Tham vấn chuyên môn:
- BSCKII Nguyễn Quốc Tiến – Nội khoa
- BSCKII Lê Bá – Ngoại khoa
- BSCKI Phan Đình Long – Cơ xương khớp
Khám tổng quát sau tuổi 40 là một bước quan trọng giúp mỗi người chủ động đánh giá huyết áp, đường huyết, mỡ máu, cân nặng, chức năng gan – thận và các nguy cơ sức khỏe liên quan đến tuổi trung niên. Đây không chỉ là việc thực hiện một loạt xét nghiệm, mà còn là quá trình khai thác tiền sử, nhận diện yếu tố nguy cơ và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp với từng người.
Tuổi 40 không phải là cột mốc khiến cơ thể đột ngột mắc bệnh. Tuy nhiên, những ảnh hưởng tích lũy từ hút thuốc, rượu bia, ít vận động, ăn nhiều muối – đường – chất béo, thiếu ngủ, thừa cân hoặc tiền sử gia đình có thể bắt đầu biểu hiện rõ hơn trong giai đoạn này.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới , bệnh tim mạch gây khoảng 19,8 triệu ca tử vong trong năm 2022, tương đương khoảng 32% tổng số ca tử vong toàn cầu; phần lớn liên quan đến nhồi máu cơ tim và đột quỵ. WHO cũng nhấn mạnh huyết áp, đường huyết, mỡ máu và tình trạng thừa cân là những yếu tố có thể đo lường tại cơ sở chăm sóc ban đầu. (Nguồn: Cardiovascular diseases (CVDs))
I. Vì sao nên khám sức khỏe từ sau tuổi 40?

Nhiều bệnh mạn tính có thể tiến triển trong thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ ràng. Người có huyết áp cao, rối loạn mỡ máu, tiền đái tháo đường hoặc suy giảm chức năng thận giai đoạn đầu vẫn có thể ăn uống, làm việc và sinh hoạt gần như bình thường.
Theo WHO, bệnh không lây nhiễm như tim mạch, ung thư, đái tháo đường và bệnh hô hấp mạn tính chiếm phần lớn các trường hợp tử vong sớm do bệnh không lây nhiễm. Phát hiện, sàng lọc và điều trị là những thành phần quan trọng trong chiến lược kiểm soát nhóm bệnh này. (Nguồn: Noncommunicable diseases).
Thực hiện khám tổng quát sau tuổi 40 có thể giúp:
- Phát hiện sớm tăng huyết áp, rối loạn đường huyết và rối loạn lipid máu.
- Đánh giá nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh mạch máu.
- Nhận diện sớm các vấn đề về gan, thận, hô hấp hoặc chuyển hóa.
- Sàng lọc một số ung thư theo tuổi, giới tính và tiền sử gia đình.
- Theo dõi biến đổi cân nặng, vòng eo, khối cơ và sức khỏe xương khớp.
- Điều chỉnh chế độ ăn, vận động, giấc ngủ và thuốc đang sử dụng.
- Lập kế hoạch theo dõi thay vì chỉ xử lý khi triệu chứng đã nặng.
II. Khám tổng quát sau tuổi 40 gồm những gì?
Không có một danh mục duy nhất phù hợp với tất cả mọi người. Nội dung khám cần được cá thể hóa dựa trên giới tính, tuổi, triệu chứng, nghề nghiệp, tiền sử bệnh, thuốc đang dùng và yếu tố nguy cơ gia đình.
Các hạng mục đánh giá nền tảng:
| Hạng mục | Nội dung thường được đánh giá | Ý nghĩa |
| Tiền sử sức khỏe | Bệnh đã mắc, phẫu thuật, thuốc và thực phẩm bổ sung đang dùng | Nhận diện nguy cơ và tránh chỉ định trùng lặp |
| Tiền sử gia đình | Tăng huyết áp, đái tháo đường, đột quỵ, ung thư, loãng xương | Xác định người cần sàng lọc sớm hoặc thường xuyên hơn |
| Lối sống | Hút thuốc, rượu bia, chế độ ăn, vận động, giấc ngủ | Đánh giá các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi |
| Chỉ số cơ thể | Chiều cao, cân nặng, BMI, vòng eo | Phát hiện thừa cân, béo bụng và nguy cơ chuyển hóa |
| Dấu hiệu sinh tồn | Huyết áp, mạch, nhịp thở, nhiệt độ | Sàng lọc tăng huyết áp và bất thường tuần hoàn |
| Đường huyết | Glucose lúc đói hoặc HbA1c khi có chỉ định | Phát hiện tiền đái tháo đường và đái tháo đường |
| Mỡ máu | Cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C, triglyceride | Đánh giá nguy cơ xơ vữa động mạch |
| Chức năng thận | Creatinine, eGFR, albumin hoặc protein niệu theo nguy cơ | Phát hiện tổn thương thận, đặc biệt ở người tăng huyết áp hoặc đái tháo đường |
| Chức năng gan | Men gan và xét nghiệm liên quan theo nguy cơ | Đánh giá ảnh hưởng của rượu bia, thuốc, béo phì hoặc bệnh gan |
| Khám chuyên khoa | Tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu, cơ xương khớp… | Được chỉ định theo triệu chứng và kết quả khám ban đầu |
Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến, trong khám tổng quát sau tuổi 40, bác sĩ nội khoa cần xem xét kết quả xét nghiệm trong toàn bộ bối cảnh sức khỏe. Một chỉ số nằm ngoài khoảng tham chiếu chưa đủ để tự kết luận mắc bệnh; ngược lại, kết quả “bình thường” cũng không loại trừ hoàn toàn nguy cơ nếu người bệnh có triệu chứng hoặc tiền sử gia đình đáng chú ý.
III. Kiểm tra nguy cơ tim mạch sau tuổi 40
Sau tuổi 40, đánh giá tim mạch không nên chỉ dựa vào một lần đo điện tim. Bác sĩ thường kết hợp nhiều yếu tố gồm:
- Tuổi và giới tính.
- Huyết áp.
- Tình trạng hút thuốc.
- Cholesterol và các thành phần mỡ máu.
- Đường huyết hoặc bệnh đái tháo đường.
- Cân nặng, BMI và vòng eo.
- Mức độ vận động.
- Tiền sử bệnh tim mạch của bản thân và gia đình.
1. Đo huyết áp ít nhất mỗi năm

USPSTF, khuyến nghị người từ 40 tuổi trở lên nên được sàng lọc tăng huyết áp hằng năm. Khi huyết áp đo tại cơ sở y tế tăng, chẩn đoán nên được xác nhận bằng đo huyết áp tại nhà hoặc theo dõi huyết áp lưu động trước khi bắt đầu điều trị, nếu tình trạng lâm sàng cho phép. (Nguồn: Hypertension in Adults: Screening)
Không nên tự chẩn đoán tăng huyết áp chỉ từ một lần đo sau khi vừa vận động, mất ngủ, lo lắng hoặc sử dụng cà phê.
2. Kiểm tra đường huyết theo yếu tố nguy cơ

USPSTF, khuyến nghị sàng lọc tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2 ở người 35–70 tuổi có thừa cân hoặc béo phì. Các phương pháp có thể gồm glucose huyết tương lúc đói, HbA1c hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose. Nếu kết quả ban đầu bình thường, khoảng ba năm có thể là một lựa chọn hợp lý, nhưng lịch kiểm tra cần được cá thể hóa. (Nguồn: Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening)
Người có tiền sử đái tháo đường thai kỳ, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, béo bụng hoặc gia đình có người mắc đái tháo đường có thể cần kiểm tra sớm và thường xuyên hơn.
3. Kiểm tra mỡ máu

Theo CDC, phần lớn người trưởng thành khỏe mạnh có thể kiểm tra cholesterol mỗi 4–6 năm. Người đã mắc bệnh tim, đái tháo đường hoặc có tiền sử gia đình tăng cholesterol cần được kiểm tra thường xuyên hơn. (Nguồn: Testing for Cholesterol)
Tần suất thực tế có thể ngắn hơn khi LDL-C hoặc triglyceride tăng, người bệnh đang điều trị hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch.
4. Có cần điện tim và siêu âm tim hằng năm không?
Không phải người khỏe mạnh nào sau tuổi 40 cũng cần điện tim gắng sức, siêu âm tim hoặc chụp mạch vành định kỳ. USPSTF khuyến nghị không dùng điện tim lúc nghỉ hoặc điện tim gắng sức để sàng lọc biến cố tim mạch ở người không có triệu chứng và thuộc nhóm nguy cơ thấp, vì có thể dẫn đến xét nghiệm xâm lấn hoặc điều trị không cần thiết. (Nguồn: Cardiovascular Disease Risk: Screening With Electrocardiography)
Điện tim, siêu âm tim hoặc các thăm dò chuyên sâu có thể được chỉ định khi người bệnh có đau ngực, khó thở, hồi hộp, ngất, tiếng tim bất thường, tăng huyết áp lâu năm hoặc nguy cơ tim mạch cao.
IV. Sàng lọc ung thư theo tuổi, giới tính và nguy cơ
Theo BSCKII Lê Bá, sàng lọc ung thư cần được thực hiện đúng đối tượng. Không nên thay thế các chương trình sàng lọc đã được chứng minh bằng một bộ “dấu ấn ung thư” thực hiện tùy tiện.
| Đối tượng | Sàng lọc cần trao đổi với bác sĩ |
| Người từ 45 tuổi | Sàng lọc ung thư đại trực tràng bằng xét nghiệm phân, nội soi hoặc phương pháp phù hợp |
| Phụ nữ 40–74 tuổi | Chụp nhũ ảnh định kỳ theo nguy cơ |
| Phụ nữ còn cổ tử cung | Xét nghiệm tế bào cổ tử cung và/hoặc HPV theo lịch đã được tư vấn |
| Người 50–80 tuổi hút thuốc nhiều | Đánh giá tiêu chuẩn chụp CT phổi liều thấp |
| Nam giới | Trao đổi về PSA theo tuổi, tiền sử gia đình và lợi ích – nguy cơ |
| Người có tiền sử gia đình mắc ung thư sớm | Có thể cần sàng lọc sớm hoặc tư vấn di truyền |
USPSTF khuyến nghị bắt đầu sàng lọc ung thư đại trực tràng ở người nguy cơ trung bình từ 45 tuổi. (Nguồn: Colorectal Cancer: Screening)
Đối với phụ nữ, USPSTF khuyến nghị chụp nhũ ảnh hai năm một lần trong độ tuổi 40–74 đối với nhóm nguy cơ trung bình. (Nguồn: Breast Cancer: Screening)
Sàng lọc ung thư phổi bằng CT liều thấp không dành cho tất cả mọi người. Khuyến nghị hiện hành của USPSTF áp dụng cho người 50–80 tuổi có tiền sử hút thuốc từ 20 gói-năm, đang hút hoặc đã bỏ thuốc trong vòng 15 năm. (Nguồn: Lung Cancer: Screening)
Với ung thư tuyến tiền liệt, xét nghiệm PSA không nên mặc định thực hiện cho tất cả nam giới từ 40 tuổi. USPSTF khuyến nghị nam giới 55–69 tuổi trao đổi với bác sĩ về lợi ích, nguy cơ dương tính giả, sinh thiết và điều trị quá mức trước khi quyết định. (Nguồn: Prostate Cancer: Screening)
V. Đừng bỏ qua sức khỏe cơ xương khớp

Theo BSCKI Phan Đình Long, tuổi trung niên thường đi kèm giảm khối cơ, đau lưng, đau vai gáy, cứng khớp hoặc giảm sức bền vận động. Khám sức khỏe nên đánh giá:
- Đau khớp kéo dài hoặc tái phát.
- Cứng khớp buổi sáng.
- Giảm tầm vận động vai, cổ, lưng hoặc gối.
- Yếu cơ, mất thăng bằng hoặc từng té ngã.
- Tiền sử gãy xương sau va chạm nhẹ.
- Sử dụng corticoid kéo dài.
- Tình trạng mãn kinh và nguy cơ loãng xương.
Không phải ai sau tuổi 40 cũng cần đo mật độ xương. USPSTF khuyến nghị sàng lọc loãng xương ở phụ nữ từ 65 tuổi và phụ nữ đã mãn kinh dưới 65 tuổi có nguy cơ gãy xương tăng theo công cụ đánh giá lâm sàng. (Nguồn: Osteoporosis to Prevent Fractures: Screening)
VI. Ai nên khám sớm hơn lịch định kỳ?
Nên chủ động đi khám sớm nếu có một trong các yếu tố sau:
- Tăng cân nhanh hoặc béo bụng.
- Hút thuốc hoặc từng hút thuốc nhiều năm.
- Uống rượu bia thường xuyên.
- Ít vận động, thường xuyên ngồi lâu.
- Cha mẹ hoặc anh chị em mắc bệnh tim mạch sớm.
- Tiền sử tăng huyết áp, mỡ máu, đái tháo đường thai kỳ.
- Đang sử dụng nhiều thuốc hoặc thực phẩm bổ sung.
- Đau ngực, khó thở, hồi hộp hoặc giảm khả năng gắng sức.
- Tiểu nhiều, khát nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Thay đổi thói quen đại tiện, có máu trong phân hoặc nước tiểu.
- Đau xương khớp, yếu cơ hoặc tê yếu tay chân kéo dài.
Người có tăng huyết áp hoặc đái tháo đường cũng có nguy cơ bệnh thận mạn cao hơn. CDC cho biết xét nghiệm máu đánh giá creatinine, eGFR và xét nghiệm albumin niệu có thể giúp phát hiện tổn thương thận sớm ở nhóm nguy cơ. (Nguồn: Testing for Chronic Kidney Disease )
VII. Cần chuẩn bị gì trước khi khám?
Để buổi khám tổng quát sau tuổi 40 đạt hiệu quả, người đi khám nên:
- Mang theo kết quả xét nghiệm, phim chụp và đơn thuốc cũ.
- Liệt kê thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bổ sung.
- Ghi lại các triệu chứng, thời điểm xuất hiện và yếu tố làm nặng hơn.
- Cung cấp thông tin về bệnh của cha mẹ, anh chị em ruột.
- Hỏi cơ sở y tế về yêu cầu nhịn ăn; không tự nhịn ăn khi chưa được hướng dẫn.
- Tránh uống rượu bia và vận động quá sức trước ngày lấy mẫu.
- Ngủ đủ, uống nước phù hợp và không tự ngưng thuốc điều trị.
- Mặc trang phục thuận tiện cho việc đo huyết áp, cân nặng và thăm khám.
VIII. Bao lâu nên khám tổng quát một lần?
Không có một khoảng thời gian cố định cho mọi người. Người khỏe mạnh, kết quả trước đó ổn định có thể được hẹn theo chu kỳ dựa trên tuổi và nguy cơ. Tuy nhiên, đo huyết áp hằng năm là lựa chọn hợp lý với người từ 40 tuổi trở lên.
Người đã có tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim, bệnh thận, rối loạn mỡ máu hoặc đang dùng thuốc dài hạn thường cần tái khám ngắn hơn theo lịch bác sĩ. Không nên chờ đủ một năm nếu xuất hiện triệu chứng bất thường.
IX. Dấu hiệu cần đến cơ sở y tế ngay

Khám định kỳ không thay thế cấp cứu. Cần đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện:
- Đau hoặc đè nặng vùng ngực, nhất là khi lan lên hàm, vai hoặc cánh tay.
- Khó thở đột ngột, vã mồ hôi, buồn nôn hoặc ngất.
- Méo miệng, yếu liệt một bên, nói khó, nhìn mờ đột ngột.
- Đau đầu dữ dội khác thường.
- Huyết áp tăng rất cao kèm đau ngực, khó thở hoặc triệu chứng thần kinh.
- Nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc có nhiều máu trong nước tiểu.
- Đau bụng dữ dội, lơ mơ hoặc mất ý thức.
WHO lưu ý nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ có thể là biểu hiện đầu tiên của bệnh mạch máu nền; người có dấu hiệu nghi ngờ cần được hỗ trợ y tế khẩn cấp.
Khám tổng quát sau tuổi 40 nên được hiểu là quá trình đánh giá nguy cơ sức khỏe có hệ thống, không phải cuộc chạy đua thực hiện càng nhiều xét nghiệm càng tốt. Những nội dung cần ưu tiên gồm huyết áp, cân nặng, vòng eo, đường huyết, mỡ máu, thói quen sinh hoạt, tiền sử gia đình và các chương trình sàng lọc ung thư phù hợp.
Kết quả khám cần được bác sĩ giải thích, đối chiếu với triệu chứng và theo dõi qua thời gian. Người bệnh không nên tự sử dụng thuốc hạ mỡ máu, hạ đường huyết, aspirin hoặc thực phẩm bổ sung chỉ dựa trên một chỉ số xét nghiệm.
Lưu ý: Thông tin trong bài có mục đích giáo dục sức khỏe, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp bởi bác sĩ.

Tại Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope, người từ 40 tuổi trở lên được tư vấn gói khám sức khỏe tổng quát với các danh mục kiểm tra được xây dựng phù hợp nhằm phát hiện sớm bệnh mạn tính và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Bên cạnh khám lâm sàng, người bệnh được chỉ định các xét nghiệm đánh giá đường huyết, mỡ máu, chức năng gan, thận, axit uric, xét nghiệm nước tiểu cùng các thăm dò như điện tim, siêu âm, chụp X-quang hoặc các kiểm tra chuyên sâu khi có chỉ định.
Sau khi hoàn tất, bác sĩ sẽ phân tích kết quả, đánh giá nguy cơ mắc các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, bệnh tim mạch và đưa ra kế hoạch theo dõi, điều trị hoặc thay đổi lối sống phù hợp. Việc khám sức khỏe định kỳ sau tuổi 40 giúp chủ động bảo vệ sức khỏe và giảm nguy cơ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn.
Lưu ý: Thông tin trong bài có mục đích giáo dục sức khỏe, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp bởi bác sĩ.
Nếu bạn đang lo lắng về tình trạng sức khỏe sau 40 tuổi, hãy đặt lịch kiểm tra tại True Hope để được bác sĩ thăm khám và sàng lọc các bệnh có nguy cơ mắc phải
Thông tin: Đặt lịch khám dưới đây hoặc liên hệ 0333.177.268 để được tư vấn
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/cardiovascular-diseases-%28cvds%29
Tổ chức Y tế Thế giới – Noncommunicable diseases:
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/noncommunicable-diseases
U.S. Preventive Services Task Force – Hypertension in Adults: Screening:
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/hypertension-in-adults-screening
U.S. Preventive Services Task Force – Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening:
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/screening-for-prediabetes-and-type-2-diabetes
Centers for Disease Control and Prevention – Testing for Cholesterol:
https://www.cdc.gov/cholesterol/testing/index.html
Centers for Disease Control and Prevention – Testing for Chronic Kidney Disease:
https://www.cdc.gov/kidney-disease/testing/index.html
U.S. Preventive Services Task Force – Cardiovascular Disease Risk: Screening With Electrocardiography:
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/cardiovascular-disease-risk-screening-with-electrocardiography
U.S. Preventive Services Task Force – Colorectal Cancer: Screening:
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/colorectal-cancer-screening
U.S. Preventive Services Task Force – Breast Cancer: Screening:
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/breast-cancer-screening
U.S. Preventive Services Task Force – Lung Cancer: Screening:
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/lung-cancer-screening
U.S. Preventive Services Task Force – Prostate Cancer: Screening:
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/prostate-cancer-screening
U.S. Preventive Services Task Force – Osteoporosis to Prevent Fractures: Screening:
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/osteoporosis-screening
Câu hỏi thường gặp
1. Người khỏe mạnh có cần khám tổng quát sau tuổi 40 không?
Có. Nhiều yếu tố như tăng huyết áp, mỡ máu cao hoặc tiền đái tháo đường có thể chưa gây triệu chứng. Khám giúp phát hiện nguy cơ trước khi xuất hiện biến chứng.
2. Có bắt buộc khám tổng quát mỗi năm không?
Không phải mọi xét nghiệm đều cần lặp lại hằng năm. Tuy nhiên, huyết áp nên được kiểm tra mỗi năm từ tuổi 40; các xét nghiệm khác được lên lịch theo kết quả trước đó và nguy cơ cá nhân.
3. Khám tổng quát có cần nhịn ăn không?
Tùy danh mục xét nghiệm. Một số xét nghiệm đường huyết hoặc triglyceride có thể yêu cầu nhịn ăn, nhưng nhiều xét nghiệm không bắt buộc. Người đi khám nên hỏi trước và không tự ý bỏ thuốc.
4. Có cần đo cả glucose lúc đói và HbA1c không?
Không phải lúc nào cũng cần cả hai. Bác sĩ lựa chọn glucose lúc đói, HbA1c hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose tùy mục tiêu sàng lọc và tình trạng của người bệnh.
5. Người trên 40 tuổi có nên điện tim mỗi năm không?
Không có khuyến nghị điện tim định kỳ cho mọi người không triệu chứng thuộc nhóm nguy cơ thấp. Điện tim được chỉ định dựa trên triệu chứng, bệnh nền, nghề nghiệp và nguy cơ tim mạch.
6. Có nên làm toàn bộ dấu ấn ung thư?
Không. Dấu ấn ung thư không phải công cụ tầm soát đại trà cho mọi loại ung thư. Việc sàng lọc nên dựa trên tuổi, giới tính, tiền sử gia đình và phương pháp đã được chứng minh
7. Nam giới 40 tuổi có cần xét nghiệm PSA không?
PSA không mặc định cần thực hiện cho tất cả nam giới 40 tuổi. Quyết định phụ thuộc tuổi, triệu chứng tiết niệu, tiền sử gia đình và đánh giá của bác sĩ.
8. Phụ nữ từ 40 tuổi cần chú ý những hạng mục nào?
Ngoài đánh giá tim mạch và chuyển hóa, phụ nữ nên trao đổi về chụp nhũ ảnh, sàng lọc cổ tử cung, mãn kinh, sức khỏe xương và nguy cơ loãng xương.
9. Kết quả xét nghiệm bất thường có đồng nghĩa mắc bệnh không?
Không nhất thiết. Kết quả có thể chịu ảnh hưởng bởi thời điểm lấy mẫu, thuốc, chế độ ăn, mất nước, vận động hoặc bệnh cấp tính. Bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra lại hoặc làm xét nghiệm xác nhận.
10. Khám tổng quát có phòng ngừa hoàn toàn bệnh tim mạch không?
Không. Khám giúp phát hiện và quản lý yếu tố nguy cơ, nhưng hiệu quả phòng bệnh còn phụ thuộc việc kiểm soát huyết áp, bỏ thuốc lá, vận động, dinh dưỡng, giấc ngủ và tuân thủ điều trị.
Bài viết liên quan
Lý do nên chọn Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope
Trên 10 năm thành lập
Đội ngũ giáo sư, bác sĩ giỏi trực tiếp khám
Cơ sở vật chất hiện đại
Chi phí khám hợp lý
Bảo mật thông tin khách hàng
Chăm sóc khách hàng chu đáo
Lưu ý: Phòng khám hỗ trợ đặt phòng cho khách hàng ở tỉnh xa. LH Hotline đặt lịch khám: 0333 177 268



