Tham vấn chuyên môn: BSCKII Nguyễn Quốc Tiến – Nội khoa; BSCKII Lê Bá – Ngoại khoa; BSCKI Phan Đình Long – Cơ xương khớp
Khám tổng quát cho người thừa cân không chỉ nhằm xác định cân nặng có vượt ngưỡng khuyến nghị hay không. Giá trị quan trọng hơn của quá trình thăm khám là đánh giá những thay đổi chuyển hóa có thể đang diễn ra âm thầm, đặc biệt là gan nhiễm mỡ, tiền đái tháo đường, đái tháo đường type 2, rối loạn mỡ máu và tăng huyết áp.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, thừa cân là tình trạng tích tụ mỡ quá mức có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. WHO cũng khuyến nghị nhân viên y tế theo dõi cân nặng, chiều cao, đường huyết, lipid máu, huyết áp và các bệnh đồng mắc ở người thừa cân, béo phì. Năm 2022, thế giới có khoảng 2,5 tỷ người trưởng thành bị thừa cân, trong đó hơn 890 triệu người sống chung với béo phì. (Nguồn: WHO – Obesity and overweight)
Tại Việt NamThừa cân, béo phì đang có xu hướng gia tăng tại Việt Nam và trở thành một vấn đề đáng quan tâm đối với sức khỏe cộng đồng. Theo các số liệu được công bố, tỷ lệ thừa cân, béo phì ở Việt Nam đã tăng đáng kể trong những năm qua. Đáng chú ý, tỷ lệ này có sự khác biệt giữa khu vực thành thị và nông thôn, trong đó người dân sinh sống tại thành phố có xu hướng gặp tình trạng thừa cân, béo phì nhiều hơn.
Một nghiên cứu về các bệnh không lây nhiễm, chế độ ăn uống và dinh dưỡng tại Việt Nam trong giai đoạn 1975–2015 cho thấy tình trạng thừa cân, béo phì ở người trưởng thành ngày càng phổ biến. Năm 2015, tỷ lệ thừa cân, béo phì ở khu vực thành thị cao gần gấp đôi khu vực nông thôn, tương ứng 22,1% và 11,2%. Bên cạnh đó, những thay đổi trong lối sống và chế độ ăn uống như sử dụng nhiều đồ ăn chế biến sẵn, thực phẩm giàu năng lượng, đồ uống có đường và ít vận động cũng được xem là những yếu tố đáng lưu ý.
Ở cấp độ toàn quốc, số liệu năm 2021 cho thấy khoảng 18% người Việt Nam từ 18 tuổi trở lên bị thừa cân hoặc béo phì. Tình trạng này không chỉ xuất hiện ở người trưởng thành mà còn đang được ghi nhận ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Đáng chú ý, tỷ lệ thừa cân, béo phì ở nhóm trẻ 5–19 tuổi cũng tăng nhanh. Từ mức 8,5% vào năm 2010, tỷ lệ này đã tăng lên 19,0% vào năm 2020, tức cao hơn gấp đôi sau một thập kỷ. Xét theo khu vực, tỷ lệ ở thành thị đạt 26,8%, trong khi nông thôn là 18,3% và miền núi khoảng 6,9%. Những con số này cho thấy thừa cân, béo phì đang trở thành vấn đề cần được quan tâm không chỉ ở người lớn mà cả trong nhóm trẻ em và thanh thiếu niên.
(Nguồn: Hướng Dẫn Chẩn Đoán Và Điều Trị Bệnh Béo Phì- Bộ Y Tế và Nguồn: Báo Sức khỏe đời sống: 20 triệu người Việt đang sống chung với thừa cân – béo phì, nguy cơ đối diện nhiều bệnh)
Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến: nhiều rối loạn liên quan đến thừa cân không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Vì vậy, cảm giác vẫn ăn ngủ bình thường hoặc chưa đau ở đâu không đồng nghĩa với việc các chỉ số chuyển hóa đều ở mức an toàn.
I. Thế nào được xem là thừa cân?

Chỉ số khối cơ thể, hay BMI, được tính theo công thức:
BMI = Cân nặng (kg) / Chiều cao² (m²)
WHO sử dụng ngưỡng BMI từ 25 kg/m² để xác định thừa cân và từ 30 kg/m² để xác định béo phì ở người trưởng thành. Tuy nhiên, đối với người châu Á, nguy cơ chuyển hóa có thể xuất hiện ở mức BMI thấp hơn.
Theo phân loại được Cổng Thông tin Dinh dưỡng Quốc gia – Viện Dinh dưỡng sử dụng, người trưởng thành có BMI từ 23 kg/m² trở lên được xếp vào nhóm thừa cân, béo phì. (Nguồn: Viện Dinh dưỡng – Dinh dưỡng cho người trưởng thành bị thừa cân, béo phì)
| Phân loại tham khảo cho người trưởng thành châu Á | BMI |
| Nhẹ cân | Dưới 18,5 kg/m² |
| Bình thường | 18,5–22,9 kg/m² |
| Thừa cân hoặc tiền béo phì | 23–24,9 kg/m² |
| Béo phì độ I | 25–29,9 kg/m² |
| Béo phì độ II | Từ 30 kg/m² |
BMI là công cụ sàng lọc, không phản ánh hoàn toàn lượng mỡ hoặc vị trí tích tụ mỡ. Người tập thể hình có thể có BMI cao do khối cơ lớn, trong khi một số người BMI chưa cao nhưng vòng eo lớn vẫn có nguy cơ chuyển hóa. Vì thế, khám tổng quát cho người thừa cân nên kết hợp BMI với vòng eo, huyết áp, bệnh sử, xét nghiệm và thăm khám lâm sàng.
II. Vì sao người thừa cân nên khám sức khỏe định kỳ?

Mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ năng lượng. Khi mỡ nội tạng tích tụ quá nhiều, cơ thể có thể xuất hiện tình trạng kháng insulin, rối loạn lipid, phản ứng viêm kéo dài và tăng gánh nặng cho hệ tim mạch, gan, thận cũng như hệ cơ xương khớp.
Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ – CDC liệt kê các vấn đề sức khỏe liên quan đến béo phì gồm tăng huyết áp, rối loạn cholesterol, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, đột quỵ, bệnh thận mạn, gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa và thoái hóa khớp. (Nguồn: CDC – Consequences of Obesity)
Việc kiểm tra định kỳ có thể giúp:
- Phát hiện chỉ số bất thường trước khi xuất hiện biến chứng.
- Phân biệt tăng cân do chế độ sinh hoạt với tăng cân liên quan thuốc hoặc bệnh lý.
- Đánh giá đồng thời đường huyết, huyết áp, mỡ máu và chức năng gan.
- Xác định nguy cơ tim mạch tổng thể.
- Lập kế hoạch ăn uống, vận động và quản lý cân nặng phù hợp.
- Theo dõi sự thay đổi của các chỉ số qua từng lần khám.
III. Ba nguy cơ cần ưu tiên kiểm tra ở người thừa cân
1. Gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa

Gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa, viết tắt là MASLD, trước đây thường được gọi là gan nhiễm mỡ không do rượu hoặc NAFLD. Đây là tình trạng mỡ tích tụ trong gan và có mối liên hệ chặt chẽ với thừa cân, kháng insulin, đái tháo đường type 2, triglyceride cao và hội chứng chuyển hóa.
Gan nhiễm mỡ có thể không gây biểu hiện rõ ràng. Một số người chỉ phát hiện tình cờ khi siêu âm bụng hoặc khi xét nghiệm men gan bất thường. Tuy nhiên, men gan bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn tình trạng tích tụ mỡ hoặc xơ hóa gan.
Theo Viện Quốc gia về Bệnh đái tháo đường, Tiêu hóa và Thận Hoa Kỳ, bác sĩ có thể sử dụng bệnh sử, khám lâm sàng, xét nghiệm máu và phương tiện chẩn đoán hình ảnh để đánh giá gan nhiễm mỡ. AST, ALT, số lượng tiểu cầu và tuổi cũng có thể được sử dụng để tính những thang điểm không xâm lấn như FIB-4 nhằm hỗ trợ đánh giá nguy cơ xơ hóa gan. (Nguồn: NIDDK – Diagnosis of NAFLD and NASH)
Những nội dung bác sĩ có thể cân nhắc gồm:
- AST, ALT, GGT và bilirubin.
- Công thức máu và số lượng tiểu cầu.
- Đường huyết, HbA1c và lipid máu.
- Siêu âm bụng khi có chỉ định.
- Tính điểm FIB-4 hoặc đánh giá độ đàn hồi gan đối với người có nguy cơ.
- Khai thác lượng rượu bia, thuốc và thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
- Loại trừ viêm gan virus hoặc nguyên nhân tổn thương gan khác.
Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến: siêu âm có thể giúp nhận diện tình trạng mỡ trong gan nhưng không đánh giá đầy đủ mức độ viêm hoặc xơ hóa. Vì vậy, kết quả siêu âm cần được đặt trong bối cảnh xét nghiệm và nguy cơ lâm sàng, không nên sử dụng riêng lẻ để tự kết luận mức độ bệnh.
2. Tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2

Thừa cân, đặc biệt là béo bụng, có thể làm giảm khả năng đáp ứng với insulin. Trong giai đoạn đầu, tuyến tụy phải tăng sản xuất insulin để giữ đường huyết ổn định. Khi cơ chế bù trừ không còn đáp ứng, đường huyết có thể tăng dần từ tiền đái tháo đường sang đái tháo đường type 2.
Tiền đái tháo đường thường không có triệu chứng. Những biểu hiện như khát nhiều, tiểu nhiều, mệt mỏi, giảm cân bất thường hoặc nhìn mờ thường xuất hiện khi đường huyết đã tăng đáng kể.
Theo Tiêu chuẩn Chăm sóc Đái tháo đường năm 2026 của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ, việc xét nghiệm nên bắt đầu không muộn hơn 35 tuổi ở tất cả người trưởng thành. Người ở bất kỳ độ tuổi nào có thừa cân hoặc béo phì và kèm yếu tố nguy cơ cũng nên được cân nhắc sàng lọc. Đối với người có nguồn gốc châu Á, ngưỡng BMI được ADA sử dụng khi đánh giá nguy cơ là từ 23 kg/m². (Nguồn: ADA – Diagnosis and Classification of Diabetes: Standards of Care in Diabetes 2026)
Các xét nghiệm thường được cân nhắc gồm:
- Đường huyết lúc đói: Phản ánh nồng độ glucose tại thời điểm lấy máu sau khi nhịn ăn theo hướng dẫn.
- HbA1c: Phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng ba tháng gần đây.
- Nghiệm pháp dung nạp glucose: Được bác sĩ chỉ định trong một số trường hợp cần đánh giá thêm.
- Đường huyết ngẫu nhiên: Có thể được sử dụng khi người bệnh có triệu chứng nghi ngờ tăng đường huyết.
NIDDK lưu ý xét nghiệm đường huyết lúc đói thường được thực hiện vào buổi sáng sau khi nhịn ăn ít nhất tám giờ, trong khi HbA1c không bắt buộc phải nhịn ăn. Tuy nhiên, thiếu máu, biến thể hemoglobin, thai kỳ hoặc một số bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của HbA1c. (Nguồn: NIDDK – Diabetes Tests and Diagnosis)
Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến: một kết quả bất thường chưa có nghĩa người bệnh nên tự mua thuốc điều trị. Trong trường hợp không có triệu chứng điển hình, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm xác nhận trước khi đưa ra chẩn đoán.
3. Tăng huyết áp và nguy cơ tim mạch

Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến: tăng huyết áp có thể diễn biến trong nhiều năm mà không gây đau đầu hoặc chóng mặt. Khi không được phát hiện và kiểm soát, áp lực kéo dài lên thành mạch có thể làm tăng nguy cơ bệnh tim, đột quỵ, tổn thương thận và các biến cố mạch máu khác.
WHO xác định tăng huyết áp lâm sàng khi huyết áp tâm thu từ 140 mmHg trở lên và/hoặc huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên, được ghi nhận trong hai ngày khác nhau. (Nguồn: WHO – Hypertension)
Lực lượng Đặc nhiệm Dịch vụ Dự phòng Hoa Kỳ khuyến nghị sàng lọc tăng huyết áp cho tất cả người trưởng thành từ 18 tuổi. Trước khi bắt đầu điều trị, kết quả tại phòng khám nên được xác nhận bằng đo huyết áp ngoài cơ sở y tế khi phù hợp. (Nguồn: USPSTF – Hypertension in Adults: Screening)
Ở người có vòng cánh tay lớn, lựa chọn vòng bít đúng kích thước đặc biệt quan trọng. Vòng bít quá nhỏ có thể làm kết quả huyết áp cao hơn thực tế. Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị sử dụng vòng bít phù hợp với chu vi cánh tay, nghỉ yên ít nhất năm phút và đặt tay ngang mức tim khi đo. (Nguồn: American Heart Association – Home Blood Pressure Monitoring)
IV. Khám tổng quát cho người thừa cân gồm những gì?

Không có một danh mục giống nhau cho tất cả mọi người. Bác sĩ sẽ căn cứ vào tuổi, giới tính, BMI, vòng eo, tiền sử gia đình, triệu chứng, thuốc đang dùng và kết quả khám ban đầu để lựa chọn xét nghiệm.
| Nội dung kiểm tra | Mục đích chính | Khi nào thường được cân nhắc? |
| Chiều cao, cân nặng, BMI | Đánh giá tình trạng cân nặng | Hầu hết người đến khám |
| Vòng eo | Ước tính nguy cơ mỡ nội tạng | Người thừa cân hoặc béo bụng |
| Huyết áp | Sàng lọc tăng huyết áp | Người trưởng thành |
| Đường huyết lúc đói | Phát hiện rối loạn đường huyết | Theo tuổi và yếu tố nguy cơ |
| HbA1c | Đánh giá đường huyết trung bình | Khi cần tầm soát hoặc theo dõi |
| Cholesterol, LDL-C, HDL-C, triglyceride | Đánh giá rối loạn lipid và nguy cơ tim mạch | Người thừa cân hoặc có yếu tố nguy cơ |
| AST, ALT, GGT | Đánh giá tổn thương tế bào gan | Khi nghi ngờ gan nhiễm mỡ hoặc bệnh gan |
| Siêu âm bụng | Quan sát gan, mật và cơ quan ổ bụng | Theo chỉ định của bác sĩ |
| Creatinine, eGFR | Đánh giá chức năng thận | Người có tăng huyết áp, tiểu đường hoặc nguy cơ thận |
| Tổng phân tích nước tiểu | Phát hiện đường, protein hoặc bất thường đường tiết niệu | Tùy bệnh sử và kết quả khám |
| Điện tâm đồ | Đánh giá nhịp tim và dấu hiệu tim mạch | Khi có triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ |
| Acid uric | Đánh giá nguy cơ tăng acid uric, gout | Khi đau khớp, tiền sử gout hoặc nguy cơ chuyển hóa |
Các xét nghiệm chuyên sâu như insulin máu, hormone tuyến giáp, cortisol, chụp CT, MRI hoặc đo độ đàn hồi gan không phải danh mục bắt buộc cho tất cả người thừa cân. Chỉ định cần dựa trên nghi ngờ lâm sàng cụ thể.
V. Đừng bỏ qua mỡ máu, thận và hội chứng chuyển hóa

Gan nhiễm mỡ, tăng huyết áp và tăng đường huyết thường không xuất hiện riêng lẻ. Nhiều người đồng thời có triglyceride cao, HDL-C thấp, vòng eo lớn và kháng insulin – tập hợp các yếu tố thường được đề cập trong hội chứng chuyển hóa.
Do đó, khám tổng quát cho người thừa cân nên đánh giá tổng thể thay vì chỉ tập trung vào cân nặng. Khi nhiều yếu tố nguy cơ cùng tồn tại, nguy cơ tim mạch và tổn thương cơ quan đích có thể tăng lên.
Bác sĩ cũng có thể xem xét chức năng thận, nước tiểu, men gan, điện tâm đồ hoặc các xét nghiệm khác tùy theo bệnh sử. Việc lựa chọn đúng danh mục giúp tránh hai tình huống: bỏ sót nguy cơ quan trọng hoặc thực hiện quá nhiều xét nghiệm không cần thiết.
VI. Khi nào người thừa cân cần khám Ngoại khoa?

Thừa cân không đồng nghĩa với việc phải khám hoặc điều trị ngoại khoa. Tuy nhiên, người bệnh có thể cần được đánh giá chuyên khoa khi xuất hiện:
- Đau bụng kéo dài hoặc đau khu trú vùng hạ sườn phải.
- Khối bất thường ở thành bụng hoặc vùng bẹn.
- Nghi ngờ thoát vị thành bụng.
- Đau bụng dữ dội, nôn ói hoặc bí trung đại tiện.
- Sỏi mật hoặc bệnh lý túi mật phát hiện qua siêu âm.
- Khối u, tổn thương bất thường cần đánh giá thêm.
- Béo phì mức độ nặng kèm nhiều bệnh đồng mắc cần hội chẩn đa chuyên khoa.
Theo BSCKII Lê Bá: bác sĩ Ngoại khoa sẽ đánh giá xem người bệnh cần theo dõi, điều trị nội khoa, thực hiện thăm dò bổ sung hay can thiệp. Không nên tự suy diễn rằng mọi bất thường phát hiện trên siêu âm đều cần phẫu thuật.
VII. Người thừa cân bị đau khớp nên kiểm tra gì?

Theo BSCKI Phan Đình Long: cân nặng dư thừa có thể làm tăng tải trọng lên khớp gối, khớp háng, cột sống và bàn chân. Tuy nhiên, đau khớp không chỉ do cân nặng. Viêm khớp, chấn thương, gout, bệnh lý gân cơ hoặc chèn ép thần kinh cũng có thể gây triệu chứng tương tự.
Người thừa cân nên khám Cơ xương khớp khi có:
- Đau gối khi đi bộ, đứng lên hoặc lên xuống cầu thang.
- Cứng khớp buổi sáng.
- Sưng, nóng hoặc đỏ khớp.
- Đau lưng lan xuống chân.
- Tê, yếu tay chân.
- Khó vận động hoặc giảm khả năng đi lại.
- Đau khớp kéo dài không cải thiện sau nghỉ ngơi.
Bác sĩ có thể kiểm tra biên độ vận động, sức cơ, dáng đi và chỉ định X-quang, siêu âm khớp hoặc xét nghiệm phù hợp. Kế hoạch vận động giảm cân cần tính đến tình trạng khớp để tránh tập quá sức hoặc làm triệu chứng nặng hơn.
VIII. Quy trình khám tổng quát cho người thừa cân

Bước 1: Khai thác bệnh sử
Người bệnh cần cung cấp cho bác sĩ:
- Thời điểm bắt đầu tăng cân.
- Tốc độ tăng cân trong những tháng gần đây.
- Chế độ ăn, vận động, giấc ngủ và mức độ căng thẳng.
- Tiền sử tăng huyết áp, tiểu đường, gan nhiễm mỡ và bệnh tim mạch.
- Bệnh của cha mẹ, anh chị em ruột.
- Thuốc và thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
- Mức tiêu thụ rượu bia, thuốc lá và đồ uống có đường.
- Các triệu chứng như ngáy to, tiểu nhiều, khát nhiều, đau ngực, khó thở hoặc đau khớp.
Bước 2: Đo chỉ số cơ thể và khám lâm sàng
Bác sĩ có thể đo cân nặng, chiều cao, BMI, vòng eo, huyết áp, nhịp tim và khám tim, phổi, bụng, tuyến giáp hoặc hệ cơ xương khớp.
Bước 3: Xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh
Danh mục được cá nhân hóa theo nguy cơ. Không phải người thừa cân nào cũng cần thực hiện toàn bộ xét nghiệm trong một lần khám.
Bước 4: Tổng hợp nguy cơ và tư vấn
Bác sĩ đánh giá mối liên hệ giữa cân nặng, đường huyết, mỡ máu, huyết áp và chức năng gan để đề xuất mục tiêu phù hợp. Mục tiêu không chỉ là giảm số cân mà còn là cải thiện sức khỏe chuyển hóa và khả năng vận động.
IX. Cần chuẩn bị gì trước khi khám?

| Việc nên chuẩn bị | Lưu ý |
| Hỏi trước về yêu cầu nhịn ăn | Một số xét nghiệm cần nhịn ăn theo hướng dẫn |
| Mang kết quả khám cũ | Giúp bác sĩ đánh giá xu hướng thay đổi |
| Ghi tên và liều thuốc đang dùng | Bao gồm thực phẩm bổ sung và thuốc giảm cân |
| Hạn chế rượu bia | Tránh làm ảnh hưởng đến một số kết quả xét nghiệm |
| Không tập nặng trước lấy máu | Vận động gắng sức có thể ảnh hưởng một số chỉ số |
| Ngủ đủ giấc | Thiếu ngủ có thể tác động đến huyết áp và đường huyết |
| Mặc áo tay rộng | Thuận tiện khi đo huyết áp và lấy máu |
| Thông báo nếu đang mang thai | Giúp điều chỉnh danh mục kiểm tra phù hợp |
Không nên tự ngừng thuốc huyết áp, thuốc tiểu đường hoặc thuốc điều trị bệnh mạn tính trước ngày khám khi chưa được bác sĩ hướng dẫn.
>> Đọc thêm: Trước khi khám sức khỏe tổng quát cần làm gì? Hướng dẫn nhịn ăn trước xét nghiệm máu
X. Sau khi có kết quả, người thừa cân nên làm gì?

Kết quả khám cần được bác sĩ giải thích theo tổng thể, thay vì chỉ nhìn từng chỉ số cao hoặc thấp. Cùng một kết quả có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy tuổi, bệnh nền, thuốc đang dùng và nguy cơ tim mạch của từng người.
Kế hoạch sau khám có thể bao gồm:
- Điều chỉnh khẩu phần và chất lượng thực phẩm.
- Hạn chế đồ uống có đường, rượu bia và thực phẩm giàu năng lượng.
- Tăng rau, đậu, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn protein phù hợp.
- Xây dựng hình thức vận động dựa trên thể trạng và tình trạng khớp.
- Điều chỉnh thời lượng ngủ và thói quen sinh hoạt.
- Theo dõi cân nặng, vòng eo, huyết áp và đường huyết.
- Điều trị tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid hoặc bệnh gan nếu được chẩn đoán.
- Hẹn kiểm tra lại theo mức độ nguy cơ.
Tiêu chuẩn ADA năm 2026 cho biết giảm khoảng 5–7% cân nặng ban đầu có thể cải thiện đường huyết và một số yếu tố nguy cơ tim mạch ở nhiều người thừa cân, béo phì. Tuy nhiên, mục tiêu cụ thể cần được cá nhân hóa; không nên ép giảm cân nhanh hoặc sử dụng thuốc giảm cân không rõ nguồn gốc. (Nguồn: ADA – Summary of Revisions: Standards of Care in Diabetes 2026)
XI. Dấu hiệu cần đi khám sớm hoặc cấp cứu

Người thừa cân cần đến cơ sở y tế sớm khi có:
- Khát nhiều, tiểu nhiều kèm mệt lả hoặc sụt cân nhanh.
- Huyết áp tăng cao lặp lại nhiều lần.
- Đau ngực, khó thở, hồi hộp hoặc vã mồ hôi.
- Méo miệng, yếu liệt một bên, nói khó hoặc nhìn mờ đột ngột.
- Đau đầu dữ dội kèm nôn, lú lẫn hoặc rối loạn ý thức.
- Vàng da, vàng mắt hoặc nước tiểu sẫm màu.
- Đau bụng dữ dội, nôn liên tục.
- Sưng nóng đỏ khớp đột ngột.
- Ngáy rất to, có cơn ngừng thở khi ngủ hoặc buồn ngủ quá mức vào ban ngày.
Không nên chờ đến lịch khám tổng quát định kỳ nếu xuất hiện những dấu hiệu cảnh báo trên.
Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp. Danh mục xét nghiệm và tần suất theo dõi cần được bác sĩ lựa chọn dựa trên tuổi, giới tính, triệu chứng, bệnh nền và nguy cơ của từng người.
>> Đọc thêm: Mệt mỏi kéo dài có nên khám sức khỏe tổng quát? Cảnh báo thiếu máu và rối loạn tuyến giáp
XII. Khám tổng quát cho người thừa cân tại True Hope

Tại Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope, người thừa cân có thể được tiếp cận theo hướng đánh giá cá nhân hóa, bắt đầu từ khai thác bệnh sử, đo chỉ số cơ thể, khám lâm sàng và lựa chọn xét nghiệm theo nguy cơ.
Tùy kết quả ban đầu, người bệnh có thể được tư vấn bởi bác sĩ Nội khoa hoặc phối hợp với các chuyên khoa liên quan như Ngoại khoa và Cơ xương khớp. Mục tiêu là nhận diện đúng vấn đề cần ưu tiên, hạn chế kiểm tra dàn trải và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.
Nếu bạn đang quan tâm đến khám tổng quát cho người thừa cân để kiểm tra gan nhiễm mỡ, tiểu đường và tăng huyết áp, hãy đặt lịch kiểm tra tại True Hope để được tư vấn chi tiết về quy trình, chi phí cũng như phác đồ điều trị phù hợp.
Thông tin: Đặt lịch khám dưới đây hoặc liên hệ 0333.177.268 để được tư vấn
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/obesity-and-overweight
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) – Hypertension.
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hypertension
Centers for Disease Control and Prevention (CDC) – Consequences of Obesity.
https://www.cdc.gov/obesity/php/about/consequences.html
National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK) – Diagnosis of NAFLD and NASH.
https://www.niddk.nih.gov/health-information/liver-disease/nafld-nash/diagnosis
National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK) – Diabetes Tests and Diagnosis.
https://www.niddk.nih.gov/health-information/diabetes/overview/tests-diagnosis
American Diabetes Association (ADA) – Diagnosis and Classification of Diabetes: Standards of Care in Diabetes—2026.
https://diabetesjournals.org/care/article/49/Supplement_1/S27/163926/2-Diagnosis-and-Classification-of-Diabetes
American Diabetes Association (ADA) – Summary of Revisions: Standards of Care in Diabetes—2026.
https://diabetesjournals.org/care/article/49/Supplement_1/S6/163930/Summary-of-Revisions-Standards-of-Care-in-Diabetes
U.S. Preventive Services Task Force (USPSTF) – Hypertension in Adults: Screening.
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/hypertension-in-adults-screening
American Heart Association (AHA) – Home Blood Pressure Monitoring.
https://www.heart.org/en/health-topics/high-blood-pressure/understanding-blood-pressure-readings/monitoring-your-blood-pressure-at-home
Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Dinh dưỡng cho người trưởng thành bị thừa cân, béo phì.
https://viendinhduong.vn/vi/article/tin-tuc/dinh-duong-cho-nguoi-truong-thanh-bi-thua-can---beo-phi-68fec418cc167bf962012ca2
Bộ Y tế – Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh béo phì.
https://www.scribd.com/document/646654026/H%C6%B0%E1%BB%9Bng-D%E1%BA%ABn-Chu%E1%BA%A9n-%C4%90oan-Va-%C4%90i%E1%BB%81u-Tr%E1%BB%8B-B%E1%BB%87nh-Beo-Phi-B%E1%BB%99-Y-T%E1%BA%BF
Báo Sức khỏe & Đời sống – 20 triệu người Việt đang sống chung với thừa cân - béo phì, nguy cơ đối diện nhiều bệnh.
https://suckhoedoisong.vn/20-trieu-nguoi-viet-dang-song-chung-voi-thua-can-beo-phi-nguy-co-doi-dien-nhieu-benh-169260306212041203.htm
Bài viết liên quan
Lý do nên chọn Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope
Trên 10 năm thành lập
Đội ngũ giáo sư, bác sĩ giỏi trực tiếp khám
Cơ sở vật chất hiện đại
Chi phí khám hợp lý
Bảo mật thông tin khách hàng
Chăm sóc khách hàng chu đáo
Lưu ý: Phòng khám hỗ trợ đặt phòng cho khách hàng ở tỉnh xa. LH Hotline đặt lịch khám: 0333 177 268



