Bài viết được tham vấn chuyên môn: Ts. Bs. Nguyễn Quốc Tiến – bác sĩ chuyên khoa II

Bệnh thường gặp ở trẻ em là gì?
Trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ trong độ tuổi đi học, thường dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn, nhiễm virus, rối loạn tiêu hóa, bệnh đường hô hấp hoặc bệnh ngoài da. Nguyên nhân là do hệ miễn dịch của trẻ chưa hoàn thiện, trẻ thường tiếp xúc gần với bạn bè tại trường lớp, đồng thời chưa có ý thức tốt trong việc rửa tay, che miệng khi ho hoặc giữ vệ sinh cá nhân.
Những bệnh thường gặp ở trẻ em phần lớn có thể cải thiện nếu được chăm sóc đúng cách, theo dõi sát và đưa đi khám kịp thời khi có dấu hiệu bất thường. Tuy nhiên, cha mẹ không nên chủ quan, bởi một số triệu chứng ban đầu tưởng nhẹ như sốt, ho, nôn, tiêu chảy hoặc phát ban có thể là biểu hiện của bệnh cần được bác sĩ đánh giá.
Bài viết dưới đây giúp phụ huynh nhận biết các bệnh phổ biến ở trẻ, hiểu cách xử trí ban đầu an toàn tại nhà và biết thời điểm nào cần đưa trẻ đến cơ sở y tế.
Vì sao trẻ em dễ mắc bệnh hơn người lớn?
Trẻ nhỏ không phải là “người lớn thu nhỏ”. Cơ thể trẻ có nhiều đặc điểm riêng khiến bệnh có thể tiến triển nhanh hơn, biểu hiện khác hơn và nguy cơ mất nước, suy hô hấp, co giật do sốt hoặc biến chứng cũng cao hơn nếu không được theo dõi đúng.
Một số lý do khiến trẻ dễ mắc bệnh gồm:
Thứ nhất, hệ miễn dịch của trẻ đang trong quá trình hoàn thiện. Khi tiếp xúc với virus, vi khuẩn hoặc môi trường mới, cơ thể trẻ cần thời gian để tạo đáp ứng miễn dịch.
Thứ hai, trẻ thường sinh hoạt trong môi trường tập thể như nhà trẻ, mẫu giáo, trường học. Đây là nơi các bệnh đường hô hấp, tiêu hóa, tay chân miệng, thủy đậu hoặc đau mắt đỏ dễ lây lan.
Thứ ba, trẻ nhỏ hay đưa tay lên miệng, dụi mắt, dùng chung đồ chơi, khăn mặt hoặc vật dụng cá nhân. Những thói quen này làm tăng nguy cơ lây nhiễm.
Thứ tư, trẻ chưa biết mô tả rõ cảm giác khó chịu. Nhiều trẻ chỉ quấy khóc, bỏ bú, bỏ ăn, ngủ li bì hoặc cáu gắt. Vì vậy, cha mẹ cần quan sát cả hành vi, sắc mặt, nhịp thở, lượng nước tiểu và mức độ tỉnh táo của trẻ.
Dấu hiệu cảnh báo trẻ cần được đi khám sớm

Trước khi tìm hiểu từng bệnh cụ thể, cha mẹ cần nắm rõ các dấu hiệu nguy hiểm. Nếu trẻ có một trong các biểu hiện sau, gia đình nên đưa trẻ đi khám sớm hoặc đến cơ sở y tế gần nhất:
- Trẻ sốt cao, sốt kéo dài hoặc sốt không đáp ứng với chăm sóc thông thường.
- Trẻ dưới 3 tháng tuổi bị sốt.
- Trẻ li bì, khó đánh thức, lơ mơ, co giật hoặc quấy khóc bất thường.
- Trẻ thở nhanh, thở rít, co lõm lồng ngực, tím môi, tím đầu chi.
- Trẻ bỏ bú, bỏ uống, nôn liên tục hoặc không giữ được nước.
- Trẻ tiêu chảy nhiều lần, phân có máu hoặc có dấu hiệu mất nước.
- Trẻ phát ban kèm sốt cao, ban tím, ban không mất màu khi ấn.
- Trẻ đau bụng dữ dội, đau tăng dần, bụng chướng hoặc nôn ra dịch xanh.
- Trẻ đau tai nhiều, chảy dịch tai hoặc nghe kém.
- Trẻ có dấu hiệu bệnh nặng hơn sau vài ngày chăm sóc tại nhà.
Những dấu hiệu này không nên tự xử trí kéo dài tại nhà. Việc thăm khám giúp xác định nguyên nhân, tránh bỏ sót bệnh nặng và hạn chế biến chứng.
1. Cảm lạnh, ho, sổ mũi

Cảm lạnh là một trong những bệnh thường gặp ở trẻ em, nhất là vào thời điểm giao mùa, trời lạnh hoặc khi trẻ đi học. Bệnh thường do virus gây ra và có thể lây qua giọt bắn khi ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc với bề mặt có mầm bệnh.
a. Triệu chứng thường gặp
Trẻ có thể bị nghẹt mũi, chảy nước mũi, hắt hơi, ho nhẹ, sốt nhẹ, đau họng, mệt mỏi hoặc ăn kém. Một số trẻ nhỏ có thể quấy khóc do khó thở bằng mũi, đặc biệt khi ngủ hoặc bú.
Thông thường, cảm lạnh diễn biến nhẹ và cải thiện sau vài ngày. Tuy nhiên, ho và sổ mũi có thể kéo dài hơn, nhất là khi trẻ có cơ địa dị ứng hoặc tiếp xúc với khói bụi, điều hòa lạnh, môi trường ô nhiễm.
b. Cách xử trí ban đầu
Cha mẹ nên cho trẻ nghỉ ngơi, uống đủ nước, ăn thức ăn mềm, dễ tiêu. Với trẻ nhỏ bị nghẹt mũi, có thể vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý theo hướng dẫn phù hợp. Giữ phòng thoáng, tránh khói thuốc, bụi bẩn và không tự ý dùng thuốc ho, thuốc cảm của người lớn cho trẻ.
Không nên tự ý dùng kháng sinh khi trẻ bị cảm lạnh thông thường, vì phần lớn trường hợp là do virus. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi bác sĩ đánh giá có nhiễm khuẩn hoặc nguy cơ biến chứng.
c. Khi nào cần đi khám?
Cần đưa trẻ đi khám nếu trẻ sốt cao, ho nặng dần, thở nhanh, thở rít, đau ngực, bỏ bú, bỏ ăn, mệt lả, ho kéo dài nhiều ngày không cải thiện hoặc trẻ có bệnh nền như hen, tim bẩm sinh, suy giảm miễn dịch.
2. Sốt ở trẻ em

Sốt là phản ứng thường gặp khi cơ thể trẻ chống lại tác nhân gây bệnh. Sốt không phải là một bệnh riêng lẻ mà là triệu chứng của nhiều tình trạng khác nhau như nhiễm virus, nhiễm khuẩn, mọc răng, sau tiêm chủng hoặc bệnh viêm nhiễm.
a. Triệu chứng thường gặp
Trẻ sốt có thể nóng người, mặt đỏ, mệt mỏi, quấy khóc, đau đầu, đau mỏi cơ, ăn kém hoặc ngủ nhiều hơn bình thường. Một số trẻ có thể rét run khi nhiệt độ cơ thể đang tăng.
Điều quan trọng không chỉ là con số nhiệt độ, mà còn là tình trạng toàn thân của trẻ. Một trẻ sốt vừa nhưng li bì, thở bất thường, bỏ uống hoặc co giật cần được chú ý hơn trẻ sốt cao nhưng vẫn tỉnh táo, uống được và chơi nhẹ.
b. Cách xử trí ban đầu
Cha mẹ nên đo nhiệt độ bằng nhiệt kế, cho trẻ mặc quần áo thoáng, nằm nơi mát, uống đủ nước. Có thể lau người bằng nước ấm nếu trẻ khó chịu. Không nên chườm đá, không dùng rượu hoặc cồn để lau người vì có thể gây nguy hiểm.
Thuốc hạ sốt cần dùng đúng loại, đúng liều theo cân nặng và hướng dẫn của nhân viên y tế. Không tự ý phối hợp nhiều loại thuốc hạ sốt hoặc dùng thuốc của người lớn cho trẻ.
c. Khi nào cần đi khám?
Trẻ cần đi khám nếu dưới 3 tháng tuổi bị sốt, sốt cao kéo dài, sốt kèm co giật, phát ban, cứng cổ, nôn nhiều, khó thở, đau bụng nhiều, bỏ bú, tiểu ít hoặc lơ mơ. Nếu trẻ có bệnh nền, cha mẹ nên đưa đi khám sớm hơn thay vì chờ theo dõi lâu tại nhà.
3. Viêm họng, viêm amidan

Viêm họng và viêm amidan thường gặp ở trẻ đi học. Nguyên nhân có thể do virus hoặc vi khuẩn. Trẻ dễ mắc bệnh khi thời tiết thay đổi, uống nước lạnh, tiếp xúc với người đang ho sốt hoặc vệ sinh răng miệng chưa tốt.
a. Triệu chứng thường gặp
Trẻ có thể đau họng, nuốt đau, sốt, ho, khàn tiếng, hơi thở hôi, chán ăn. Với trẻ nhỏ chưa biết nói, dấu hiệu có thể là bỏ bú, khóc khi nuốt, chảy nước dãi hoặc quấy nhiều.
Nếu viêm amidan, cha mẹ có thể thấy amidan sưng đỏ, có chấm trắng hoặc mảng bám. Tuy nhiên, không nên tự kết luận trẻ bị viêm họng do vi khuẩn chỉ dựa vào quan sát tại nhà.
b. Cách xử trí ban đầu
Cho trẻ uống nước ấm, ăn thức ăn mềm, tránh đồ cay, quá lạnh hoặc quá cứng. Trẻ lớn có thể súc miệng bằng nước muối sinh lý. Giữ ấm vùng cổ, vệ sinh răng miệng và cho trẻ nghỉ ngơi.
Không tự ý mua kháng sinh cho trẻ. Việc dùng kháng sinh không đúng có thể gây kháng thuốc, rối loạn tiêu hóa hoặc che lấp triệu chứng, khiến việc chẩn đoán khó khăn hơn.
c. Khi nào cần đi khám?
Cần đưa trẻ đi khám nếu sốt cao, đau họng nhiều, khó nuốt, khó thở, chảy nước dãi bất thường, nổi hạch cổ đau, phát ban, mệt lả hoặc triệu chứng không cải thiện sau vài ngày chăm sóc.
4. Viêm phế quản, viêm tiểu phế quản, viêm phổi
Các bệnh đường hô hấp dưới là nhóm bệnh cần theo dõi kỹ ở trẻ nhỏ. Ban đầu, trẻ có thể chỉ ho, sổ mũi, sốt nhẹ, nhưng sau đó có thể xuất hiện thở nhanh, khò khè hoặc khó thở.
a. Triệu chứng thường gặp
Trẻ có thể ho nhiều, sốt, thở nhanh, khò khè, bú kém, mệt, nôn sau ho. Một số trẻ thở rít, co lõm ngực, cánh mũi phập phồng hoặc tím môi. Đây là dấu hiệu cần được đánh giá y tế sớm.
Viêm tiểu phế quản thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt dưới 2 tuổi. Viêm phổi có thể xảy ra ở nhiều lứa tuổi và có nguy cơ nặng nếu trẻ suy dinh dưỡng, sinh non, có bệnh tim phổi hoặc miễn dịch yếu.
b. Cách xử trí ban đầu
Cho trẻ nghỉ ngơi, uống đủ nước, vệ sinh mũi nếu nghẹt mũi. Cha mẹ nên theo dõi nhịp thở, mức độ bú, ăn, ngủ và màu sắc môi, da. Tránh để trẻ tiếp xúc với khói thuốc, bụi mịn, mùi hóa chất hoặc không khí quá lạnh.
Không tự ý dùng thuốc cắt ho mạnh, thuốc long đờm, thuốc giãn phế quản hoặc kháng sinh khi chưa có chỉ định. Một số thuốc không phù hợp với trẻ nhỏ và có thể gây tác dụng phụ.
c. Khi nào cần đi khám?
Đưa trẻ đi khám ngay nếu trẻ thở nhanh, khó thở, co lõm lồng ngực, tím tái, bỏ bú, ngủ li bì, sốt cao, ho nặng dần hoặc trẻ dưới 6 tháng tuổi có biểu hiện hô hấp bất thường.
5. Tiêu chảy cấp, nôn ói, rối loạn tiêu hóa

Tiêu chảy và nôn ói là bệnh thường gặp ở trẻ em, đặc biệt khi trẻ ăn phải thực phẩm không đảm bảo, nhiễm virus đường ruột hoặc tiếp xúc với nguồn lây tại trường lớp. Điều đáng lo nhất trong nhóm bệnh này là mất nước và rối loạn điện giải.
a. Triệu chứng thường gặp
Trẻ đi ngoài phân lỏng nhiều lần, đau bụng, buồn nôn, nôn, sốt, mệt, khát nước. Dấu hiệu mất nước có thể gồm môi khô, mắt trũng, khóc ít nước mắt, tiểu ít, nước tiểu sẫm màu, da khô, trẻ lừ đừ hoặc kích thích bất thường.
Với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, mất nước có thể diễn ra nhanh hơn người lớn. Vì vậy, cha mẹ cần theo dõi số lần đi ngoài, số lần nôn, lượng nước uống được và số lần đi tiểu.
b. Cách xử trí ban đầu
Ưu tiên bù nước đúng cách. Cha mẹ có thể cho trẻ uống dung dịch bù nước đường uống theo hướng dẫn, chia thành từng ngụm nhỏ, uống nhiều lần. Nếu trẻ còn bú mẹ, tiếp tục cho bú. Thức ăn nên mềm, dễ tiêu, không ép trẻ ăn quá nhiều trong giai đoạn nôn ói.
Không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy, thuốc chống nôn hoặc kháng sinh nếu chưa được bác sĩ chỉ định. Việc cầm tiêu chảy không đúng có thể làm bệnh nặng hơn hoặc che giấu dấu hiệu cần đi khám.
c. Khi nào cần đi khám?
Cần đưa trẻ đi khám nếu trẻ nôn liên tục, không uống được, tiêu chảy nhiều lần, phân có máu, sốt cao, đau bụng dữ dội, có dấu hiệu mất nước, trẻ dưới 6 tháng tuổi bị tiêu chảy hoặc tình trạng không cải thiện.
6. Tay chân miệng

Tay chân miệng là bệnh truyền nhiễm thường gặp ở trẻ nhỏ, nhất là trẻ đi nhà trẻ, mẫu giáo. Bệnh có thể lây qua dịch tiết mũi họng, nước bọt, phân, đồ chơi hoặc bề mặt nhiễm virus.
a. Triệu chứng thường gặp
Trẻ có thể sốt, đau họng, biếng ăn, nổi bóng nước hoặc vết loét trong miệng, phát ban dạng bóng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, gối, mông. Do đau miệng, trẻ thường bỏ ăn, chảy nước dãi, quấy khóc.
Phần lớn trường hợp nhẹ có thể chăm sóc tại nhà theo hướng dẫn. Tuy nhiên, tay chân miệng có thể diễn biến nặng ở một số trẻ, đặc biệt khi có dấu hiệu thần kinh hoặc hô hấp bất thường.
b. Cách xử trí ban đầu
Cho trẻ ăn thức ăn mềm, nguội, dễ nuốt. Bổ sung nước, giữ vệ sinh miệng, rửa tay thường xuyên, vệ sinh đồ chơi và hạn chế cho trẻ tiếp xúc với trẻ khác trong giai đoạn lây bệnh.
Không chọc vỡ bóng nước. Không bôi thuốc dân gian, lá cây hoặc dung dịch không rõ nguồn gốc lên vùng tổn thương da, vì có thể gây kích ứng hoặc nhiễm trùng.
c. Khi nào cần đi khám?
Đưa trẻ đi khám ngay nếu sốt cao khó hạ, giật mình chới với, run tay chân, đi loạng choạng, nôn nhiều, thở bất thường, lừ đừ, bỏ uống hoặc co giật.
7. Sốt xuất huyết

Sốt xuất huyết là bệnh do virus Dengue gây ra, lây qua muỗi vằn. Bệnh thường xuất hiện nhiều hơn vào mùa mưa hoặc ở khu vực có nhiều muỗi. Đây là bệnh cần theo dõi sát vì có giai đoạn nguy hiểm khi trẻ đã giảm sốt nhưng tình trạng bên trong có thể xấu đi.
a. Triệu chứng thường gặp
Trẻ có thể sốt cao đột ngột, đau đầu, đau mỏi người, đau hốc mắt, chán ăn, buồn nôn, phát ban hoặc có chấm xuất huyết trên da. Một số trẻ chảy máu cam, chảy máu chân răng hoặc đau bụng.
Không phải trẻ nào cũng có đủ triệu chứng điển hình. Vì vậy, nếu trẻ sốt cao trong vùng đang có dịch hoặc gia đình có người mắc sốt xuất huyết, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để được đánh giá.
b. Cách xử trí ban đầu
Cho trẻ nghỉ ngơi, uống đủ nước, ăn nhẹ, theo dõi nhiệt độ và dấu hiệu toàn thân. Khi trẻ sốt, dùng thuốc hạ sốt theo hướng dẫn phù hợp. Tuyệt đối không tự ý dùng các thuốc có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nếu chưa được bác sĩ cho phép.
c. Khi nào cần đi khám?
Trẻ cần đi khám sớm nếu sốt cao, mệt nhiều, đau bụng, nôn liên tục, tay chân lạnh, lừ đừ, chảy máu cam, chảy máu chân răng, đi ngoài phân đen, tiểu ít hoặc có biểu hiện bất thường sau khi hạ sốt.
8. Thủy đậu
Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, thường gặp ở trẻ chưa từng mắc bệnh hoặc chưa được tiêm phòng đầy đủ. Bệnh dễ lây qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc với dịch từ nốt phỏng.
a. Triệu chứng thường gặp
Trẻ có thể sốt, mệt, đau đầu, sau đó xuất hiện nốt đỏ, bóng nước trên da. Ban có thể mọc ở mặt, thân mình, tay chân và gây ngứa. Các nốt thủy đậu thường xuất hiện thành nhiều đợt nên trên da có thể có cả nốt đỏ, bóng nước và vảy khô cùng lúc.
b. Cách xử trí ban đầu
Giữ da sạch, cắt móng tay cho trẻ, tránh để trẻ gãi làm vỡ bóng nước. Cho trẻ mặc quần áo mềm, thoáng. Không tự ý bôi thuốc màu, đắp lá hoặc dùng mẹo dân gian lên da. Nếu trẻ ngứa nhiều, sốt hoặc tổn thương lan rộng, nên hỏi ý kiến bác sĩ.
c. Khi nào cần đi khám?
Đưa trẻ đi khám nếu trẻ sốt cao, mệt nhiều, nốt phỏng sưng đỏ, chảy mủ, đau nhiều, ho khó thở, đau đầu, nôn, lơ mơ hoặc trẻ có bệnh nền, suy giảm miễn dịch.
9. Sởi và các bệnh phát ban kèm sốt

Sởi là bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan cao và có thể gây biến chứng ở trẻ nhỏ. Ngoài sởi, trẻ cũng có thể phát ban do sốt virus, dị ứng, tay chân miệng, tinh hồng nhiệt hoặc các bệnh nhiễm trùng khác.
a. Triệu chứng thường gặp
Trẻ mắc sởi thường sốt, ho, chảy mũi, đỏ mắt, sau đó phát ban. Ban thường lan dần từ mặt xuống thân mình và tay chân. Trẻ có thể mệt, ăn kém, tiêu chảy hoặc ho nhiều.
Với các bệnh phát ban khác, biểu hiện có thể rất đa dạng. Vì vậy, cha mẹ không nên chỉ nhìn ban để tự chẩn đoán bệnh tại nhà.
b. Cách xử trí ban đầu
Cho trẻ nghỉ ngơi, uống đủ nước, ăn mềm, giữ vệ sinh mắt, mũi, miệng. Hạn chế cho trẻ tiếp xúc với trẻ khác để tránh lây lan. Không tự ý dùng thuốc hoặc bôi thuốc lên ban nếu chưa rõ nguyên nhân.
c. Khi nào cần đi khám?
Trẻ phát ban kèm sốt cao, ho nhiều, đỏ mắt, khó thở, li bì, bỏ ăn, ban tím, ban không mất màu khi ấn hoặc trẻ chưa tiêm chủng đầy đủ cần được đi khám sớm.
10. Đau mắt đỏ

Đau mắt đỏ thường gặp ở trẻ em, nhất là trong môi trường học đường. Bệnh có thể do virus, vi khuẩn hoặc dị ứng. Một số trường hợp lây rất nhanh nếu dùng chung khăn, chậu rửa mặt, gối hoặc dụi mắt bằng tay bẩn.
a. Triệu chứng thường gặp
Trẻ bị đỏ mắt, chảy nước mắt, cộm xốn, ngứa, nhiều ghèn, mắt dính khi ngủ dậy. Một hoặc cả hai mắt có thể bị ảnh hưởng. Nếu trẻ đau mắt kèm nhìn mờ, sợ ánh sáng hoặc đau nhức nhiều, cần thăm khám sớm.
b. Cách xử trí ban đầu
Rửa tay thường xuyên, dùng khăn riêng cho trẻ, vệ sinh mắt bằng dung dịch phù hợp theo hướng dẫn. Không tự ý nhỏ thuốc có kháng sinh hoặc corticoid khi chưa có chỉ định. Không để trẻ dụi mắt hoặc dùng chung đồ cá nhân với người khác.
c.Khi nào cần đi khám?
Đưa trẻ đi khám nếu mắt đau nhiều, sưng nề, nhìn mờ, nhạy cảm ánh sáng, ghèn nhiều, sốt, trẻ sơ sinh bị đỏ mắt hoặc triệu chứng không cải thiện.
11. Viêm tai giữa
Viêm tai giữa thường gặp sau cảm lạnh, viêm mũi họng hoặc nhiễm khuẩn hô hấp. Trẻ nhỏ dễ mắc do cấu trúc tai và vòi nhĩ chưa hoàn thiện.
a. Triệu chứng thường gặp
Trẻ có thể đau tai, sốt, quấy khóc, ngủ kém, kéo tai, nghe kém hoặc chảy dịch tai. Trẻ nhỏ chưa nói được có thể biểu hiện bằng bú kém, quấy nhiều về đêm hoặc khó chịu khi nằm.
b. Cách xử trí ban đầu
Giữ mũi họng sạch, cho trẻ uống đủ nước, nghỉ ngơi. Không tự ý nhỏ thuốc vào tai, không dùng tăm bông ngoáy sâu vào tai và không dùng mẹo dân gian nhỏ dầu, lá cây hoặc dung dịch lạ.
c.Khi nào cần đi khám?
Cần đưa trẻ đi khám nếu trẻ đau tai nhiều, sốt, chảy dịch tai, nghe kém, quấy khóc kéo dài, trẻ dưới 6 tháng tuổi nghi đau tai hoặc triệu chứng tái đi tái lại.
12. Dị ứng, mề đay, viêm da

Trẻ em có thể bị dị ứng do thức ăn, thời tiết, thuốc, côn trùng đốt, hóa chất, phấn hoa hoặc bụi nhà. Một số trẻ có cơ địa viêm da cơ địa, da khô, dễ ngứa và tái phát nhiều lần.
a. Triệu chứng thường gặp
Trẻ có thể nổi mẩn đỏ, mề đay, ngứa, sưng môi, sưng mí mắt, hắt hơi, chảy mũi, khò khè hoặc đau bụng sau khi tiếp xúc với tác nhân dị ứng. Trường hợp nặng có thể khó thở, tím tái, lả người, cần cấp cứu ngay.
b. Cách xử trí ban đầu
Ngừng tiếp xúc với yếu tố nghi gây dị ứng nếu nhận biết được. Tắm rửa nhẹ nhàng, mặc quần áo thoáng, tránh gãi. Không tự ý bôi thuốc mạnh, thuốc trộn hoặc dùng thuốc uống chống dị ứng nếu chưa được hướng dẫn, đặc biệt với trẻ nhỏ.
c. Khi nào cần đi khám?
Đưa trẻ đi khám nếu mề đay lan rộng, ngứa nhiều, tái phát nhiều lần, sưng môi/mặt, khò khè, khó thở, nôn, đau bụng hoặc có biểu hiện lả đi sau khi ăn, uống thuốc hay bị côn trùng đốt.
Nguyên tắc chăm sóc trẻ bị bệnh tại nhà
Khi trẻ mắc các bệnh thường gặp, cha mẹ nên bình tĩnh theo dõi và chăm sóc theo nguyên tắc an toàn.
- Trước hết, hãy quan sát toàn trạng của trẻ. Trẻ còn tỉnh táo không, có chơi nhẹ được không, có uống được không, có đi tiểu bình thường không, thở có bất thường không. Đây là những thông tin quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào một triệu chứng riêng lẻ.
- Thứ hai, đảm bảo trẻ được bù nước. Khi sốt, nôn, tiêu chảy hoặc thở nhanh, trẻ dễ mất nước hơn. Cha mẹ nên cho trẻ uống từng ngụm nhỏ, nhiều lần trong ngày. Với trẻ còn bú mẹ, tiếp tục cho bú theo nhu cầu.
- Thứ ba, cho trẻ ăn phù hợp. Không ép trẻ ăn quá nhiều khi đang mệt. Nên chọn thức ăn mềm, dễ tiêu, chia nhỏ bữa. Khi trẻ khỏe hơn, có thể tăng dần lượng ăn.
- Thứ tư, giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống. Rửa tay, vệ sinh mũi họng đúng cách, làm sạch đồ chơi, không dùng chung khăn mặt, cốc uống nước, bàn chải. Phòng ở nên thoáng, sạch, tránh khói thuốc và mùi hóa chất.
- Thứ năm, không tự ý dùng thuốc. Trẻ em cần thuốc phù hợp với tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh. Việc dùng sai thuốc có thể gây tác dụng phụ hoặc làm chậm thời điểm điều trị đúng.
Những sai lầm cha mẹ nên tránh khi trẻ bị bệnh
Nhiều biến chứng không đến từ bản thân bệnh ban đầu mà đến từ việc xử trí sai cách. Cha mẹ nên tránh các sai lầm sau:
- Không tự ý dùng kháng sinh khi trẻ ho, sốt, sổ mũi. Kháng sinh không có tác dụng với virus và cần được bác sĩ chỉ định khi thật sự phù hợp.
- Không dùng đơn thuốc cũ cho lần bệnh mới. Cùng là sốt hoặc ho nhưng nguyên nhân có thể khác nhau.
- Không tự ý kết hợp nhiều loại thuốc hạ sốt, thuốc ho, thuốc cảm. Một số thuốc có thành phần trùng nhau, dễ dẫn đến quá liều.
- Không cạo gió, chườm lạnh quá mức, lau người bằng rượu/cồn hoặc áp dụng mẹo dân gian chưa được kiểm chứng.
- Không trì hoãn đi khám khi trẻ có dấu hiệu nguy hiểm. Với trẻ nhỏ, bệnh có thể chuyển nặng nhanh hơn người lớn.
Cách phòng ngừa bệnh thường gặp ở trẻ em
Phòng bệnh luôn quan trọng hơn điều trị. Để giảm nguy cơ mắc các bệnh thường gặp ở trẻ em, cha mẹ nên xây dựng thói quen chăm sóc sức khỏe chủ động.
- Hãy hướng dẫn trẻ rửa tay bằng xà phòng, đặc biệt trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi chơi đồ chơi và sau khi ho/hắt hơi. Đây là thói quen đơn giản nhưng giúp giảm nhiều bệnh lây qua đường tay-miệng.
- Đảm bảo trẻ được tiêm chủng đầy đủ theo lịch khuyến nghị. Tiêm chủng giúp phòng ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và giảm nguy cơ biến chứng.
- Tăng cường dinh dưỡng cân bằng với đủ nhóm chất, rau xanh, trái cây, đạm, tinh bột và chất béo phù hợp. Trẻ ngủ đủ giấc, vận động hợp lý và uống đủ nước sẽ có nền tảng sức khỏe tốt hơn.
- Giữ môi trường sống sạch sẽ, hạn chế khói thuốc, bụi bẩn, muỗi và côn trùng. Khi trẻ bị bệnh truyền nhiễm, nên cho trẻ nghỉ học theo hướng dẫn để tránh lây lan cho bạn bè.
- Ngoài ra, cha mẹ nên đưa trẻ khám sức khỏe định kỳ. Việc theo dõi chiều cao, cân nặng, dinh dưỡng, răng miệng, tai mũi họng và tiêm chủng giúp phát hiện sớm bất thường, nhất là ở trẻ hay ốm vặt, chậm tăng cân hoặc có bệnh nền.
Câu hỏi thường gặp về bệnh thường gặp ở trẻ em
1. Trẻ hay ốm vặt có phải do sức đề kháng yếu không?
Không phải lúc nào trẻ hay ốm cũng đồng nghĩa với sức đề kháng quá yếu. Trẻ nhỏ, đặc biệt khi mới đi học, có thể mắc các bệnh hô hấp hoặc tiêu hóa nhiều lần do tiếp xúc với môi trường mới. Tuy nhiên, nếu trẻ ốm quá thường xuyên, bệnh kéo dài, chậm tăng cân, hay phải dùng thuốc hoặc nhập viện, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để được đánh giá toàn diện.
2. Trẻ bị sốt có cần đi khám ngay không?
Không phải mọi trường hợp sốt đều cần đi khám ngay. Tuy nhiên, trẻ dưới 3 tháng tuổi bị sốt, trẻ sốt cao kéo dài, sốt kèm co giật, phát ban, khó thở, li bì, nôn nhiều hoặc bỏ uống cần được đi khám sớm.
3. Trẻ ho bao lâu thì cần đi khám?
Nếu trẻ ho nhẹ, vẫn ăn uống, ngủ nghỉ tương đối bình thường, cha mẹ có thể theo dõi và chăm sóc tại nhà. Nhưng nếu ho kéo dài, ho nặng dần, thở nhanh, khò khè, sốt cao, đau ngực, nôn nhiều sau ho hoặc trẻ có bệnh nền, nên đưa trẻ đi khám.
4. Trẻ tiêu chảy có nên nhịn ăn không?
Không nên bắt trẻ nhịn ăn kéo dài. Trẻ cần được bù nước và ăn thức ăn mềm, dễ tiêu theo khả năng. Với trẻ còn bú mẹ, nên tiếp tục cho bú. Nếu trẻ nôn nhiều, tiêu chảy nhiều lần hoặc có dấu hiệu mất nước, cần đi khám sớm.
5. Có nên tự mua thuốc cho trẻ uống không?
Cha mẹ không nên tự ý mua thuốc, đặc biệt là kháng sinh, thuốc chống nôn, thuốc cầm tiêu chảy, thuốc ho mạnh hoặc thuốc có thành phần không rõ ràng. Trẻ em cần dùng thuốc theo tuổi, cân nặng và nguyên nhân bệnh cụ thể.
Bệnh thường gặp ở trẻ em như cảm lạnh, sốt, viêm họng, viêm phế quản, tiêu chảy, tay chân miệng, sốt xuất huyết, thủy đậu, phát ban, đau mắt đỏ, viêm tai giữa hay dị ứng đều cần được nhận biết và chăm sóc đúng cách. Phần lớn các bệnh có thể cải thiện khi trẻ được nghỉ ngơi, bù nước, dinh dưỡng phù hợp và theo dõi sát.
Tuy nhiên, cha mẹ không nên chủ quan với các dấu hiệu bất thường như sốt cao kéo dài, khó thở, li bì, co giật, nôn liên tục, tiêu chảy mất nước, phát ban nguy hiểm hoặc trẻ bỏ bú, bỏ uống. Khi có nghi ngờ, việc đưa trẻ đi khám sớm là cách an toàn nhất để xác định nguyên nhân và điều trị kịp thời.
Chăm sóc trẻ bị bệnh không chỉ là xử lý triệu chứng trước mắt, mà còn là quá trình quan sát, phòng ngừa và đồng hành cùng sự phát triển khỏe mạnh của trẻ. Một quyết định đúng thời điểm có thể giúp trẻ tránh biến chứng và giúp cha mẹ yên tâm hơn trong hành trình chăm sóc con.
