Khám sức khỏe tổng quát cho nữ giới không đơn thuần là thực hiện một loạt xét nghiệm máu hay siêu âm. Một chương trình kiểm tra phù hợp cần đánh giá cả sức khỏe nội khoa, phụ khoa, tuyến vú, xương khớp, sức khỏe tinh thần và nguy cơ mắc bệnh theo từng độ tuổi.
Danh mục khám của mỗi người có thể khác nhau, tùy thuộc vào tiền sử kinh nguyệt, thai sản, bệnh nền, thuốc đang sử dụng, tiền sử gia đình và các triệu chứng hiện tại. Vì vậy, phụ nữ không nên lựa chọn gói khám chỉ dựa trên số lượng xét nghiệm mà cần được bác sĩ thăm khám, khai thác nguy cơ và chỉ định phù hợp.
Tham vấn chuyên môn:
- BSCKII Nguyễn Quốc Tiến – Nội khoa
- BSCKII Lê Bá – Ngoại khoa
- BSCKI Phan Đình Long – Cơ xương khớp
I. Vì sao nữ giới cần khám sức khỏe định kỳ?
Nữ giới cần khám sức khỏe tổng quát định kỳ để tầm soát các bệnh tiềm ẩn có nguy cơ
Sức khỏe phụ nữ thay đổi rõ rệt theo từng giai đoạn như tuổi sinh sản, mang thai, sau sinh, tiền mãn kinh và mãn kinh. Một số bệnh lý như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, tiền đái tháo đường, ung thư cổ tử cung hoặc loãng xương có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài.
Theo American College of Obstetricians and Gynecologists, thăm khám sức khỏe phụ nữ định kỳ là cơ hội để đánh giá sức khỏe tổng thể, cập nhật các biện pháp dự phòng và xác định những dịch vụ sàng lọc phù hợp với tuổi cũng như yếu tố nguy cơ. (Nguồn: Well-Woman Visit)
Thực hiện khám sức khỏe phụ nữ đúng lịch có thể giúp:
- Phát hiện sớm yếu tố nguy cơ tim mạch, chuyển hóa.
- Theo dõi bất thường kinh nguyệt, nội tiết và sức khỏe sinh sản.
- Sàng lọc ung thư cổ tử cung, ung thư vú và ung thư đại trực tràng theo độ tuổi.
- Đánh giá nguy cơ loãng xương, té ngã và suy giảm vận động.
- Kiểm tra tình trạng tiêm chủng.
- Phát hiện sớm lo âu, trầm cảm hoặc rối loạn giấc ngủ.
- Xây dựng kế hoạch dinh dưỡng, vận động và kiểm soát cân nặng phù hợp.
II. Khám sức khỏe tổng quát cho nữ giới gồm những gì?
Không có một danh mục cố định áp dụng cho mọi phụ nữ. Bác sĩ sẽ lựa chọn hạng mục dựa trên mục tiêu khám, tuổi, triệu chứng và nguy cơ cá nhân.
| Nhóm hạng mục | Nội dung kiểm tra | Đối tượng, thời điểm |
| Khai thác bệnh sử | Bệnh nền, thuốc đang dùng, dị ứng, tiền sử gia đình, kinh nguyệt, thai sản | Mỗi lần khám |
| Chỉ số cơ bản | Chiều cao, cân nặng, BMI, huyết áp, mạch | Hầu hết người trưởng thành |
| Khám Nội khoa | Tim, phổi, bụng, tuyến giáp, phù, tuần hoàn | Theo đánh giá của bác sĩ |
| Xét nghiệm chuyển hóa | Đường huyết, HbA1c, mỡ máu | Theo tuổi và nguy cơ |
| Công thức máu | Đánh giá thiếu máu, bất thường tế bào máu | Khi có rong kinh, mệt mỏi, dinh dưỡng kém hoặc chỉ định |
| Chức năng gan, thận | Men gan, creatinine, điện giải và chỉ số liên quan | Khi có nguy cơ, bệnh nền hoặc dùng thuốc dài ngày |
| Khám phụ khoa | Âm hộ, âm đạo, cổ tử cung, tử cung, phần phụ | Khi có triệu chứng, nguy cơ hoặc theo lịch chuyên khoa |
| Sàng lọc cổ tử cung | Xét nghiệm HPV, Pap hoặc phối hợp | Theo tuổi và hướng dẫn áp dụng |
| Kiểm tra tuyến vú | Khám vú, chụp nhũ ảnh; siêu âm khi có chỉ định | Theo tuổi, triệu chứng và nguy cơ |
| Xương khớp | Tư thế, vận động, nguy cơ té ngã, đo mật độ xương | Đặc biệt sau mãn kinh |
| Sức khỏe tinh thần | Sàng lọc lo âu, trầm cảm, giấc ngủ | Khi khám định kỳ hoặc có dấu hiệu |
| Tiêm chủng | Rà soát HPV, cúm, uốn ván, viêm gan và vaccine khác | Theo tuổi, thai kỳ và bệnh nền |
1. Khai thác tiền sử và đo các chỉ số nền tảng

Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến, bước đầu tiên của khám sức khỏe tổng quát cho nữ giới là trao đổi với bác sĩ về:
- Chu kỳ kinh nguyệt, lượng máu kinh và mức độ đau bụng kinh.
- Tiền sử mang thai, sinh nở, sảy thai hoặc điều trị hiếm muộn.
- Biện pháp tránh thai đang sử dụng.
- Triệu chứng tiền mãn kinh hoặc mãn kinh.
- Bệnh tăng huyết áp, đái tháo đường, tuyến giáp, gan, thận.
- Thuốc kê đơn, thực phẩm bổ sung hoặc nội tiết tố đang dùng.
- Tiền sử gia đình mắc ung thư vú, buồng trứng, đại trực tràng hoặc bệnh tim mạch thường gặp như: suy giãn tĩnh mạch,…
- Thói quen hút thuốc, sử dụng rượu bia, chế độ vận động và giấc ngủ.
Các chỉ số thường được đo gồm huyết áp, mạch, chiều cao, cân nặng, vòng eo và BMI.
Theo USPSTF, người từ 18 tuổi trở lên nên được đo huyết áp. Khi kết quả tại phòng khám tăng, cần xác nhận bằng các lần đo ngoài cơ sở y tế trước khi kết luận và điều trị. (Nguồn: Hypertension in Adults: Screening)
>> Đọc thêm: Tê bì nhức mỏi bắp chân về chiều có phải suy giãn tĩnh mạch?
2. Xét nghiệm máu và nước tiểu

Danh mục xét nghiệm không nên được áp dụng máy móc. Bác sĩ có thể chỉ định một số kiểm tra sau:
- Công thức máu: hữu ích khi phụ nữ có rong kinh, kinh nguyệt kéo dài, da xanh, chóng mặt, mệt mỏi hoặc chế độ ăn thiếu chất.
- Đường huyết lúc đói hoặc HbA1c: đánh giá tiền đái tháo đường và đái tháo đường.
- Mỡ máu: gồm cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C và triglyceride.
- Chức năng gan: được cân nhắc khi có thừa cân, uống rượu bia, dùng thuốc dài ngày, viêm gan hoặc nguy cơ gan nhiễm mỡ.
- Chức năng thận và điện giải: chỉ định khi có tăng huyết áp, đái tháo đường, phù, bệnh thận hoặc sử dụng thuốc ảnh hưởng đến thận.
- Tổng phân tích nước tiểu: thường cần khi có tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu máu, phù, mang thai hoặc nguy cơ bệnh thận.
Theo USPSTF, người từ 35–70 tuổi có thừa cân hoặc béo phì nên được sàng lọc tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2. Các phương pháp có thể gồm đường huyết lúc đói, HbA1c hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose. (Nguồn: Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening)
Theo CDC, phần lớn người trưởng thành khỏe mạnh có thể kiểm tra cholesterol khoảng 4–6 năm một lần; người có bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc tiền sử gia đình cần kiểm tra thường xuyên hơn. (Nguồn: Testing for Cholesterol)
3. Khám phụ khoa và sức khỏe sinh sản

Khám phụ khoa có thể bao gồm kiểm tra cơ quan sinh dục ngoài, soi âm đạo – cổ tử cung hoặc khám hai tay. Tuy nhiên, khám vùng chậu không phải lúc nào cũng cần thực hiện thường quy ở mọi phụ nữ không có triệu chứng.
USPSTF cho biết bằng chứng hiện tại chưa đủ để cân bằng lợi ích và nguy cơ của khám vùng chậu nhằm sàng lọc nhiều bệnh phụ khoa ở phụ nữ trưởng thành không mang thai, không có triệu chứng và không thuộc nhóm nguy cơ cao. Quyết định nên dựa trên biểu hiện, nguy cơ và trao đổi giữa người bệnh với bác sĩ. (Nguồn: Gynecological Conditions: Periodic Screening With the Pelvic Examination)
Phụ nữ nên khám phụ khoa sớm khi xuất hiện:
- Khí hư đổi màu, có mùi hoặc tăng bất thường.
- Ngứa, đau rát vùng kín.
- Chảy máu giữa kỳ kinh hoặc sau quan hệ.
- Kinh nguyệt kéo dài, rong kinh hoặc mất kinh.
- Đau vùng chậu, đau khi quan hệ.
- Sờ thấy khối bất thường.
- Tiểu buốt, tiểu rắt tái diễn.
- Khó mang thai sau thời gian quan hệ đều đặn không tránh thai.
4. Sàng lọc ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung thường phát triển qua giai đoạn tổn thương tiền ung thư. Việc xét nghiệm đúng lịch có thể phát hiện bất thường trước khi tiến triển thành ung thư xâm lấn.
Theo WHO, phụ nữ trong dân số chung nên được sàng lọc bằng xét nghiệm có hiệu năng cao mỗi 5–10 năm, bắt đầu từ 30 tuổi. Phụ nữ sống chung với HIV cần bắt đầu sớm hơn và có khoảng cách sàng lọc ngắn hơn. (Nguồn: Cervical cancer)
Tùy hướng dẫn đang được áp dụng tại cơ sở y tế, phương pháp có thể gồm:
- Xét nghiệm HPV nguy cơ cao.
- Xét nghiệm tế bào cổ tử cung Pap.
- Phối hợp HPV và Pap.
- Soi cổ tử cung khi kết quả sàng lọc bất thường.
Đã tiêm vaccine HPV không có nghĩa là được bỏ qua hoàn toàn sàng lọc cổ tử cung. Phụ nữ cần tiếp tục tuân thủ lịch do bác sĩ hướng dẫn.
5. Kiểm tra tuyến vú và sàng lọc ung thư vú

Theo BSCKII Lê Bá, kiểm tra tuyến vú gồm hỏi tiền sử gia đình, đánh giá triệu chứng, khám lâm sàng và lựa chọn phương tiện chẩn đoán hình ảnh phù hợp.
Theo USPSTF, phụ nữ có nguy cơ trung bình từ 40–74 tuổi được khuyến nghị chụp nhũ ảnh hai năm một lần. Khuyến cáo này không áp dụng nguyên vẹn cho người mang đột biến BRCA, từng xạ trị vùng ngực khi còn trẻ, đã mắc ung thư vú hoặc có tổn thương nguy cơ cao. (Nguồn: Breast Cancer: Screening)
Cần đi khám sớm nếu có:
- Khối cứng ở vú hoặc vùng nách.
- Núm vú tụt vào trong mới xuất hiện.
- Tiết dịch núm vú, đặc biệt dịch máu.
- Da vú lõm, dày hoặc có hình ảnh giống vỏ cam.
- Thay đổi hình dạng, kích thước một bên vú.
- Vết loét hoặc viêm kéo dài không rõ nguyên nhân.
Siêu âm vú và MRI vú không phải là phương pháp thay thế mặc định cho chụp nhũ ảnh. Bác sĩ sẽ lựa chọn dựa trên tuổi, mật độ mô vú, triệu chứng và mức độ nguy cơ.
6. Đánh giá xương khớp và nguy cơ loãng xương

Theo BSCKI Phan Đình Long, sau mãn kinh, nguy cơ giảm mật độ xương và gãy xương tăng lên. Trong quá trình khám, bác sĩ có thể đánh giá:
- Đau cổ, vai, lưng, gối hoặc khớp háng.
- Hạn chế vận động, cứng khớp buổi sáng.
- Giảm chiều cao hoặc gù lưng.
- Tiền sử té ngã, gãy xương do chấn thương nhẹ.
- Sử dụng corticoid kéo dài.
- Cân nặng thấp, hút thuốc hoặc ít vận động.
Theo USPSTF, phụ nữ từ 65 tuổi trở lên nên được sàng lọc loãng xương. Phụ nữ sau mãn kinh dưới 65 tuổi có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ cũng nên được đánh giá nguy cơ và đo mật độ xương khi cần. (Nguồn: Osteoporosis to Prevent Fractures: Screening)
Đo mật độ xương bằng DXA thường được sử dụng để đánh giá mật độ khoáng của xương. Không nên tự bổ sung canxi hoặc vitamin D liều cao khi chưa được bác sĩ đánh giá chế độ ăn, bệnh nền, chức năng thận và nguy cơ sỏi.
7. Sàng lọc ung thư đại trực tràng

Theo BSCKII Lê Bá, theo USPSTF, người trưởng thành nguy cơ trung bình từ 45–75 tuổi nên được sàng lọc ung thư đại trực tràng. Người 76–85 tuổi cần cá thể hóa quyết định theo sức khỏe tổng thể và tiền sử sàng lọc. (Nguồn: Colorectal Cancer: Screening)
Phương pháp có thể gồm:
- Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân.
- Xét nghiệm miễn dịch hóa học phân FIT.
- Nội soi đại tràng.
- Nội soi đại tràng sigma.
- Chụp cắt lớp dựng hình đại tràng trong trường hợp phù hợp.
Người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng, polyp đại tràng, bệnh viêm ruột hoặc hội chứng di truyền có thể phải bắt đầu sàng lọc sớm hơn.
8. Sức khỏe tinh thần, giấc ngủ và an toàn cá nhân

Sức khỏe tinh thần là một phần của danh mục khám sức khỏe nữ, đặc biệt trong thai kỳ, sau sinh, giai đoạn chăm con nhỏ hoặc tiền mãn kinh.
Theo USPSTF, người trưởng thành, bao gồm phụ nữ mang thai, sau sinh và người cao tuổi, nên được sàng lọc trầm cảm khi cơ sở y tế có hệ thống đánh giá, chẩn đoán, điều trị và theo dõi phù hợp. (Nguồn: Depression and Suicide Risk in Adults: Screening)
Người bệnh nên chủ động trao đổi nếu có:
- Buồn bã hoặc mất hứng thú kéo dài.
- Mất ngủ, ngủ quá nhiều hoặc thường xuyên thức giấc.
- Lo âu, hồi hộp, khó tập trung.
- Kiệt sức sau sinh.
- Cảm giác vô vọng hoặc có suy nghĩ làm hại bản thân.
- Bị kiểm soát, đe dọa hoặc bạo lực trong mối quan hệ.
>>Đọc thêm: Sương mù não (Brain Fog): Hệ lụy đáng sợ của chuỗi ngày mất ngủ kéo dài
9. Rà soát lịch tiêm chủng

Lịch tiêm chủng cần được cá thể hóa theo tuổi, thai kỳ, nghề nghiệp, bệnh nền và lịch sử tiêm trước đây.
CDC khuyến nghị nhân viên y tế đánh giá vaccine theo tuổi, tình trạng bệnh lý, chỉ định đặc biệt và chống chỉ định của từng loại vaccine. (Nguồn: Adult Immunization Schedule by Age)
Các vaccine thường được xem xét gồm:
- HPV.
- Cúm mùa.
- Uốn ván – bạch hầu – ho gà.
- Viêm gan A, viêm gan B.
- Sởi – quai bị – rubella.
- Thủy đậu.
- Phế cầu hoặc zona theo độ tuổi, bệnh nền.
- Vaccine phù hợp trước, trong hoặc sau thai kỳ theo hướng dẫn chuyên môn.
III. Lịch khám sức khỏe nữ theo từng độ tuổi
| Độ tuổi | Hạng mục nên ưu tiên |
| 18–29 tuổi | Huyết áp, BMI, sức khỏe tinh thần, tiêm chủng, sức khỏe sinh sản, bệnh lây truyền qua đường tình dục theo nguy cơ |
| 30–39 tuổi | Duy trì kiểm tra nền tảng, sàng lọc cổ tử cung theo lịch, đánh giá đường huyết và mỡ máu theo nguy cơ |
| 40–44 tuổi | Bổ sung đánh giá nguy cơ tim mạch, bắt đầu chụp nhũ ảnh theo khuyến cáo phù hợp |
| 45–64 tuổi | Sàng lọc ung thư vú, đại trực tràng, kiểm tra chuyển hóa, đánh giá triệu chứng tiền mãn kinh và nguy cơ loãng xương |
| Từ 65 tuổi | Sàng lọc loãng xương, nguy cơ té ngã, suy giảm vận động, thị lực, thính lực, nhận thức và các bệnh mạn tính |
Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Người có triệu chứng, bệnh nền hoặc tiền sử gia đình nguy cơ cao không nên chờ đến đúng mốc tuổi mới kiểm tra.
IV. Những xét nghiệm không nhất thiết phải làm thường quy
Khám sức khỏe tổng quát cho nữ giới không có nghĩa là mọi người đều cần chụp CT, MRI, đo dấu ấn ung thư hoặc siêu âm toàn bộ cơ thể.
Một số xét nghiệm chỉ nên thực hiện khi có chỉ định:
- CA-125 và siêu âm đầu dò để sàng lọc ung thư buồng trứng ở phụ nữ hoàn toàn không có triệu chứng, nguy cơ trung bình.
- CT hoặc MRI toàn thân.
- Xét nghiệm hàng loạt dấu ấn ung thư.
- Nội soi dạ dày ở người không có triệu chứng và không có yếu tố nguy cơ.
- Xét nghiệm nội tiết sinh sản khi chu kỳ đều, không có triệu chứng và không có kế hoạch điều trị sinh sản.
- Đo vitamin, vi chất hoặc hormone tuyến giáp đại trà khi không có chỉ định.
USPSTF khuyến nghị không sàng lọc ung thư buồng trứng thường quy ở phụ nữ không có triệu chứng và không mang hội chứng ung thư di truyền nguy cơ cao. (Nguồn: Ovarian Cancer: Screening)
Thực hiện quá nhiều xét nghiệm có thể tạo ra kết quả dương tính giả, dẫn đến lo lắng, kiểm tra lặp lại hoặc thủ thuật không cần thiết.
V. Cần chuẩn bị gì trước khi đi khám?
Để buổi khám thuận lợi, phụ nữ nên:
- Mang theo kết quả khám, đơn thuốc và hồ sơ điều trị trước đây.
- Ghi lại ngày bắt đầu kỳ kinh gần nhất.
- Thông báo nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
- Liệt kê thuốc, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
- Nhịn ăn theo đúng hướng dẫn nếu có xét nghiệm yêu cầu.
- Tránh thụt rửa âm đạo hoặc đặt thuốc trước khi lấy mẫu phụ khoa, trừ khi bác sĩ có hướng dẫn khác.
- Mặc trang phục thuận tiện cho thăm khám.
- Chuẩn bị danh sách triệu chứng và câu hỏi cần trao đổi.
- Không tự ngừng thuốc điều trị trước ngày khám.
VI. Khi nào không nên chờ đến lịch khám định kỳ?
Cần đến cơ sở y tế sớm hoặc cấp cứu khi có:
- Đau ngực, khó thở, vã mồ hôi hoặc ngất.
- Đau bụng dữ dội, bụng cứng hoặc nôn liên tục.
- Chảy máu âm đạo nhiều, choáng, tim đập nhanh.
- Chảy máu âm đạo sau mãn kinh.
- Đau vùng chậu kèm sốt cao.
- Đau đầu dữ dội đột ngột, yếu liệt hoặc méo miệng.
- Khối ở vú kèm đỏ, loét hoặc tiết dịch máu.
- Đau lưng kèm yếu chân, tê vùng đáy chậu hoặc mất kiểm soát đại tiểu tiện.
- Có thai kèm đau bụng, ra máu hoặc choáng.
- Có ý nghĩ tự làm hại bản thân.
Khám sức khỏe tổng quát cho nữ giới cần được xây dựng theo hướng cá thể hóa thay vì áp dụng một danh mục giống nhau cho mọi người. Những hạng mục cốt lõi bao gồm khai thác bệnh sử, đo huyết áp và chỉ số cơ thể, đánh giá nguy cơ chuyển hóa, sức khỏe phụ khoa, tuyến vú, cổ tử cung, đại trực tràng, xương khớp, tinh thần và tiêm chủng.
Phụ nữ nên trao đổi đầy đủ với bác sĩ về triệu chứng, tiền sử gia đình, kinh nguyệt, thai sản và thuốc đang sử dụng. Việc khám đúng hạng mục và đúng thời điểm có giá trị hơn so với thực hiện thật nhiều xét nghiệm nhưng thiếu chỉ định chuyên môn.
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ.

Tại Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope, phụ nữ được khám sức khỏe tổng quát theo danh mục được thiết kế phù hợp với từng độ tuổi, giai đoạn sinh lý và các yếu tố nguy cơ cá nhân. Bên cạnh các hạng mục khám lâm sàng, xét nghiệm máu, nước tiểu và chẩn đoán hình ảnh cơ bản, bác sĩ có thể chỉ định thêm các kiểm tra chuyên sâu như khám phụ khoa, siêu âm phụ khoa, tầm soát ung thư cổ tử cung, tầm soát ung thư vú hoặc đánh giá nội tiết khi cần thiết.
Sau khi hoàn tất quá trình thăm khám, bác sĩ sẽ giải thích chi tiết kết quả, tư vấn chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt và xây dựng kế hoạch theo dõi sức khỏe định kỳ, giúp phát hiện sớm các bệnh lý thường gặp ở phụ nữ và chủ động chăm sóc sức khỏe lâu dài.
Nếu bạn muốn kiểm tra sức khỏe định kỳ, hãy đặt lịch tại True Hope để được bác sĩ tư vấn danh mục khám phù hợp với độ tuổi và tình trạng sức khỏe của bạn
Thông tin: Đặt lịch khám dưới đây hoặc liên hệ 0333.177.268 để được tư vấn
https://www.acog.org/clinical/clinical-guidance/committee-opinion/articles/2018/10/well-woman-visit
U.S. Preventive Services Task Force – Hypertension in Adults: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/hypertension-in-adults-screening
U.S. Preventive Services Task Force – Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/screening-for-prediabetes-and-type-2-diabetes
Centers for Disease Control and Prevention – Testing for Cholesterol
https://www.cdc.gov/cholesterol/testing/index.html
World Health Organization – Cervical cancer
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/cervical-cancer
U.S. Preventive Services Task Force – Breast Cancer: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/breast-cancer-screening
U.S. Preventive Services Task Force – Osteoporosis to Prevent Fractures: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/osteoporosis-screening
U.S. Preventive Services Task Force – Colorectal Cancer: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/colorectal-cancer-screening
U.S. Preventive Services Task Force – Depression and Suicide Risk in Adults: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/screening-depression-suicide-risk-adults
U.S. Preventive Services Task Force – Gynecological Conditions: Periodic Screening With the Pelvic Examination
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/gynecological-conditions-screening-with-the-pelvic-examination
U.S. Preventive Services Task Force – Ovarian Cancer: Screening
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/ovarian-cancer-screening
Centers for Disease Control and Prevention – Adult Immunization Schedule by Age
https://www.cdc.gov/vaccines/hcp/imz-schedules/adult-age.html
Câu hỏi thường gặp
1. Khám sức khỏe tổng quát cho nữ giới bao lâu một lần?
Tần suất phụ thuộc tuổi, bệnh nền và nguy cơ. Nhiều phụ nữ có thể thực hiện thăm khám định kỳ hằng năm, nhưng một số xét nghiệm chỉ cần lặp lại sau vài năm nếu kết quả bình thường.
2. Khám tổng quát nữ có bắt buộc khám phụ khoa không?
Không phải mọi phụ nữ đều cần khám vùng chậu ở mỗi lần kiểm tra. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên tuổi, triệu chứng, lịch sàng lọc cổ tử cung, tiền sử tình dục và nguy cơ bệnh lý.
3. Chưa quan hệ tình dục có cần khám phụ khoa không?
Vẫn nên khám khi có ngứa, khí hư bất thường, đau bụng dưới, rối loạn kinh nguyệt hoặc nghi ngờ bệnh lý. Bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp thăm khám phù hợp, hạn chế gây khó chịu.
4. Khám sức khỏe nữ có cần nhịn ăn không?
Chỉ cần nhịn ăn khi cơ sở y tế yêu cầu đối với một số xét nghiệm nhất định. HbA1c và nhiều xét nghiệm khác có thể không cần nhịn ăn, nhưng nên xác nhận trước ngày khám.
5. Đang có kinh nguyệt có khám tổng quát được không?
Vẫn có thể thực hiện nhiều hạng mục nội khoa và xét nghiệm máu. Tuy nhiên, lấy mẫu cổ tử cung, khám phụ khoa hoặc xét nghiệm nước tiểu có thể cần đổi lịch để tránh ảnh hưởng kết quả.
6. Có cần siêu âm tử cung, buồng trứng mỗi năm không?
Không phải mọi phụ nữ khỏe mạnh đều cần siêu âm phụ khoa hằng năm. Siêu âm thường được chỉ định khi có đau vùng chậu, rong kinh, khối bất thường, khó mang thai hoặc nguy cơ cụ thể.
7. Xét nghiệm CA-125 có phát hiện sớm ung thư buồng trứng không?
CA-125 không được khuyến nghị dùng đơn độc để sàng lọc đại trà ở phụ nữ không có triệu chứng, nguy cơ trung bình. Chỉ số này có thể tăng trong nhiều bệnh lành tính và cần được bác sĩ giải thích trong bối cảnh lâm sàng.
8. Phụ nữ dưới 40 tuổi có cần chụp nhũ ảnh không?
Người nguy cơ trung bình thường bắt đầu chụp nhũ ảnh từ 40 tuổi theo khuyến cáo USPSTF. Người có đột biến di truyền, tiền sử xạ trị vùng ngực hoặc gia đình mắc ung thư vú sớm có thể cần chiến lược riêng.
9. Sau mãn kinh cần ưu tiên kiểm tra gì?
Nên chú ý huyết áp, mỡ máu, đường huyết, tuyến vú, đại trực tràng, nguy cơ loãng xương, té ngã, tiểu són, sức khỏe tình dục và triệu chứng chảy máu bất thường.
10. Gói khám càng nhiều xét nghiệm có càng tốt không?
Không. Gói khám tốt cần đúng đối tượng, đúng nguy cơ và có bác sĩ giải thích kết quả. Xét nghiệm quá mức có thể gây dương tính giả, tốn kém và dẫn đến thủ thuật không cần thiết.
Bài viết liên quan
Lý do nên chọn Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope
Trên 10 năm thành lập
Đội ngũ giáo sư, bác sĩ giỏi trực tiếp khám
Cơ sở vật chất hiện đại
Chi phí khám hợp lý
Bảo mật thông tin khách hàng
Chăm sóc khách hàng chu đáo
Lưu ý: Phòng khám hỗ trợ đặt phòng cho khách hàng ở tỉnh xa. LH Hotline đặt lịch khám: 0333 177 268



