Chụp MRI tuyến tiền liệt (PI-RADS): Vai trò phát hiện ung thư

Chụp MRI tuyến tiền liệt (PI-RADS) là kỹ thuật hình ảnh ngày càng giữ vai trò quan trọng trong quy trình đánh giá nam giới nghi ngờ ung thư tuyến tiền liệt. Phương pháp này giúp bác sĩ quan sát cấu trúc tuyến tiền liệt, xác định vị trí tổn thương nghi ngờ và phân tầng khả năng xuất hiện ung thư có ý nghĩa lâm sàng theo thang điểm PI-RADS từ 1 đến 5.

Tuy nhiên, PI-RADS không phải kết luận người bệnh có hay không có ung thư. Kết quả MRI cần được đánh giá cùng chỉ số PSA, mật độ PSA, khám trực tràng, tiền sử gia đình, tuổi, tình trạng sức khỏe và kết quả sinh thiết khi có chỉ định.

Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi:

  • BSCKII Lê Bá – Ngoại khoa: Nội dung về chỉ định MRI, ý nghĩa PI-RADS và sinh thiết tuyến tiền liệt.
  • BSCKII Nguyễn Quốc Tiến – Nội khoa: Nội dung về đánh giá sức khỏe tổng thể, chức năng thận và an toàn khi sử dụng thuốc tương phản.
  • BSCKI Phan Đình Long – Cơ xương khớp: Nội dung liên quan đến thiết bị cấy ghép, vật liệu chỉnh hình và an toàn trong môi trường từ trường.

I. Chụp MRI tuyến tiền liệt là gì?

Chụp MRI tuyến tiền liệt 
Chụp MRI tuyến tiền liệt

MRI tuyến tiền liệt là kỹ thuật sử dụng từ trường mạnh, sóng vô tuyến và hệ thống máy tính để tái tạo hình ảnh chi tiết của tuyến tiền liệt cũng như các mô xung quanh. Không giống X-quang hoặc CT, MRI không sử dụng bức xạ ion hóa.

Trong đánh giá ung thư tuyến tiền liệt, bác sĩ thường sử dụng MRI đa thông số, hay mpMRI. Phương pháp này kết hợp nhiều chuỗi xung khác nhau nhằm đánh giá cả cấu trúc giải phẫu lẫn đặc điểm sinh học của mô.

Các thành phần chính thường gồm:

  • Hình ảnh T2-weighted giúp quan sát cấu trúc giải phẫu tuyến tiền liệt.
  • Hình ảnh khuếch tán DWI và bản đồ ADC đánh giá sự di chuyển của phân tử nước trong mô.
  • Hình ảnh tưới máu DCE đánh giá mức độ ngấm thuốc tương phản theo thời gian.
  • Đánh giá thể tích tuyến, bao tuyến, túi tinh và các cấu trúc lân cận.

Theo RadiologyInfo, MRI đa thông số cung cấp hình ảnh giải phẫu và thông tin về chuyển động của phân tử nước, lưu lượng máu trong tuyến tiền liệt, từ đó hỗ trợ phân biệt mô bình thường với khu vực có dấu hiệu bệnh lý.
(Nguồn: RadiologyInfo – Prostate MRI)

PI-RADS là viết tắt của “Prostate Imaging Reporting and Data System”, tạm dịch là Hệ thống dữ liệu và báo cáo hình ảnh tuyến tiền liệt.

Đây là hệ thống chuẩn hóa được xây dựng nhằm:

  • Thống nhất cách thực hiện MRI tuyến tiền liệt.
  • Chuẩn hóa cách mô tả tổn thương.
  • Phân tầng khả năng có ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng.
  • Xác định vị trí tổn thương để hỗ trợ sinh thiết có mục tiêu.
  • Cải thiện trao đổi thông tin giữa bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ ngoại tiết niệu và bác sĩ giải phẫu bệnh.

Theo American College of Radiology – PI-RADS®, hệ thống PI-RADS được phát triển nhằm nâng cao khả năng phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng, đồng thời góp phần hạn chế những thủ thuật sinh thiết hoặc điều trị không cần thiết đối với bệnh lành tính và ung thư nguy cơ thấp. (Nguồn: ACR – PI-RADS®)

II. Ý nghĩa của thang điểm PI-RADS từ 1 đến 5

Kết quả chụp MRI tuyến tiền liệt (PIRADS) thường được phân thành năm mức. Điểm càng cao thì khả năng xuất hiện ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng càng lớn.

Điểm PI-RADS Ý nghĩa hình ảnh Tỷ lệ phát hiện ung thư ISUP Grade Group ≥2 trong dữ liệu tổng hợp
PI-RADS 1 Khả năng rất thấp Khoảng 6%
PI-RADS 2 Khả năng thấp Khoảng 6%
PI-RADS 3 Chưa xác định rõ, mức trung gian Khoảng 20%
PI-RADS 4 Khả năng cao Khoảng 55%
PI-RADS 5 Khả năng rất cao Khoảng 83%

Các tỷ lệ trên được tổng hợp trong Hướng dẫn ung thư tuyến tiền liệt năm 2026 của European Association of Urology. Đây là số liệu ở cấp độ quần thể nghiên cứu, không phải xác suất chính xác cho từng người. Nguy cơ thực tế còn phụ thuộc vào mật độ PSA, tuổi, tiền sử gia đình, kết quả khám và chất lượng hình ảnh MRI. (Nguồn: EAU – Prostate Cancer Guidelines: Diagnostic Evaluation) 

1. PI-RADS 1 và PI-RADS 2

Hai mức điểm này cho thấy MRI không phát hiện tổn thương rõ ràng có khả năng cao là ung thư có ý nghĩa lâm sàng. Người có PI-RADS 1–2 và nguy cơ lâm sàng thấp có thể được theo dõi PSA thay vì sinh thiết ngay.

Tuy nhiên, MRI âm tính không loại trừ tuyệt đối ung thư. Trường hợp PSA tiếp tục tăng, mật độ PSA cao, khám trực tràng bất thường hoặc có tiền sử gia đình, bác sĩ vẫn có thể đề nghị sinh thiết hoặc theo dõi chặt chẽ.

2. PI-RADS 3 

Đây là kết quả chưa thể khẳng định tổn thương là lành tính hay ác tính. Quyết định sinh thiết thường được cá thể hóa dựa trên:

  • Mật độ PSA.
  • Tuổi và tình trạng sức khỏe.
  • Tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến tiền liệt.
  • Kết quả khám trực tràng.
  • Tiền sử sinh thiết trước đó.
  • Kích thước và vị trí tổn thương.
  • Diễn biến PSA qua nhiều lần kiểm tra.

Theo EAU, ở người có PI-RADS 3, mật độ PSA dưới 0,10 ng/mL/cc và không có tiền sử gia đình, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi PSA thay vì sinh thiết ngay. Những trường hợp không thuộc nhóm nguy cơ rất thấp có thể cần sinh thiết có mục tiêu.

  1. PI-RADS 4–5

Điểm này cho thấy nguy cơ ung thư có ý nghĩa lâm sàng ở mức cao hoặc rất cao. Người bệnh thường được tư vấn sinh thiết nhắm trúng đích tổn thương, có thể kết hợp lấy mẫu vùng quanh tổn thương hoặc sinh thiết hệ thống.

Theo BSCKII Lê Bá, PI-RADS 4 hoặc 5 không đồng nghĩa chắc chắn 100% là ung thư. Viêm tuyến tiền liệt, tăng sản lành tính, sẹo hoặc xuất huyết sau sinh thiết có thể tạo ra hình ảnh giống tổn thương ác tính. Chẩn đoán xác định vẫn dựa trên giải phẫu bệnh của mẫu mô sinh thiết.

III. Vai trò của MRI PI-RADS trong phát hiện ung thư tuyến tiền liệt

1. Xác định vị trí tổn thương nghi ngờ

Chụp MRI tuyến tiền liệt để xác định vị trí tổn thương nghi ngờ 
Chụp MRI tuyến tiền liệt để xác định vị trí tổn thương nghi ngờ

Khác với sinh thiết hệ thống lấy mẫu theo các vị trí định sẵn, MRI có thể chỉ ra khu vực nghi ngờ cụ thể trong tuyến tiền liệt. Hình ảnh này được sử dụng để định hướng kim sinh thiết tới đúng vị trí cần lấy mẫu.

2. Hỗ trợ phát hiện ung thư có ý nghĩa lâm sàng

Chụp MRI tuyến tiền liệt để hỗ trợ phát hiện ung thư có ý nghĩa lâm sàng 
Chụp MRI tuyến tiền liệt để hỗ trợ phát hiện ung thư có ý nghĩa lâm sàng

Mục tiêu của MRI không phải phát hiện mọi ổ ung thư nhỏ mà ưu tiên nhận diện những tổn thương có khả năng tiến triển, xâm lấn hoặc ảnh hưởng đến tiên lượng.

Theo National Cancer Institute, MRI đa thông số được thực hiện để xác định và định vị các bất thường có khả năng đại diện cho ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng. Kết quả sau đó được tóm tắt bằng hệ thống PI-RADS 5 mức. (Nguồn: NCI – Prostate Cancer Screening (PDQ®))

Người có MRI âm tính và nguy cơ lâm sàng thấp có thể được bác sĩ lựa chọn theo dõi thay vì sinh thiết ngay. Điều này góp phần giảm đau, chảy máu, nhiễm trùng và phát hiện quá mức những khối ung thư nguy cơ thấp.

Tuy vậy, không nên tự quyết định bỏ sinh thiết chỉ vì kết quả PI-RADS 1–2. EAU khuyến cáo MRI âm tính cần được đặt trong bối cảnh mật độ PSA và các yếu tố nguy cơ khác. Ở người có MRI âm tính nhưng mật độ PSA cao, nguy cơ vẫn có thể đáng kể. 

3. Độ chính xác của sinh thiết

Chụp MRI tuyến tiền liệt để hỗ trợ lấy mẫu trực tiếp từ tổn thương nhìn thấy 
Chụp MRI tuyến tiền liệt để hỗ trợ lấy mẫu trực tiếp từ tổn thương nhìn thấy

Sinh thiết nhắm trúng đích giúp lấy mẫu trực tiếp từ tổn thương nhìn thấy trên MRI. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể kết hợp:

  • Sinh thiết đích dựa trên MRI.
  • Sinh thiết vùng quanh tổn thương.
  • Sinh thiết hệ thống nhiều vị trí.

Theo National Cancer Institute, việc kết hợp sinh thiết có mục tiêu trên MRI và sinh thiết hệ thống giúp đánh giá chính xác hơn so với chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ trong nhóm bệnh nhân có tổn thương nhìn thấy trên MRI. (Nguồn: NCI – Testing with combined biopsy method improves prostate cancer diagnosis)

MRI còn có thể cung cấp thông tin về:

  • Khả năng tổn thương vượt ra ngoài bao tuyến.
  • Mối liên quan với túi tinh.
  • Vị trí khối u trong tuyến tiền liệt.
  • Kích thước tuyến và thể tích tổn thương.
  • Một số hạch hoặc cấu trúc vùng chậu bất thường.

Những dữ liệu này hỗ trợ bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị khi ung thư đã được xác nhận.

IV. Khi nào bác sĩ có thể chỉ định MRI tuyến tiền liệt?

Người bệnh có thể được xem xét chụp MRI tuyến tiền liệt (PIRADS) trong các trường hợp:

  • PSA tăng hoặc tiếp tục tăng qua nhiều lần xét nghiệm.
  • Mật độ PSA cao.
  • Khám trực tràng phát hiện vùng cứng, nhân bất thường hoặc mất đối xứng.
  • Có nguy cơ gia đình hoặc yếu tố di truyền liên quan.
  • Sinh thiết trước đó âm tính nhưng vẫn nghi ngờ ung thư.
  • Cần xác định vị trí tổn thương trước sinh thiết.
  • Đã được chẩn đoán ung thư và cần đánh giá mức độ lan rộng tại chỗ.
  • Đang theo dõi chủ động ung thư nguy cơ thấp và cần đánh giá lại.

EAU khuyến cáo thực hiện MRI trước sinh thiết ở nam giới nghi ngờ ung thư tuyến tiền liệt còn khu trú. Tuy nhiên, MRI không được khuyến nghị như một xét nghiệm sàng lọc ban đầu độc lập cho toàn bộ nam giới. (Nguồn: EAU – Prostate Cancer Guidelines: Diagnostic Evaluation )
Theo NHS, chụp MRI tuyến tiền liệt giúp cung cấp hình ảnh rõ hơn về tuyến tiền liệt và hỗ trợ bác sĩ xác định người bệnh có cần thực hiện thêm sinh thiết hay không. (Nguồn: NHS – Tests and next steps for prostate cancer)

Quy trình có thể khác nhau giữa các cơ sở, nhưng thường bao gồm:

  1. Người bệnh được sàng lọc chống chỉ định và khai báo thiết bị kim loại trong cơ thể.
  2. Nhân viên y tế hướng dẫn thay trang phục, tháo trang sức và các vật dụng kim loại.
  3. Người bệnh nằm ngửa trên bàn chụp và được bố trí cuộn thu tín hiệu vùng chậu.
  4. Bàn chụp di chuyển vào khoang máy MRI.
  5. Các chuỗi xung được thực hiện, người bệnh cần nằm yên để hạn chế nhiễu ảnh.
  6. Một số trường hợp được tiêm thuốc tương phản gadolinium.
  7. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đọc phim, xác định tổn thương và chấm điểm PI-RADS.

MRI tuyến tiền liệt là phương pháp không xâm lấn. Tuy nhiên, tiếng ồn của máy, không gian hẹp và thời gian phải nằm yên có thể gây khó chịu cho một số người.

V. Chuẩn bị gì trước khi chụp?

Người bệnh nên thông báo với nhân viên y tế nếu có:

  • Tiền sử phẫu thuật có đặt vật liệu trong cơ thể.
  • Bệnh thận hoặc kết quả chức năng thận bất thường.
  • Tiền sử dị ứng thuốc tương phản.
  • Hội chứng sợ không gian kín.
  • Sinh thiết tuyến tiền liệt trong thời gian gần đây.

Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến, người có bệnh thận cần được đánh giá chức năng thận trước khi sử dụng thuốc tương phản. Không nên tự ý ngừng thuốc điều trị đang dùng nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Theo BSCKI Phan Đình Long, phần lớn vật liệu chỉnh hình hiện đại có thể tương thích với MRI, nhưng người bệnh vẫn phải cung cấp chính xác loại implant, vị trí đặt và thời điểm phẫu thuật. Không nên tự kết luận vật liệu cấy ghép của mình an toàn với từ trường.

RadiologyInfo cho biết MRI có thể ảnh hưởng đến một số thiết bị y tế cấy ghép. Người bệnh cần thông báo đầy đủ về thiết bị hoặc kim loại trong cơ thể. Với trường hợp bệnh thận nặng, bác sĩ sẽ đánh giá thận trọng trước khi tiêm gadolinium. (Nguồn: RadiologyInfo – Prostate MRI)

Nếu bạn có câu hỏi nào cần bác sĩ chuyên môn giải đáp vui lòng điền vào form dưới đây hoặc liên hệ hotline: 0333.177.268  để được tư vấn miễn phí! 

dat cau hoi
 

VI. Cần làm gì sau khi nhận kết quả PI-RADS?

Bệnh nhân nhận kết quả từ Chụp MRI tuyến tiền liệt cần nghe theo lời khuyên của bác sĩ
Bệnh nhân nhận kết quả từ Chụp MRI tuyến tiền liệt cần nghe theo lời khuyên của bác sĩ
Kết quả Hướng xử trí thường được cân nhắc
PI-RADS 1–2 Đánh giá PSA, mật độ PSA và nguy cơ; có thể theo dõi nếu nguy cơ thấp
PI-RADS 3 Cá thể hóa quyết định; cân nhắc sinh thiết khi mật độ PSA hoặc nguy cơ lâm sàng tăng
PI-RADS 4–5 Thường tư vấn sinh thiết có mục tiêu, có thể kết hợp lấy mẫu quanh tổn thương hoặc sinh thiết hệ thống
MRI âm tính nhưng PSA tiếp tục tăng Không chủ quan; đánh giá lại nguy cơ, theo dõi hoặc sinh thiết theo chỉ định
MRI nghi ngờ nhưng sinh thiết âm tính Theo dõi, hội chẩn hình ảnh – giải phẫu bệnh hoặc cân nhắc sinh thiết lại

Theo BSCKII Lê Bá, người bệnh nên mang theo toàn bộ kết quả PSA, kết quả siêu âm, phim MRI, đĩa hình ảnh và báo cáo sinh thiết cũ khi đi khám. Việc xem trực tiếp hình ảnh thường cung cấp nhiều thông tin hơn so với chỉ đọc dòng kết luận PI-RADS.

Chụp MRI tuyến tiền liệt (PIRADS) giúp phát hiện, định vị và phân tầng các tổn thương nghi ngờ ung thư tuyến tiền liệt. Thang điểm PI-RADS hỗ trợ bác sĩ lựa chọn người cần sinh thiết, định hướng vị trí lấy mẫu và hạn chế một số thủ thuật không cần thiết.

Tuy nhiên, MRI không phải xét nghiệm chẩn đoán xác định và không thể được đọc tách rời khỏi PSA, mật độ PSA, khám trực tràng, tiền sử gia đình và kết quả mô bệnh học. Người có PSA tăng kéo dài, PI-RADS 3–5 hoặc MRI âm tính nhưng nguy cơ lâm sàng cao nên được bác sĩ ngoại tiết niệu đánh giá đầy đủ thay vì tự theo dõi tại nhà.

Mặc dù có giá trị cao, chụp MRI tuyến tiền liệt (PIRADS) vẫn có một số giới hạn:

  • Có thể bỏ sót một số tổn thương nhỏ hoặc khó quan sát.
  • Viêm, xuất huyết và tăng sản lành tính có thể giống ung thư.
  • Kết quả phụ thuộc vào chất lượng máy, quy trình chụp và kinh nghiệm người đọc.
  • PI-RADS không phản ánh trực tiếp cấp độ mô học hay tốc độ tiến triển.
  • PI-RADS thấp không loại trừ hoàn toàn ung thư.
  • PI-RADS cao không thể thay thế sinh thiết.
  • Chuyển động của người bệnh và vật liệu kim loại có thể làm giảm chất lượng ảnh.

Vì vậy, người bệnh không nên chỉ nhìn vào một con số PI-RADS để tự suy đoán tiên lượng hoặc tự lựa chọn phương pháp điều trị.

Lưu ý: Nội dung trên chỉ nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe, không thay thế thăm khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị trực tiếp của bác sĩ.

Tại Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope, người bệnh có nghi ngờ mắc bệnh lý tuyến tiền liệt được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa Tiết niệu – Nam học và chỉ định các kỹ thuật chẩn đoán phù hợp theo từng trường hợp. 

Đối với những người có kết quả xét nghiệm PSA bất thường, thăm khám trực tràng nghi ngờ hoặc cần đánh giá kỹ hơn trước khi sinh thiết, bác sĩ có thể chỉ định chụp MRI tuyến tiền liệt đa tham số (mpMRI) và phân loại tổn thương theo hệ thống PI-RADS

Kết quả MRI không chỉ giúp đánh giá nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt mà còn hỗ trợ xác định vị trí tổn thương, định hướng sinh thiết khi cần và xây dựng kế hoạch theo dõi hoặc điều trị phù hợp. 

Tại True Hope, mọi chỉ định đều được cá thể hóa dựa trên tình trạng của từng người bệnh, giúp tối ưu hiệu quả chẩn đoán, hạn chế các can thiệp không cần thiết và nâng cao chất lượng chăm sóc.

Nếu bạn đang muốn chụp MRI tuyến tiền liệt (PI-RADS), hãy đặt lịch kiểm tra tại True Hope để được bác sĩ tư vấn chi tiết. 

Thông tin: Đặt lịch khám dưới đây hoặc liên hệ 0333.177.268 để được tư vấn

Dat lich

👉PHÒNG KHÁM ĐA KHOA QUỐC TẾ TRUE HOPE
👉Địa chỉ: True Hope, CC2 Nguyễn Hữu Thọ, Định Công, Hà Nội
👉Tổng đài bệnh viện: 0333 177 268
👉Hotline Nam Khoa: 0916 792 598
👉Hotline Phụ sản: 0912 361 096

Nguồn tham khảo
American College of Radiology – PI-RADS®
https://www.acr.org/Clinical-Resources/Clinical-Tools-and-Reference/Reporting-and-Data-Systems/PI-RADS
American College of Radiology – MRI Driven Diagnostic Management Pathway
https://www.acr.org/Data-Science-and-Informatics/AI-in-Your-Practice/AI-Use-Cases/Use-Cases/MRI-Driven-Diagnostic-Management-Pathway---Task-2
European Association of Urology – Prostate Cancer Guidelines: Diagnostic Evaluation
https://uroweb.org/guidelines/prostate-cancer/chapter/diagnostic-evaluation
RadiologyInfo – Prostate MRI
https://www.radiologyinfo.org/en/info/mr_prostate
National Cancer Institute – Prostate Cancer Screening (PDQ®)
https://www.cancer.gov/types/prostate/hp/prostate-screening-pdq
National Cancer Institute – Testing with combined biopsy method improves prostate cancer diagnosis
https://www.cancer.gov/news-events/press-releases/2020/combined-prostate-biopsy
NHS – Tests and next steps for prostate cancer
https://www.nhs.uk/conditions/prostate-cancer/tests-and-next-steps/

Câu hỏi thường gặp

1. PI-RADS có phải kết quả chẩn đoán ung thư không?

Không. PI-RADS chỉ phản ánh mức độ nghi ngờ ung thư có ý nghĩa lâm sàng trên MRI. Chẩn đoán xác định thường cần xét nghiệm mô bệnh học từ sinh thiết.

2. PI-RADS 3 có nguy hiểm không?

PI-RADS 3 là mức chưa xác định rõ. Nguy cơ cần được đánh giá thêm bằng mật độ PSA, tuổi, tiền sử gia đình, khám trực tràng và đặc điểm tổn thương.

3. PI-RADS 4 có chắc chắn là ung thư không?

Không. PI-RADS 4 cho thấy khả năng cao nhưng vẫn có thể gặp ở viêm hoặc một số tổn thương lành tính. Sinh thiết thường được cân nhắc để xác định.

4. PI-RADS 5 có phải ung thư giai đoạn cuối không?

Không. PI-RADS 5 phản ánh mức độ nghi ngờ cao trên MRI, không phải hệ thống phân giai đoạn ung thư. Giai đoạn bệnh cần được đánh giá bằng mô bệnh học và các xét nghiệm hình ảnh phù hợp.

5. PI-RADS 1–2 có loại trừ hoàn toàn ung thư không?

Không. MRI âm tính vẫn có thể bỏ sót một tỷ lệ ung thư có ý nghĩa lâm sàng, đặc biệt khi mật độ PSA cao hoặc có yếu tố nguy cơ mạnh.

6. Chụp MRI tuyến tiền liệt có cần tiêm thuốc tương phản không?

Không phải mọi trường hợp đều cần. MRI đa thông số thường có chuỗi DCE sử dụng gadolinium, nhưng một số cơ sở có thể áp dụng MRI hai thông số khi đáp ứng yêu cầu về chất lượng và chuyên môn.

7. MRI tuyến tiền liệt có gây nhiễm xạ không?

Không. MRI sử dụng từ trường và sóng vô tuyến, không sử dụng tia X hay bức xạ ion hóa.

8. PSA cao có phải chụp MRI ngay không?

Không phải tất cả trường hợp. PSA có thể tăng do viêm, phì đại lành tính, bí tiểu hoặc các yếu tố khác. Bác sĩ có thể đề nghị kiểm tra lại PSA và đánh giá nguy cơ trước khi chỉ định MRI.

9. Có thể chụp MRI ngay sau sinh thiết tuyến tiền liệt không?

Thông thường cần cân nhắc trì hoãn vì xuất huyết sau sinh thiết có thể ảnh hưởng đến hình ảnh. Thời điểm cụ thể do bác sĩ quyết định dựa trên mục tiêu chụp.

10. MRI bất thường nhưng sinh thiết âm tính có cần theo dõi không?

Có. Sinh thiết có thể không lấy trúng tổn thương hoặc tổn thương chưa thể xác định ở lần đầu. Người bệnh cần tiếp tục theo dõi PSA, mật độ PSA và tái đánh giá theo hướng dẫn của bác sĩ.

Bài viết liên quan

Lý do nên chọn Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope

Trên 10 năm thành lập

Đội ngũ giáo sư, bác sĩ giỏi trực tiếp khám

Cơ sở vật chất hiện đại

Chi phí khám hợp lý

Bảo mật thông tin khách hàng

Chăm sóc khách hàng chu đáo

Lưu ý: Phòng khám hỗ trợ đặt phòng cho khách hàng ở tỉnh xa. LH Hotline đặt lịch khám: 0333 177 268

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *