết áp trước đó bình thường và không thuộc nhóm nguy cơ có thể đo lại sau khoảng 3–5 năm; người có nguy cơ cao cần kiểm tra thường xuyên hơn. (Nguồn: USPSTF – “Hypertension in Adults: Screening”)
Đối với tầm soát ung thư cổ tử cung, khuyến cáo cần được cá thể hóa theo tuổi, loại xét nghiệm, tiền sử tổn thương cổ tử cung và hướng dẫn đang áp dụng tại cơ sở y tế. USPSTF khuyến nghị phụ nữ 21–29 tuổi có thể thực hiện tế bào học cổ tử cung mỗi 3 năm; từ 30–65 tuổi có nhiều phương án dựa trên xét nghiệm tế bào học và HPV. (Nguồn: USPSTF – “Cervical Cancer: Screening”)
>> Đọc thêm: Hay quên ở tuổi 30–40: dấu hiệu bình thường hay cảnh báo sức khoẻ cần chú ý?
3. Từ 40–49 tuổi: nên hình thành lịch khám hằng năm

Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến, sau tuổi 40, nguy cơ tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường và một số bệnh ung thư bắt đầu tăng. Đây là giai đoạn nên cân nhắc khám tổng quát mỗi năm, đặc biệt khi có thừa cân, béo bụng, hút thuốc hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm.
Danh mục cần được bác sĩ lựa chọn có thể bao gồm:
- Đo huyết áp, chỉ số khối cơ thể và vòng eo.
- Công thức máu, đường huyết, chức năng gan và thận khi có chỉ định.
- Mỡ máu và đánh giá nguy cơ tim mạch.
- Khám mắt, răng miệng và sức khỏe tâm thần.
- Tầm soát ung thư phù hợp với giới tính và nguy cơ.
- Đánh giá đau lưng, đau gối, đau vai hoặc giảm khả năng vận động.
USPSTF khuyến nghị tầm soát tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2 cho người 35–70 tuổi bị thừa cân hoặc béo phì. Khi kết quả đường huyết bình thường, chu kỳ 3 năm có thể là một phương án hợp lý, nhưng bác sĩ có thể điều chỉnh theo nguy cơ. (Nguồn: USPSTF – “Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening”)
Đối với phụ nữ có nguy cơ trung bình, USPSTF khuyến nghị chụp nhũ ảnh 2 năm/lần trong độ tuổi 40–74. Người mang đột biến di truyền, từng chiếu xạ vùng ngực hoặc có tiền sử tổn thương nguy cơ cao cần lịch riêng.
(Nguồn: USPSTF – “Breast Cancer: Screening”)
4. Từ 50–64 tuổi: ưu tiên bệnh mạn tính và tầm soát ung thư

Ở nhóm tuổi này, khám tổng quát mỗi năm thường là lựa chọn phù hợp. Người đã mắc tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh thận hoặc rối loạn chuyển hóa có thể cần tái khám sau 1–6 tháng tùy mức độ kiểm soát.
Ngoài các kiểm tra cơ bản, cần chú ý:
- Tầm soát ung thư đại trực tràng.
- Tầm soát ung thư vú và cổ tử cung theo lịch.
- Đánh giá nguy cơ ung thư phổi ở người hút thuốc nhiều.
- Trao đổi về xét nghiệm PSA ở nam giới phù hợp.
- Đánh giá nguy cơ loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.
- Kiểm tra đau khớp, yếu cơ và hạn chế vận động.
USPSTF khuyến nghị người có nguy cơ trung bình bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng từ 45 tuổi và tiếp tục đến 75 tuổi. Phương pháp có thể là xét nghiệm phân định kỳ, nội soi đại tràng hoặc phương pháp khác theo chỉ định.
(Nguồn: USPSTF – “Colorectal Cancer: Screening”)
Chụp CT phổi liều thấp hằng năm không dành cho tất cả mọi người. USPSTF chỉ khuyến nghị phương pháp này cho người 50–80 tuổi có tiền sử hút thuốc từ 20 bao-năm, đang hút hoặc đã bỏ thuốc trong vòng 15 năm.
(Nguồn: USPSTF – “Lung Cancer: Screening”)
Theo USPSTF, với nam giới 55–69 tuổi, quyết định xét nghiệm PSA nên được đưa ra sau khi trao đổi với bác sĩ về lợi ích, nguy cơ dương tính giả, sinh thiết và điều trị không cần thiết. PSA không nên được bổ sung tự động vào mọi gói khám. (Nguồn: USPSTF – “Prostate Cancer: Screening”)
5. Từ 65 tuổi: khám ít nhất mỗi năm và quản lý toàn diện

Người từ 65 tuổi nên được kiểm tra ít nhất mỗi năm. Trường hợp mắc nhiều bệnh nền, dùng nhiều loại thuốc, từng té ngã hoặc suy giảm trí nhớ có thể cần tái khám sau 3–6 tháng.
Nội dung khám nên mở rộng sang:
- Rà soát toàn bộ thuốc và thực phẩm bổ sung đang dùng.
- Đánh giá nguy cơ té ngã, sức mạnh cơ và khả năng giữ thăng bằng.
- Kiểm tra thị lực, thính lực và sức khỏe răng miệng.
- Sàng lọc suy dinh dưỡng, trầm cảm và suy giảm nhận thức.
- Đánh giá chức năng tim, phổi, gan, thận theo bệnh nền.
- Tầm soát loãng xương và nguy cơ gãy xương.
- Xem xét lợi ích, nguy cơ của từng phương pháp tầm soát ung thư.
WHO cho biết người cao tuổi có nguy cơ tử vong hoặc chấn thương nghiêm trọng do té ngã cao nhất và nguy cơ tiếp tục tăng theo tuổi. Vì vậy, khám người cao tuổi không nên chỉ tập trung vào xét nghiệm máu mà cần đánh giá vận động và môi trường sống. (Nguồn: WHO – “Falls”)
USPSTF khuyến nghị tầm soát loãng xương bằng đo mật độ xương cho phụ nữ từ 65 tuổi và phụ nữ sau mãn kinh dưới 65 tuổi có nguy cơ cao. Đối với nam giới, bằng chứng hiện tại chưa đủ để áp dụng một lịch tầm soát đại trà cho tất cả. (Nguồn: USPSTF – “Osteoporosis to Prevent Fractures: Screening”)
Theo USPSTF, nam giới 65–75 tuổi từng hút thuốc được khuyến nghị siêu âm động mạch chủ bụng một lần để sàng lọc phình động mạch chủ bụng.
(Nguồn: USPSTF – “Abdominal Aortic Aneurysm: Screening”)
>> Đọc thêm: Sương mù não (Brain Fog): Hệ lụy đáng sợ của chuỗi ngày mất ngủ kéo dài
III. Một lần khám tổng quát thường gồm những gì?
Danh mục khám tổng quát không nên được đóng gói giống nhau cho mọi khách hàng. Một buổi kiểm tra hợp lý thường gồm:
- Khai thác triệu chứng, bệnh sử và tiền sử gia đình.
- Ghi nhận thuốc, thực phẩm bổ sung và tiền sử dị ứng.
- Đo huyết áp, nhịp tim, cân nặng, chiều cao và vòng eo.
- Khám tim, phổi, bụng, tuyến giáp, da và hệ vận động.
- Xét nghiệm máu, nước tiểu phù hợp với tuổi và nguy cơ.
- Tầm soát ung thư đúng đối tượng.
- Rà soát tiêm chủng và tư vấn lối sống.
- Chỉ định khám chuyên khoa hoặc chẩn đoán hình ảnh khi cần.
Không phải người khỏe mạnh nào cũng cần chụp CT, MRI, siêu âm toàn thân hoặc xét nghiệm hàng loạt dấu ấn ung thư. Làm quá nhiều xét nghiệm khi không có chỉ định có thể phát hiện những bất thường không có ý nghĩa, gây lo lắng và dẫn đến can thiệp tiếp theo không cần thiết.
IV. Những trường hợp nên khám sớm hơn lịch dự kiến
Bạn không nên chờ đến lần khám tổng quát tiếp theo khi có:
- Đau ngực, khó thở, đánh trống ngực hoặc ngất.
- Đau đầu dữ dội, méo miệng, yếu tay chân hoặc nói khó.
- Sút cân không rõ nguyên nhân.
- Sốt kéo dài hoặc mệt mỏi tăng dần.
- Tiểu ra máu, đại tiện ra máu hoặc nôn ra máu.
- Khối bất thường ở vú, cổ, bụng hoặc bất kỳ vị trí nào.
- Đau xương khớp kèm sưng nóng, yếu cơ hoặc hạn chế vận động.
- Thay đổi thói quen đại tiện, tiểu tiện kéo dài.
- Kết quả đo huyết áp, đường huyết tại nhà bất thường.
- Triệu chứng mới xuất hiện sau khi dùng thuốc.
Đây là các tình huống cần khám bệnh có mục tiêu; không nên tự mua một gói xét nghiệm để thay thế việc bác sĩ đánh giá trực tiếp.
V. Cần chuẩn bị gì trước khi khám tổng quát?

Để kết quả kiểm tra có giá trị hơn, người đi khám nên:
- Mang theo hồ sơ khám cũ, kết quả xét nghiệm và đơn thuốc.
- Ghi lại tên, liều lượng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung đang dùng.
- Chuẩn bị thông tin bệnh của cha mẹ, anh chị em ruột.
- Hỏi cơ sở y tế xem có cần nhịn ăn hay không.
- Tránh rượu bia, tập luyện quá sức trước ngày lấy máu.
- Ngủ đủ và uống nước theo hướng dẫn.
- Thông báo nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
- Liệt kê những triệu chứng muốn trao đổi với bác sĩ.
Không có câu trả lời duy nhất cho vấn đề khám tổng quát bao lâu một lần. Người trẻ, khỏe mạnh và nguy cơ thấp có thể được hẹn kiểm tra thưa hơn; từ tuổi 40 nên cân nhắc khám hằng năm; người cao tuổi hoặc có bệnh nền có thể cần theo dõi mỗi 3–6 tháng.
Điều quan trọng không phải là thực hiện càng nhiều xét nghiệm càng tốt, mà là khám đúng thời điểm, lựa chọn đúng danh mục và có bác sĩ giải thích kết quả. Lịch kiểm tra cần được cá thể hóa theo tuổi, giới tính, tiền sử gia đình, nghề nghiệp, triệu chứng và mục tiêu chăm sóc sức khỏe của từng người.
Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ. Người có triệu chứng bất thường cần đến cơ sở y tế để được thăm khám trực tiếp.

Tại Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope, khách hàng được bác sĩ tư vấn lịch khám sức khỏe tổng quát phù hợp với từng độ tuổi, tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ cá nhân. Không chỉ thực hiện các danh mục khám và xét nghiệm cần thiết, bác sĩ còn đánh giá tiền sử bệnh, lối sống và các chỉ số sức khỏe để đưa ra khuyến nghị về thời điểm tái khám định kỳ hoặc tầm soát chuyên sâu khi cần.
Đối với người trẻ, người trung niên, người cao tuổi hoặc những người có bệnh lý mạn tính, kế hoạch khám sẽ được cá thể hóa nhằm phát hiện sớm các bất thường, theo dõi diễn tiến sức khỏe và chủ động phòng ngừa bệnh tật. Việc khám sức khỏe định kỳ đúng thời điểm giúp nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe và giảm nguy cơ bỏ sót các bệnh lý tiềm ẩn.
>> Tham khảo dịch vụ Khám sức khỏe tổng quát tại True Hope
Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.
Nếu bạn đang mong muốn khám sức khỏe tổng quát, hãy đặt lịch kiểm tra tại True Hope để được bác sĩ thăm khám sàng lọc các bệnh.
Thông tin: Đặt lịch khám dưới đây hoặc liên hệ 0333.177.268 để được tư vấn
https://medlineplus.gov/ency/article/002125.htm
Centers for Disease Control and Prevention – CDC: “Are You Up to Date on Your Preventive Care?”
https://www.cdc.gov/chronic-disease/prevention/preventive-care.html
World Health Organization – WHO: “Hypertension”
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hypertension
World Health Organization – WHO: “Falls”
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/falls
National Health Service – NHS: “NHS Health Check”
https://www.nhs.uk/tests-and-treatments/nhs-health-check/
U.S. Preventive Services Task Force – USPSTF: “Hypertension in Adults: Screening”
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/hypertension-in-adults-screening
U.S. Preventive Services Task Force – USPSTF: “Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening”
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/screening-for-prediabetes-and-type-2-diabetes
U.S. Preventive Services Task Force – USPSTF: “Breast Cancer: Screening”
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/breast-cancer-screening
U.S. Preventive Services Task Force – USPSTF: “Cervical Cancer: Screening”
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/cervical-cancer-screening
U.S. Preventive Services Task Force – USPSTF: “Colorectal Cancer: Screening”
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/colorectal-cancer-screening
U.S. Preventive Services Task Force – USPSTF: “Lung Cancer: Screening”
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/lung-cancer-screening
U.S. Preventive Services Task Force – USPSTF: “Prostate Cancer: Screening”
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/prostate-cancer-screening%20
U.S. Preventive Services Task Force – USPSTF: “Osteoporosis to Prevent Fractures: Screening”
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/osteoporosis-screening
U.S. Preventive Services Task Force – USPSTF: “Abdominal Aortic Aneurysm: Screening”
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/abdominal-aortic-aneurysm-screening
Bộ Y tế: “Người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe cho người lao động ít nhất 1 lần/năm”
https://moh.gov.vn/web/phong-chong-benh-nghe-nghiep/thong-tin-hoat-dong/-/asset_publisher/xjpQsFUZRw4q/content/nguoi-su-dung-lao-ong-phai-to-chuc-kham-suc-khoe-cho-nguoi-lao-ong-it-nhat-1-lan-nam?inheritRedirect=false
Câu hỏi thường gặp
1. Người khỏe mạnh có cần khám tổng quát không?
Có. Một số tình trạng như tăng huyết áp, đường huyết cao hoặc rối loạn mỡ máu có thể chưa gây triệu chứng rõ trong giai đoạn đầu. Khám định kỳ giúp đánh giá nguy cơ và lựa chọn xét nghiệm phù hợp.
2. Có bắt buộc phải khám mỗi năm không?
Không phải tất cả mọi người. Người trẻ, nguy cơ thấp có thể được bác sĩ hẹn thưa hơn. Người từ 40 tuổi, có bệnh nền hoặc nhiều yếu tố nguy cơ thường cần kiểm tra hằng năm.
3. Khám tổng quát 6 tháng một lần có quá nhiều không?
Không quá nhiều nếu người bệnh đang theo dõi bệnh mạn tính, dùng nhiều thuốc hoặc có kết quả bất thường. Với người trẻ khỏe mạnh, xét nghiệm toàn bộ mỗi 6 tháng thường không cần thiết.
4. Người lao động phải khám sức khỏe bao lâu một lần?
Theo thông tin của Bộ Y tế, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe ít nhất một lần mỗi năm. Một số nhóm làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, người lao động cao tuổi, chưa thành niên hoặc người khuyết tật được khám ít nhất 6 tháng một lần.
(Nguồn: Bộ Y tế – “Người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe cho người lao động ít nhất 1 lần/năm” – https://congbaocdn.chinhphu.vn/CongBaoCP/CongBao/2024/10/42950/52220-1-1171-1172.pdf?utm)
5. Có cần nhịn ăn trước khi khám không?
Chỉ cần nhịn ăn khi danh mục có xét nghiệm yêu cầu, chẳng hạn một số xét nghiệm đường huyết hoặc mỡ máu. Người đi khám nên hỏi trước cơ sở y tế, không tự nhịn ăn kéo dài.
6. Khám tổng quát có phát hiện được ung thư không?
Khám có thể phát hiện dấu hiệu nghi ngờ hoặc giúp xác định người cần tầm soát. Tuy nhiên, không có một xét nghiệm duy nhất phát hiện được mọi loại ung thư. Mỗi phương pháp chỉ phù hợp với một nhóm tuổi và nguy cơ nhất định.
7. Có nên xét nghiệm tất cả các dấu ấn ung thư không?
Không nên thực hiện đại trà khi không có chỉ định. Dấu ấn ung thư có thể tăng do nhiều nguyên nhân lành tính và cũng có thể bình thường dù bệnh đang tồn tại. Bác sĩ cần lựa chọn xét nghiệm dựa trên triệu chứng và nguy cơ.
8. Khám tổng quát có cần chụp CT hoặc MRI không?
Không phải lúc nào cũng cần. CT và MRI thường được chỉ định khi bác sĩ phát hiện triệu chứng, dấu hiệu khám hoặc kết quả ban đầu cần làm rõ.
9. Người có bệnh nền có cần khám tổng quát riêng không?
Có thể cần, nhưng lịch theo dõi bệnh nền phải được ưu tiên. Ví dụ, người mắc đái tháo đường cần kiểm tra đường huyết, thận, mắt và bàn chân theo lịch riêng thay vì chỉ khám một lần mỗi năm.
10. Kết quả năm trước bình thường thì năm nay có cần khám không?
Điều này phụ thuộc vào tuổi và nguy cơ hiện tại. Kết quả bình thường không bảo đảm sức khỏe sẽ không thay đổi, nhất là khi tăng cân, ít vận động, xuất hiện triệu chứng mới hoặc bắt đầu sử dụng thuốc dài hạn.
Bài viết liên quan
Lý do nên chọn Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope
Trên 10 năm thành lập
Đội ngũ giáo sư, bác sĩ giỏi trực tiếp khám
Cơ sở vật chất hiện đại
Chi phí khám hợp lý
Bảo mật thông tin khách hàng
Chăm sóc khách hàng chu đáo
Lưu ý: Phòng khám hỗ trợ đặt phòng cho khách hàng ở tỉnh xa. LH Hotline đặt lịch khám: 0333 177 268



