Bài viết được tham vấn chuyên môn: Ts. Bs. Nguyễn Quốc Tiến – bác sĩ chuyên khoa II

Bệnh tai mũi họng là gì?
Bệnh tai mũi họng là nhóm bệnh lý xảy ra tại ba cơ quan có liên hệ chặt chẽ với nhau gồm tai, mũi và họng. Đây là những bộ phận nằm ở cửa ngõ đường hô hấp, thường xuyên tiếp xúc với không khí, bụi bẩn, vi khuẩn, virus, nấm, khói thuốc, hóa chất và các yếu tố dị ứng từ môi trường.
Tai, mũi và họng không hoạt động tách biệt. Mũi giúp lọc, làm ấm và làm ẩm không khí trước khi đi xuống họng và phổi. Họng là nơi giao nhau giữa đường ăn và đường thở. Tai giữa lại thông với vùng mũi họng thông qua vòi nhĩ. Vì vậy, một bệnh lý ở mũi có thể ảnh hưởng đến họng hoặc tai. Ví dụ, viêm mũi kéo dài có thể gây chảy dịch xuống họng, dẫn đến ho, rát họng, khàn tiếng. Viêm họng hoặc viêm VA ở trẻ nhỏ cũng có thể làm tăng nguy cơ viêm tai giữa.
Bệnh tai mũi họng thường gặp ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em, người trưởng thành đến người cao tuổi. Nhiều trường hợp ban đầu chỉ là triệu chứng nhẹ như hắt hơi, nghẹt mũi, đau họng, ù tai hoặc ho khan. Tuy nhiên, nếu chủ quan, tự dùng thuốc kéo dài hoặc điều trị không đúng nguyên nhân, bệnh có thể tái phát nhiều lần, chuyển sang mạn tính hoặc gây biến chứng ảnh hưởng đến thính lực, giọng nói, giấc ngủ và chất lượng cuộc sống.
Vì sao bệnh tai mũi họng thường dễ tái phát?
Bệnh tai mũi họng dễ tái phát vì tai, mũi và họng là những cơ quan tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài. Khi thời tiết thay đổi, không khí ô nhiễm, sức đề kháng suy giảm hoặc vệ sinh vùng mũi họng chưa đúng cách, các triệu chứng có thể quay lại nhanh chóng.
Một nguyên nhân khác là nhiều người chỉ xử lý triệu chứng trước mắt mà chưa tìm đúng căn nguyên. Chẳng hạn, người bệnh bị nghẹt mũi kéo dài nhưng chỉ dùng thuốc xịt thông mũi trong thời gian dài mà không thăm khám. Điều này có thể khiến niêm mạc mũi bị kích ứng, bệnh không cải thiện bền vững. Tương tự, đau họng do trào ngược dạ dày, dị ứng hoặc viêm xoang chảy dịch xuống họng sẽ không thể giải quyết triệt để nếu chỉ uống thuốc giảm đau họng thông thường.
Ngoài ra, thói quen sinh hoạt cũng ảnh hưởng lớn đến nguy cơ mắc bệnh. Thức khuya, uống ít nước, hút thuốc, dùng rượu bia, làm việc trong môi trường nhiều bụi, nói nhiều, la hét hoặc thường xuyên ngồi điều hòa lạnh đều có thể khiến niêm mạc tai mũi họng dễ bị tổn thương hơn.
Các bệnh tai mũi họng thường gặp
1. Viêm mũi dị ứng

Viêm mũi dị ứng là một trong những bệnh tai mũi họng phổ biến nhất. Bệnh xảy ra khi niêm mạc mũi phản ứng quá mức với các dị nguyên như phấn hoa, bụi nhà, lông thú nuôi, nấm mốc, khói bụi, nước hoa hoặc thay đổi thời tiết.
Người bị viêm mũi dị ứng thường có các biểu hiện như hắt hơi liên tục, ngứa mũi, chảy nước mũi trong, nghẹt mũi, ngứa mắt, chảy nước mắt và cảm giác nặng vùng mặt. Triệu chứng có thể xuất hiện theo mùa hoặc kéo dài quanh năm, tùy vào yếu tố gây dị ứng.
Bệnh không nguy hiểm ngay lập tức nhưng gây khó chịu kéo dài, làm giảm chất lượng giấc ngủ, ảnh hưởng hiệu suất học tập, làm việc và có thể liên quan đến viêm xoang, viêm họng hoặc hen dị ứng ở một số người.
2. Viêm xoang
Viêm xoang là tình trạng niêm mạc các xoang cạnh mũi bị viêm, phù nề, làm cản trở quá trình dẫn lưu dịch. Khi dịch ứ đọng trong xoang, người bệnh có thể bị nghẹt mũi, chảy mũi đặc, đau nhức vùng trán, má, quanh mắt, đau đầu, giảm khứu giác, hơi thở có mùi hoặc ho do dịch chảy xuống họng.
Viêm xoang có thể là cấp tính hoặc mạn tính. Viêm xoang cấp thường xuất hiện sau cảm lạnh, nhiễm virus hoặc vi khuẩn. Viêm xoang mạn tính thường kéo dài, dễ tái phát, liên quan đến dị ứng, polyp mũi, lệch vách ngăn, môi trường ô nhiễm hoặc sức đề kháng kém.
Không phải trường hợp viêm xoang nào cũng cần dùng kháng sinh. Việc điều trị cần dựa vào nguyên nhân, mức độ triệu chứng và kết quả thăm khám. Tự ý dùng kháng sinh khi chưa cần thiết có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và khiến việc điều trị về sau khó khăn hơn.
3. Viêm họng

Viêm họng là tình trạng niêm mạc họng bị viêm, thường gây đau rát họng, khô họng, nuốt vướng, ho, sốt nhẹ, mệt mỏi hoặc nổi hạch vùng cổ. Bệnh có thể do virus, vi khuẩn, dị ứng, khói thuốc, bụi bẩn, không khí khô hoặc trào ngược dạ dày thực quản.
Phần lớn trường hợp viêm họng cấp do virus có thể cải thiện sau vài ngày nếu người bệnh nghỉ ngơi, uống đủ nước, giữ ấm và chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, nếu đau họng nặng, sốt cao, khó nuốt, khó thở, xuất hiện mủ ở amidan hoặc triệu chứng kéo dài không giảm, người bệnh nên đi khám để được đánh giá chính xác.
Viêm họng tái phát nhiều lần cũng cần được chú ý vì có thể liên quan đến viêm amidan mạn tính, viêm xoang chảy dịch xuống họng, dị ứng hoặc trào ngược. Điều trị đúng nguyên nhân sẽ giúp hạn chế tình trạng tái đi tái lại.
4. Viêm amidan

Amidan là tổ chức lympho nằm hai bên họng, có vai trò hỗ trợ miễn dịch tại vùng hầu họng. Khi amidan bị viêm, người bệnh thường đau họng, nuốt đau, hơi thở có mùi, sốt, mệt mỏi, nổi hạch góc hàm hoặc thấy amidan sưng đỏ, có chấm trắng.
Viêm amidan có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn. Trẻ bị viêm amidan thường quấy khóc, biếng ăn, ngủ ngáy hoặc thở miệng. Nếu viêm amidan tái phát nhiều lần, gây áp xe quanh amidan, ảnh hưởng đường thở hoặc làm giảm chất lượng sống, bác sĩ có thể cân nhắc các phương án điều trị chuyên sâu hơn.
Người bệnh không nên tự ý mua thuốc kháng sinh mỗi khi đau họng hoặc sưng amidan. Việc dùng thuốc cần dựa trên thăm khám, vì không phải viêm amidan nào cũng do vi khuẩn.
5. Viêm tai giữa

Viêm tai giữa là bệnh thường gặp, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Bệnh xảy ra khi vùng tai giữa bị viêm và có thể tích tụ dịch sau màng nhĩ. Trẻ bị viêm tai giữa thường đau tai, sốt, quấy khóc, kéo tai, ngủ không yên, nghe kém hoặc chảy dịch tai. Người lớn có thể cảm thấy đau tai, ù tai, nặng tai, giảm thính lực hoặc chóng mặt nhẹ.
Viêm tai giữa thường liên quan đến nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, viêm mũi họng, viêm VA hoặc rối loạn chức năng vòi nhĩ. Nếu không được theo dõi và xử lý đúng, bệnh có thể gây thủng màng nhĩ, viêm tai giữa mạn tính hoặc ảnh hưởng thính lực.
Khi có dấu hiệu chảy mủ tai, đau tai dữ dội, sốt cao, nghe kém rõ rệt hoặc triệu chứng kéo dài, người bệnh nên đi khám chuyên khoa tai mũi họng để được kiểm tra màng nhĩ và đánh giá mức độ viêm.
6. Viêm tai ngoài

Viêm tai ngoài là tình trạng viêm ở ống tai ngoài, thường gặp ở người hay bơi lội, ngoáy tai nhiều, dùng dụng cụ lấy ráy tai không sạch hoặc làm trầy xước ống tai. Triệu chứng thường gồm đau tai, ngứa tai, cảm giác đầy tai, chảy dịch tai, đau tăng khi kéo vành tai hoặc ấn vào vùng trước tai.
Một sai lầm phổ biến là tự dùng tăm bông ngoáy sâu để làm sạch tai. Hành động này có thể đẩy ráy tai vào sâu hơn, gây trầy xước, nhiễm trùng hoặc tổn thương màng nhĩ. Khi tai đau, chảy dịch hoặc nghe kém, người bệnh không nên tự nhỏ thuốc khi chưa biết tình trạng màng nhĩ, vì một số loại thuốc có thể không phù hợp trong trường hợp màng nhĩ bị thủng.
7. Viêm thanh quản

Viêm thanh quản là tình trạng dây thanh và vùng thanh quản bị viêm, thường gây khàn tiếng, mất tiếng, đau rát họng, ho khan hoặc cảm giác vướng họng. Bệnh có thể xảy ra sau cảm lạnh, nói quá nhiều, la hét, hút thuốc, uống rượu bia, tiếp xúc khói bụi hoặc do trào ngược dạ dày.
Trong nhiều trường hợp, khàn tiếng do viêm thanh quản cấp có thể cải thiện khi nghỉ giọng, uống đủ nước, tránh khói thuốc và hạn chế nói lớn. Tuy nhiên, nếu khàn tiếng kéo dài trên hai tuần, đặc biệt ở người hút thuốc, người thường xuyên uống rượu bia hoặc có kèm nuốt vướng, đau tai, sụt cân, nổi hạch cổ, cần đi khám sớm để loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng hơn.
8. VA quá phát ở trẻ em
VA là tổ chức lympho nằm ở vòm mũi họng, thường phát triển mạnh ở trẻ nhỏ. Khi VA bị viêm hoặc quá phát, trẻ có thể nghẹt mũi kéo dài, thở miệng, ngủ ngáy, chảy mũi, ho về đêm, viêm tai giữa tái phát hoặc nghe kém.
VA quá phát kéo dài có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, khả năng hô hấp, phát âm và sự phát triển vùng hàm mặt của trẻ. Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám nếu thấy trẻ thường xuyên thở miệng, ngủ không sâu, ngáy to, chậm nghe, hay viêm tai hoặc viêm mũi họng tái đi tái lại.
Dấu hiệu nhận biết bệnh tai mũi họng

Dấu hiệu bệnh tai mũi họng khá đa dạng, tùy vào cơ quan bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, người bệnh có thể chú ý một số nhóm triệu chứng sau:
a. Dấu hiệu ở tai
Các dấu hiệu ở tai thường gặp gồm đau tai, ù tai, ngứa tai, chảy dịch tai, nghe kém, cảm giác đầy tai, chóng mặt hoặc mất thăng bằng. Ở trẻ nhỏ, biểu hiện có thể không rõ ràng. Trẻ có thể quấy khóc, bỏ bú, ngủ kém, sốt, hay đưa tay kéo tai hoặc phản ứng chậm với âm thanh.
Nếu tai chảy mủ, đau dữ dội, nghe kém đột ngột hoặc chóng mặt nhiều, người bệnh nên thăm khám sớm. Đây có thể là dấu hiệu cho thấy tình trạng viêm đã tiến triển hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến thính lực.
b. Dấu hiệu ở mũi
Các dấu hiệu ở mũi gồm nghẹt mũi, chảy nước mũi, hắt hơi, ngứa mũi, giảm hoặc mất khứu giác, đau nhức vùng mặt, nặng đầu, chảy máu mũi hoặc dịch mũi có màu bất thường. Nghẹt mũi kéo dài không chỉ gây khó chịu mà còn khiến người bệnh phải thở miệng, dễ khô họng, ngủ ngáy và mệt mỏi vào ban ngày.
Chảy máu mũi lặp lại nhiều lần, nghẹt mũi một bên kéo dài, đau vùng mặt nặng hoặc giảm khứu giác kéo dài là những dấu hiệu nên được kiểm tra để tìm nguyên nhân chính xác.
c. Dấu hiệu ở họng
Các dấu hiệu ở họng gồm đau rát họng, nuốt đau, nuốt vướng, ho, khàn tiếng, mất tiếng, đờm, hơi thở có mùi, cảm giác có dị vật trong họng hoặc nổi hạch cổ. Nhiều người nhầm viêm họng với cảm lạnh thông thường và tự mua thuốc uống. Tuy nhiên, nếu đau họng tái phát liên tục, kèm sốt cao, khó thở, khó nuốt hoặc khàn tiếng kéo dài, việc thăm khám là cần thiết.
d. Dấu hiệu toàn thân
Bệnh tai mũi họng cũng có thể đi kèm sốt, mệt mỏi, đau đầu, chán ăn, mất ngủ, giảm tập trung hoặc đau nhức cơ thể. Ở trẻ em, các dấu hiệu toàn thân như sốt cao, li bì, bỏ ăn, quấy khóc nhiều cần được theo dõi kỹ hơn vì trẻ có thể chưa mô tả được cảm giác đau hoặc khó chịu.
Nguyên nhân gây bệnh tai mũi họng

a. Nhiễm virus, vi khuẩn hoặc nấm
Virus là nguyên nhân thường gặp gây cảm lạnh, viêm mũi họng, ho, đau họng và nghẹt mũi. Một số trường hợp có thể bội nhiễm vi khuẩn, khiến triệu chứng nặng hơn, kéo dài hơn hoặc xuất hiện dịch mũi, đờm, mủ tai. Nấm cũng có thể gây bệnh ở tai hoặc họng, đặc biệt ở người dùng thuốc không đúng cách, người có sức đề kháng suy giảm hoặc môi trường tai ẩm kéo dài.
b. Dị ứng
Dị ứng là nguyên nhân phổ biến gây viêm mũi dị ứng, ngứa mũi, hắt hơi, chảy nước mũi và nghẹt mũi. Dị nguyên có thể đến từ bụi nhà, phấn hoa, lông thú, nấm mốc, khói thuốc, mùi hóa chất hoặc thay đổi thời tiết. Nếu không kiểm soát tốt yếu tố dị ứng, triệu chứng có thể kéo dài và tái phát nhiều lần.
c. Môi trường ô nhiễm
Không khí nhiều bụi mịn, khói xe, khói thuốc lá, hóa chất, điều hòa quá lạnh hoặc môi trường làm việc nhiều tiếng ồn đều có thể ảnh hưởng đến tai mũi họng. Người sống ở khu vực đô thị đông đúc hoặc làm việc trong môi trường công nghiệp cần chú ý bảo vệ đường hô hấp và thính giác.
d. Thói quen sinh hoạt chưa phù hợp
Ngoáy tai thường xuyên, dùng chung tai nghe, uống nước đá khi đang viêm họng, nói quá nhiều, thức khuya, hút thuốc, uống rượu bia hoặc vệ sinh răng miệng kém đều có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Ngoài ra, việc tự ý dùng thuốc, đặc biệt là kháng sinh, thuốc nhỏ tai, thuốc xịt mũi, cũng có thể khiến bệnh phức tạp hơn nếu dùng sai chỉ định.
e. Bệnh lý liên quan
Một số bệnh lý khác cũng có thể gây triệu chứng tai mũi họng, chẳng hạn trào ngược dạ dày thực quản gây ho kéo dài, khàn tiếng, vướng họng; polyp mũi gây nghẹt mũi mạn tính; lệch vách ngăn gây khó thở mũi; hoặc u vùng tai mũi họng gây chảy máu, nghẹt một bên, đau tai, nổi hạch cổ. Vì vậy, triệu chứng kéo dài không nên xem nhẹ.
Khi nào cần đi khám tai mũi họng?
Người bệnh nên đi khám chuyên khoa tai mũi họng khi có một trong những dấu hiệu sau:
- Đau tai, chảy mủ tai, nghe kém hoặc ù tai kéo dài. Nghẹt mũi, chảy mũi, đau nhức vùng mặt trên 10 ngày không cải thiện. Đau họng nhiều, sốt cao, khó nuốt, khó thở hoặc nổi hạch cổ. Khàn tiếng kéo dài trên hai tuần. Chảy máu mũi tái diễn nhiều lần. Trẻ nhỏ sốt, quấy khóc, kéo tai, bỏ bú hoặc ngủ ngáy kéo dài. Các triệu chứng tái phát nhiều lần trong năm, ảnh hưởng sinh hoạt, giấc ngủ và khả năng học tập, làm việc.
- Đặc biệt, cần đi khám sớm nếu có dấu hiệu bất thường như khó thở, sưng đau vùng cổ, đau đầu dữ dội, chóng mặt nhiều, giảm thính lực đột ngột, nuốt nghẹn tăng dần, ho ra máu, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc nổi hạch cổ kéo dài. Đây là những dấu hiệu không nên tự xử lý tại nhà.
Bệnh tai mũi họng được chẩn đoán như thế nào?
- Để chẩn đoán bệnh tai mũi họng, bác sĩ thường bắt đầu bằng việc hỏi triệu chứng, thời gian mắc bệnh, yếu tố khởi phát, bệnh sử, tiền sử dị ứng, thuốc đã dùng và thói quen sinh hoạt. Sau đó, bác sĩ kiểm tra tai, mũi, họng bằng dụng cụ chuyên khoa.
- Tùy từng trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định nội soi tai mũi họng để quan sát rõ niêm mạc mũi, vòm họng, thanh quản, amidan, VA hoặc tình trạng dịch mủ. Với các trường hợp nghi ngờ viêm xoang, polyp, lệch vách ngăn hoặc tổn thương sâu, bác sĩ có thể chỉ định thêm chụp hình ảnh. Nếu có dấu hiệu nhiễm khuẩn, dị ứng hoặc bệnh lý toàn thân liên quan, một số xét nghiệm có thể được thực hiện để hỗ trợ đánh giá.
- Việc chẩn đoán đúng nguyên nhân rất quan trọng. Cùng là triệu chứng ho hoặc đau họng, nhưng nguyên nhân có thể là viêm họng do virus, viêm amidan, viêm xoang chảy dịch sau, dị ứng, trào ngược hoặc viêm thanh quản. Nếu chỉ điều trị theo triệu chứng mà không xác định căn nguyên, bệnh dễ tái phát.
Phương pháp điều trị bệnh tai mũi họng
1. Điều trị bằng chăm sóc tại nhà
- Với các trường hợp nhẹ, chăm sóc đúng cách có thể giúp giảm triệu chứng và hỗ trợ hồi phục. Người bệnh nên uống đủ nước, nghỉ ngơi, giữ ấm cơ thể, súc họng bằng nước muối sinh lý, vệ sinh mũi đúng cách, tránh khói thuốc, hạn chế rượu bia và ngủ đủ giấc.
- Khi bị khàn tiếng, nên hạn chế nói to, nói nhiều hoặc thì thầm kéo dài vì đều có thể làm dây thanh căng hơn. Khi bị nghẹt mũi, có thể dùng nước muối sinh lý để làm sạch mũi, nhưng không nên lạm dụng thuốc xịt co mạch nếu chưa có hướng dẫn.
- Chăm sóc tại nhà chỉ phù hợp khi triệu chứng nhẹ và có xu hướng cải thiện. Nếu bệnh nặng lên, kéo dài hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, người bệnh cần đi khám.
2. Điều trị bằng thuốc
Thuốc điều trị bệnh tai mũi họng phụ thuộc vào nguyên nhân. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, hạ sốt, thuốc chống dị ứng, thuốc xịt mũi, thuốc làm loãng dịch tiết, thuốc nhỏ tai hoặc kháng sinh trong những trường hợp phù hợp. Không nên tự ý dùng kháng sinh vì nhiều bệnh tai mũi họng do virus hoặc dị ứng, kháng sinh không có tác dụng trong các trường hợp này.
Đối với viêm mũi dị ứng, mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng và hạn chế tiếp xúc dị nguyên. Đối với viêm xoang, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ viêm, thời gian kéo dài và dấu hiệu nhiễm khuẩn để lựa chọn phương án phù hợp. Đối với viêm tai, việc dùng thuốc nhỏ tai cần đặc biệt thận trọng, nhất là khi chưa biết màng nhĩ có bị thủng hay không.
3. Điều trị thủ thuật hoặc can thiệp chuyên khoa
- Một số trường hợp cần can thiệp chuyên khoa nếu điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc bệnh gây ảnh hưởng rõ đến chức năng tai mũi họng. Ví dụ, trẻ bị VA quá phát gây tắc nghẽn đường thở, ngủ ngáy nặng hoặc viêm tai giữa tái phát có thể được bác sĩ cân nhắc hướng xử lý phù hợp. Người có polyp mũi, lệch vách ngăn nặng, viêm xoang mạn tính dai dẳng hoặc amidan viêm tái phát nhiều lần cũng cần được đánh giá chuyên sâu.
- Việc có cần can thiệp hay không phải dựa trên thăm khám, mức độ ảnh hưởng, độ tuổi, bệnh nền và nguy cơ lợi ích của từng phương pháp. Người bệnh không nên tự kết luận chỉ dựa trên triệu chứng hoặc thông tin tham khảo trên mạng.
Cách phòng ngừa bệnh tai mũi họng
- Phòng ngừa bệnh tai mũi họng cần bắt đầu từ những thói quen hằng ngày. Nên giữ vệ sinh tay, vệ sinh răng miệng, súc họng đúng cách, đeo khẩu trang khi ra ngoài hoặc khi làm việc trong môi trường bụi bẩn. Không nên hút thuốc và hạn chế tiếp xúc với khói thuốc thụ động.
- Cần giữ ấm vùng cổ, mũi, tai khi thời tiết lạnh hoặc thay đổi đột ngột. Khi sử dụng điều hòa, không nên để nhiệt độ quá thấp, tránh luồng gió thổi trực tiếp vào mặt, cổ và tai. Uống đủ nước giúp niêm mạc họng không bị khô, hạn chế kích ứng.
- Với người có cơ địa dị ứng, nên vệ sinh nhà cửa thường xuyên, giặt chăn ga, hạn chế bụi, nấm mốc, lông thú nuôi và các mùi kích thích. Với người hay viêm tai, không nên ngoáy tai sâu, không dùng vật sắc nhọn lấy ráy tai và cần giữ tai khô sau khi bơi hoặc tắm.
- Trẻ em cần được theo dõi kỹ khi có dấu hiệu viêm mũi họng, sốt, đau tai hoặc ngủ ngáy kéo dài. Cha mẹ không nên tự dùng thuốc người lớn cho trẻ, không tự ý mua kháng sinh và nên đưa trẻ đi khám khi triệu chứng không cải thiện.
Những sai lầm thường gặp khi xử lý bệnh tai mũi họng
- Một sai lầm phổ biến là xem nhẹ các triệu chứng ban đầu. Nhiều người cho rằng nghẹt mũi, đau họng, ho hoặc ù tai chỉ là vấn đề nhỏ nên không theo dõi. Khi bệnh kéo dài, niêm mạc bị viêm dai dẳng, việc điều trị có thể mất nhiều thời gian hơn.
- Sai lầm thứ hai là tự dùng kháng sinh. Kháng sinh chỉ phù hợp với một số trường hợp nhiễm khuẩn và cần dùng đúng loại, đúng liều, đúng thời gian. Dùng kháng sinh tùy tiện có thể gây tác dụng phụ, làm rối loạn hệ vi sinh và tăng nguy cơ kháng thuốc.
- Sai lầm thứ ba là lạm dụng thuốc xịt mũi hoặc thuốc nhỏ tai. Một số thuốc có thể giúp giảm triệu chứng nhanh nhưng không nên dùng kéo dài nếu chưa được hướng dẫn. Lạm dụng thuốc xịt thông mũi có thể khiến nghẹt mũi nặng hơn về sau. Nhỏ tai sai thuốc có thể gây kích ứng hoặc không an toàn trong một số tình trạng tai.
- Sai lầm thứ tư là điều trị không đúng nguyên nhân. Ho kéo dài không phải lúc nào cũng do viêm họng. Nghẹt mũi không phải lúc nào cũng do cảm cúm. Khàn tiếng không phải lúc nào cũng do nói nhiều. Việc thăm khám giúp xác định đúng vấn đề, từ đó lựa chọn hướng xử lý phù hợp hơn.
Câu hỏi thường gặp về bệnh tai mũi họng
1.Bệnh tai mũi họng có nguy hiểm không?
Phần lớn bệnh tai mũi họng thường gặp có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện và xử lý đúng. Tuy nhiên, bệnh không nên bị xem nhẹ, nhất là khi triệu chứng kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc ảnh hưởng đến nghe, thở, nuốt, nói và giấc ngủ. Một số trường hợp viêm tai, viêm xoang, viêm amidan hoặc khàn tiếng kéo dài có thể tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nếu không được thăm khám kịp thời.
2. Đau họng có cần uống kháng sinh không?
Không phải cứ đau họng là cần uống kháng sinh. Nhiều trường hợp đau họng do virus, dị ứng, kích ứng hoặc trào ngược. Kháng sinh chỉ có tác dụng với nhiễm khuẩn và cần được dùng theo chỉ định. Nếu đau họng nặng, sốt cao, có mủ ở amidan, khó nuốt hoặc kéo dài không cải thiện, người bệnh nên đi khám.
3. Nghẹt mũi kéo dài có phải viêm xoang không?
Nghẹt mũi kéo dài có thể do viêm xoang, viêm mũi dị ứng, polyp mũi, lệch vách ngăn, phì đại cuốn mũi hoặc các nguyên nhân khác. Để biết chính xác, cần thăm khám tai mũi họng, đặc biệt khi nghẹt mũi một bên, đau nhức vùng mặt, giảm khứu giác hoặc chảy dịch mũi bất thường.
4. Trẻ hay viêm tai giữa có sao không?
Viêm tai giữa tái phát ở trẻ cần được theo dõi vì có thể ảnh hưởng đến thính lực, giấc ngủ, khả năng nghe nói và sinh hoạt. Trẻ hay viêm tai giữa có thể liên quan đến viêm mũi họng, VA quá phát hoặc chức năng vòi nhĩ chưa hoàn thiện. Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám nếu trẻ đau tai, sốt, chảy dịch tai, nghe kém hoặc viêm tai nhiều lần.
5. Khàn tiếng bao lâu thì nên đi khám?
Nếu khàn tiếng kéo dài trên hai tuần, tái phát nhiều lần hoặc kèm nuốt vướng, đau họng, đau tai, khó thở, nổi hạch cổ, người bệnh nên đi khám chuyên khoa. Khàn tiếng kéo dài cần được đánh giá để xác định nguyên nhân ở dây thanh, thanh quản hoặc các bệnh lý liên quan.
Bệnh tai mũi họng là nhóm bệnh rất phổ biến, có thể gặp ở mọi độ tuổi và dễ tái phát nếu không được chăm sóc đúng cách. Các triệu chứng như nghẹt mũi, đau họng, ho, ù tai, đau tai, khàn tiếng, chảy mũi hoặc nghe kém ban đầu có thể nhẹ, nhưng không nên chủ quan nếu kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần.
Điều quan trọng nhất là xác định đúng nguyên nhân trước khi điều trị. Người bệnh không nên tự ý dùng kháng sinh, thuốc nhỏ tai hoặc thuốc xịt mũi kéo dài khi chưa có hướng dẫn chuyên môn. Với các dấu hiệu bất thường như khó thở, khó nuốt, sốt cao, chảy mủ tai, nghe kém, chảy máu mũi tái phát, khàn tiếng kéo dài hoặc đau nhức vùng mặt dai dẳng, cần thăm khám chuyên khoa tai mũi họng sớm.
Chủ động bảo vệ tai mũi họng từ những thói quen đơn giản như giữ vệ sinh, đeo khẩu trang, tránh khói thuốc, uống đủ nước, giữ ấm cơ thể và đi khám khi có dấu hiệu kéo dài sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng, hạn chế tái phát và bảo vệ sức khỏe đường hô hấp một cách bền vững.
