Tham vấn chuyên môn theo lĩnh vực:
- BSCKII Nguyễn Quốc Tiến – Nội khoa: Đường huyết, HbA1c, mỡ máu và đánh giá nguy cơ chuyển hóa.
- BSCKII Lê Bá – Ngoại khoa: Dấu hiệu gan mật, tắc mật và các trường hợp cần kiểm tra hình ảnh học.
- BSCKI Phan Đình Long – Cơ xương khớp: Ảnh hưởng của tổn thương cơ, vận động và bệnh lý xương đến AST, ALP.
Kết quả khám sức khỏe tổng quát thường có nhiều ký hiệu, con số và khoảng tham chiếu khiến không ít người lo lắng khi nhìn thấy một chỉ số được đánh dấu tăng hoặc giảm. Trong đó, đường huyết, HbA1c, cholesterol, triglyceride, ALT, AST và GGT là những chỉ số được quan tâm nhiều nhất vì liên quan đến nguy cơ đái tháo đường, bệnh tim mạch, gan nhiễm mỡ và tổn thương gan mật.
Tuy nhiên, một con số bất thường chưa đủ để khẳng định người được xét nghiệm đang mắc bệnh. Bác sĩ cần xem xét đồng thời triệu chứng, tiền sử, thuốc đang sử dụng, chế độ ăn uống, thời gian nhịn ăn và diễn biến của chỉ số qua nhiều lần kiểm tra.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, đái tháo đường type 2 có thể tiến triển trong nhiều năm với triệu chứng nhẹ hoặc khó nhận biết. Kiểm tra sức khỏe và xét nghiệm máu định kỳ là một trong những cách giúp phát hiện tình trạng tăng đường huyết sớm. (Nguồn: WHO – Diabetes).
1. Vì sao không nên chỉ nhìn dấu tăng, giảm trên phiếu xét nghiệm?

Mỗi cơ sở xét nghiệm sẽ in một khoảng tham chiếu bên cạnh kết quả. Nếu chỉ số nằm ngoài khoảng này, hệ thống có thể đánh dấu bằng chữ H, L, mũi tên hoặc in đậm. Tuy nhiên, “ngoài khoảng tham chiếu” không đồng nghĩa chắc chắn mắc bệnh.
Kết quả xét nghiệm có thể bị ảnh hưởng bởi:
- Có nhịn ăn đúng thời gian hay không.
- Bữa ăn nhiều đường hoặc nhiều chất béo trước ngày lấy máu.
- Uống rượu bia trong những ngày gần xét nghiệm.
- Vận động cường độ cao hoặc tổn thương cơ.
- Mất ngủ, căng thẳng hoặc đang mắc bệnh cấp tính.
- Thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bổ sung.
- Tuổi, giới tính, thai kỳ và chu kỳ kinh nguyệt.
- Phương pháp xét nghiệm và khoảng tham chiếu của từng phòng xét nghiệm.
MedlinePlus lưu ý rằng kết quả xét nghiệm chức năng gan bất thường không phải lúc nào cũng có nghĩa gan đang mắc bệnh. Bác sĩ phải đối chiếu với triệu chứng, tiền sử, nguy cơ và các thuốc người bệnh đang dùng. (Nguồn: MedlinePlus – Liver Function Tests)
>> Đọc thêm: Trước khi khám sức khỏe tổng quát cần làm gì? Hướng dẫn nhịn ăn trước xét nghiệm máu
2. Đọc chỉ số đường huyết trong kết quả khám sức khỏe tổng quát

Các chỉ số thường gặp gồm glucose máu lúc đói, glucose ngẫu nhiên và HbA1c. Mỗi xét nghiệm phản ánh một khía cạnh khác nhau của quá trình kiểm soát đường huyết.
2.1. Đường huyết lúc đói là gì?
Đường huyết lúc đói, còn gọi là fasting plasma glucose hoặc FPG, đo lượng glucose trong máu tại một thời điểm sau khi người được xét nghiệm đã nhịn ăn ít nhất tám giờ. Trong thời gian nhịn ăn, thông thường chỉ nên uống nước lọc theo hướng dẫn của cơ sở y tế.
| Kết quả glucose lúc đói | mmol/L | Ý nghĩa tham khảo |
| Không quá 99 mg/dL | Không quá khoảng 5,5 mmol/L | Trong giới hạn bình thường |
| 100–125 mg/dL | Khoảng 5,6–6,9 mmol/L | Tiền đái tháo đường |
| Từ 126 mg/dL | Từ 7,0 mmol/L | Đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường, cần được xác nhận theo chỉ định |
Bảng trên áp dụng cho người không mang thai. Thông thường, bác sĩ cần sử dụng một xét nghiệm khác hoặc lặp lại xét nghiệm để xác nhận chẩn đoán nếu người bệnh không có triệu chứng điển hình. (Nguồn: NIDDK – Diabetes Tests & Diagnosis)
Đường huyết lúc đói tăng có thể liên quan đến tình trạng đề kháng insulin, tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường. Tuy nhiên, chỉ số cũng có thể thay đổi tạm thời khi người được xét nghiệm đang bị nhiễm trùng, căng thẳng nặng, thiếu ngủ hoặc dùng một số thuốc.
2.2. HbA1c nói lên điều gì?

HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng hai đến ba tháng gần đây. Khác với glucose lúc đói, xét nghiệm HbA1c thường không yêu cầu nhịn ăn.
| Chỉ số HbA1c | Ý nghĩa tham khảo |
| Dưới 5,7% | Trong giới hạn bình thường |
| 5,7–6,4% | Tiền đái tháo đường |
| Từ 6,5% | Đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường, cần đánh giá và xác nhận |
(Nguồn: NIDDK – The A1C Test & Diabetes và NIDDK – Diabetes Tests & Diagnosis)
HbA1c có thể thiếu chính xác trong một số trường hợp như thiếu máu, bệnh lý huyết sắc tố, mất máu gần đây, truyền máu, bệnh thận hoặc thai kỳ. Vì vậy, bác sĩ có thể phải đối chiếu HbA1c với glucose lúc đói hay nghiệm pháp dung nạp glucose.
Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến: không nên tự chẩn đoán đái tháo đường chỉ dựa trên một lần glucose hoặc HbA1c tăng. Cần kiểm tra điều kiện lấy mẫu, triệu chứng, thuốc đang dùng và thực hiện xét nghiệm xác nhận khi có chỉ định.
2.3. Khi nào đường huyết cần được chú ý?

Người có kết quả tăng đường huyết nên đi khám sớm nếu đồng thời xuất hiện:
- Khát nước nhiều bất thường.
- Tiểu nhiều, đặc biệt vào ban đêm.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Mệt mỏi kéo dài.
- Nhìn mờ.
- Vết thương lâu lành.
- Tê bì bàn tay hoặc bàn chân.
WHO cho biết tăng đường huyết kéo dài có thể gây tổn thương tim, mạch máu, mắt, thận và hệ thần kinh. (Nguồn: WHO – “Diabetes “)
3. Đọc chỉ số mỡ máu: Không chỉ nhìn cholesterol toàn phần
Một bộ xét nghiệm mỡ máu thường bao gồm cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C và triglyceride. Để hiểu đúng kết quả khám sức khỏe tổng quát, cần xem từng thành phần thay vì chỉ nhìn một con số cholesterol chung.
| Chỉ số ở người trưởng thành | Mức tham khảo chung |
| Cholesterol toàn phần | Dưới 200 mg/dL |
| LDL-C | Dưới 100 mg/dL |
| Non-HDL-C | Dưới 130 mg/dL |
| HDL-C | Từ 60 mg/dL được xem là mức tốt |
| HDL-C thấp ở nam | Dưới 40 mg/dL |
| HDL-C thấp ở nữ | Dưới 50 mg/dL |
| Triglyceride | Dưới 150 mg/dL |
(Nguồn: MedlinePlus – Cholesterol Levels: What You Need to Know).
3.1. LDL-C – cholesterol thường được gọi là “xấu”
LDL vận chuyển cholesterol đến các mô. Khi LDL-C tăng cao kéo dài, cholesterol có thể tích tụ trong thành động mạch, góp phần hình thành mảng xơ vữa.
Mức LDL-C cần đạt không giống nhau ở tất cả mọi người. Người từng bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ, bệnh động mạch ngoại biên, đái tháo đường hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch có thể được bác sĩ đặt mục tiêu LDL-C thấp hơn mức tham khảo chung.
3.2. HDL-C – không nên đánh giá riêng lẻ
HDL tham gia vận chuyển cholesterol từ mô ngoại vi trở về gan. HDL-C thấp thường được xem là một yếu tố bất lợi đối với sức khỏe tim mạch. Tuy vậy, HDL cao không thể “bù trừ” hoàn toàn cho LDL cao, hút thuốc, tăng huyết áp hoặc đái tháo đường.
Do đó, bác sĩ sẽ đánh giá tổng thể:
- LDL-C.
- Non-HDL-C.
- Triglyceride.
- Huyết áp.
- Đường huyết.
- Tuổi và giới tính.
- Tiền sử hút thuốc.
- Tiền sử bệnh tim mạch của bản thân và gia đình.
3.3. Triglyceride tăng phản ánh điều gì?
Triglyceride là dạng chất béo được cơ thể sử dụng để dự trữ năng lượng. Chỉ số này có thể tăng sau bữa ăn, khi uống rượu bia, ăn nhiều đường tinh luyện, tăng cân, ít vận động hoặc kiểm soát đường huyết chưa tốt.
| Triglyceride | Phân loại tham khảo |
| Dưới 150 mg/dL | Bình thường |
| 150–199 mg/dL | Cận cao |
| Từ 200 mg/dL | Cao, cần đánh giá nguyên nhân và nguy cơ |
MedlinePlus khuyến cáo người đọc nên trao đổi với nhân viên y tế về mục tiêu cholesterol cá nhân vì mức phù hợp còn phụ thuộc tuổi, huyết áp, cân nặng, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ khác. (Nguồn: MedlinePlus – “ALT Blood Test”)
Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến: mỡ máu nên được đọc cùng huyết áp, đường huyết, vòng eo, cân nặng, chức năng thận và tiền sử tim mạch. Một chỉ số cholesterol toàn phần bình thường chưa chắc đồng nghĩa nguy cơ tim mạch thấp nếu LDL-C hoặc triglyceride vẫn tăng.
4. Chỉ số men gan ALT, AST và GGT nói lên điều gì?

“Men gan” là cách gọi thông dụng của một nhóm enzyme được đo trong máu. Trong khám tổng quát, các chỉ số thường gặp nhất là ALT, AST, GGT và ALP.
Điều quan trọng là khoảng bình thường của men gan có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm. Vì vậy, người đọc cần đối chiếu với khoảng tham chiếu in trực tiếp trên phiếu thay vì áp dụng một ngưỡng duy nhất từ Internet.
4.1. ALT liên quan nhiều hơn đến tế bào gan

ALT tập trung chủ yếu ở gan. Khi tế bào gan bị tổn thương, ALT có thể được giải phóng vào máu. ALT tăng có thể gặp trong viêm gan, bệnh gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa, ảnh hưởng của thuốc, rượu bia hoặc một số tình trạng tổn thương gan khác.
Tuy nhiên, mức ALT không phản ánh trực tiếp mức độ tổn thương gan. ALT tăng nhẹ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa bệnh nhẹ; ngược lại, người có bệnh gan mạn tính vẫn có thể có ALT không tăng nhiều. (Nguồn: MedlinePlus – ALT Blood Test)
4.2. AST không chỉ có ở gan

AST có trong gan nhưng cũng xuất hiện tại cơ, tim và nhiều mô khác. Do đó, AST tăng có thể liên quan đến gan, nhưng cũng có thể xuất hiện sau vận động cường độ cao, chấn thương cơ, phẫu thuật hoặc một số bệnh lý ngoài gan. (Nguồn: MedlinePlus – AST Test)
Theo BSCKI Phan Đình Long: khi AST tăng sau tập luyện nặng, chấn thương hoặc đau cơ rõ rệt, bác sĩ có thể cân nhắc đánh giá thêm hệ cơ xương khớp và chỉ định xét nghiệm liên quan đến tổn thương cơ. Không nên mặc định mọi trường hợp AST tăng đều do gan.
4.3. GGT giúp định hướng vấn đề gan mật

GGT tập trung nhiều tại gan. Chỉ số này có thể tăng khi gan hoặc đường mật bị tổn thương và cũng có thể bị ảnh hưởng bởi rượu bia, thuốc, thực phẩm bổ sung, hút thuốc hoặc một số bệnh chuyển hóa.
GGT không thể xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh nếu đứng một mình. Bác sĩ thường đối chiếu GGT với ALP, ALT, AST và bilirubin. (Nguồn: MedlinePlus – Gamma-glutamyl Transferase Test)
4.4. ALP tăng có thể đến từ gan hoặc xương

ALP có nhiều tại gan, đường mật và xương. Khi ALP tăng, bác sĩ cần xác định nguồn tăng đến từ đâu.
Một số kiểu phối hợp thường được dùng để định hướng:
- ALP tăng kèm GGT tăng: Có xu hướng gợi ý nguồn gốc từ gan hoặc đường mật.
- ALP tăng nhưng GGT bình thường: Cần xem xét khả năng liên quan đến xương.
- ALP tăng kèm bilirubin tăng: Cần đánh giá thêm tình trạng lưu thông đường mật.
- ALP tăng ở trẻ em, thanh thiếu niên hoặc thai kỳ: Có thể chịu ảnh hưởng của quá trình phát triển xương hoặc thai kỳ.
(Nguồn: MedlinePlus – Alkaline Phosphatase và MedlinePlus – GGT Test.).
Theo BSCKII Lê Bá: nếu men gan bất thường kèm đau hạ sườn phải, vàng da, nước tiểu sẫm, sốt hoặc bilirubin tăng, người bệnh có thể cần siêu âm bụng và kiểm tra hệ gan mật theo chỉ định để loại trừ tắc mật, sỏi hoặc tình trạng cần can thiệp.
5. Đường huyết, mỡ máu và men gan có liên quan với nhau không?

Ba nhóm chỉ số này có thể cùng thay đổi ở người có rối loạn chuyển hóa.
NIDDK cho biết các yếu tố liên quan đến bệnh gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa gồm:
- Thừa cân hoặc béo phì.
- Đề kháng insulin hoặc đái tháo đường type 2.
- Triglyceride tăng.
- LDL-C hoặc cholesterol toàn phần tăng.
- HDL-C thấp.
- Tăng huyết áp.
- Hội chứng chuyển hóa.
(Nguồn: NIDDK – Symptoms & Causes of NAFLD and NASH)
Vì vậy, trường hợp glucose tăng, triglyceride tăng, HDL-C thấp và ALT tăng nhẹ có thể khiến bác sĩ nghĩ đến nguy cơ rối loạn chuyển hóa hoặc gan nhiễm mỡ. Tuy nhiên, chẩn đoán không thể chỉ dựa vào các xét nghiệm máu. Bác sĩ có thể cần kết hợp khám lâm sàng, siêu âm, đánh giá thuốc, lượng rượu bia và xét nghiệm loại trừ nguyên nhân khác.
NIDDK nhấn mạnh việc chẩn đoán gan nhiễm mỡ cần dựa trên tiền sử, khám thể chất và các xét nghiệm phù hợp. (Nguồn: NIDDK – Diagnosis of NAFLD and NASH)
6. Cần làm gì khi kết quả có chỉ số bất thường?

Khi nhận thấy kết quả khám sức khỏe tổng quát có chỉ số tăng hoặc giảm, người được khám nên:
- Kiểm tra điều kiện lấy mẫu: Đã nhịn ăn đúng hướng dẫn chưa, có uống rượu bia hoặc vận động mạnh trước xét nghiệm không?
- Đối chiếu khoảng tham chiếu: Sử dụng khoảng được in trên chính phiếu xét nghiệm.
- Không tự ý uống thuốc: Không tự mua thuốc hạ đường huyết, thuốc hạ mỡ máu hoặc sản phẩm “giải độc gan”.
- Chuẩn bị danh sách thuốc: Bao gồm thuốc kê đơn, thuốc giảm đau, vitamin, thuốc nam và thực phẩm bổ sung.
- Trao đổi với bác sĩ: Đặc biệt khi nhiều chỉ số cùng bất thường hoặc có triệu chứng.
- Thực hiện xét nghiệm lại nếu được chỉ định: Một số bất thường nhẹ có thể chỉ mang tính tạm thời.
- Kiểm tra bổ sung: Bác sĩ có thể chỉ định HbA1c, siêu âm gan mật, chức năng thận, xét nghiệm viêm gan hoặc đánh giá nguy cơ tim mạch.
MedlinePlus khuyến cáo không tự dừng thuốc trước xét nghiệm nếu chưa được nhân viên y tế hướng dẫn, vì một số thuốc có thể ảnh hưởng kết quả nhưng việc ngừng đột ngột cũng có thể gây nguy hiểm.
7. Khi nào cần đi khám sớm?

Nên sắp xếp khám sớm khi kết quả bất thường đi kèm một trong những dấu hiệu sau:
- Khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân hoặc nhìn mờ.
- Vàng da, vàng mắt.
- Nước tiểu sẫm màu hoặc phân bạc màu.
- Đau hoặc căng tức vùng hạ sườn phải.
- Buồn nôn, nôn kéo dài.
- Sốt kèm đau bụng.
- Mệt mỏi, chán ăn ngày càng tăng.
- Phù chân hoặc bụng to bất thường.
- Men gan tăng kéo dài qua nhiều lần xét nghiệm.
- Nhiều chỉ số đường huyết, mỡ máu và men gan cùng bất thường.
Không nên trì hoãn cấp cứu nếu xuất hiện đau ngực, khó thở, yếu liệt, nói khó, rối loạn ý thức hoặc đau bụng dữ dội.
Đọc kết quả khám sức khỏe tổng quát không đơn thuần là so sánh từng con số với mức bình thường. Đường huyết cần được đánh giá cùng HbA1c và triệu chứng; mỡ máu phải xem đồng thời LDL-C, HDL-C và triglyceride; trong khi men gan cần được phân tích theo mối liên hệ giữa ALT, AST, GGT, ALP, bilirubin và tình trạng lâm sàng.
Một chỉ số bất thường có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm nhưng chưa đủ để tự chẩn đoán bệnh. Việc trao đổi trực tiếp với bác sĩ giúp xác định nguyên nhân, đánh giá nguy cơ và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp với từng người.
Lưu ý: Nội dung mang tính cung cấp kiến thức, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Khoảng tham chiếu có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm, phương pháp đo, độ tuổi, giới tính và tình trạng sức khỏe.

Tại Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope, sau khi hoàn thành khám sức khỏe tổng quát, khách hàng được bác sĩ trực tiếp giải thích chi tiết ý nghĩa của từng chỉ số xét nghiệm thay vì chỉ nhận kết quả. Các chỉ số như đường huyết, mỡ máu, men gan cùng những thông số liên quan sẽ được đánh giá trong mối liên hệ với độ tuổi, tiền sử bệnh, lối sống và các yếu tố nguy cơ để đưa ra nhận định chính xác về tình trạng sức khỏe. Nếu phát hiện bất thường, bác sĩ sẽ tư vấn hướng theo dõi, điều trị hoặc chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm cần thiết, đồng thời xây dựng kế hoạch dinh dưỡng, vận động và tái khám phù hợp. Cách tiếp cận toàn diện giúp khách hàng hiểu rõ tình trạng sức khỏe của mình, chủ động phòng ngừa bệnh lý và kiểm soát nguy cơ ngay từ giai đoạn sớm.
Nếu bạn đang quan tâm đến chỉ số đường huyết, mỡ máu và men gan trong gói khám sức khỏe tổng quát có ý nghĩa như nào? Hãy đặt lịch kiểm tra tại True Hope để được tư vấn chi tiết về quy trình, chi phí cũng như phác đồ điều trị phù hợp.
Thông tin: Đặt lịch khám dưới đây hoặc liên hệ 0333.177.268 để được tư vấn
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/diabetes
NIDDK – Diabetes Tests & Diagnosis
https://www.niddk.nih.gov/health-information/diabetes/overview/tests-diagnosis
NIDDK – The A1C Test & Diabetes
https://www.niddk.nih.gov/health-information/diagnostic-tests/a1c-test
MedlinePlus – Cholesterol Levels: What You Need to Know
https://medlineplus.gov/cholesterollevelswhatyouneedtoknow.html
MedlinePlus – Liver Function Tests
https://medlineplus.gov/lab-tests/liver-function-tests/
MedlinePlus – ALT Blood Test
https://medlineplus.gov/lab-tests/alt-blood-test/
MedlinePlus – AST Test
https://medlineplus.gov/lab-tests/ast-test/
MedlinePlus – Gamma-glutamyl Transferase Test
https://medlineplus.gov/lab-tests/gamma-glutamyl-transferase-ggt-test/
MedlinePlus – Alkaline Phosphatase
https://medlineplus.gov/lab-tests/alkaline-phosphatase/
NIDDK – Diagnosis of NAFLD & NASH
https://www.niddk.nih.gov/health-information/liver-disease/nafld-nash/diagnosis
NIDDK – Symptoms & Causes of NAFLD & NASH
https://www.niddk.nih.gov/health-information/liver-disease/nafld-nash/symptoms-causes
Câu hỏi thường gặp
1. Đường huyết lúc đói 6,0 mmol/L có cao không?
Mức 6,0 mmol/L nằm trong khoảng thường được xếp vào nhóm rối loạn đường huyết lúc đói hoặc tiền đái tháo đường. Người được xét nghiệm nên trao đổi với bác sĩ và có thể cần kiểm tra lại glucose, HbA1c hoặc làm nghiệm pháp dung nạp glucose.
2. HbA1c bình thường nhưng đường huyết lúc đói cao có đáng lo không?
Hai xét nghiệm phản ánh các khoảng thời gian khác nhau nên kết quả có thể không hoàn toàn giống nhau. Bác sĩ sẽ kiểm tra điều kiện lấy mẫu và xem xét các yếu tố có thể làm HbA1c thiếu chính xác trước khi kết luận.
3. Có thể chẩn đoán đái tháo đường sau một lần xét nghiệm không?
Thông thường cần xét nghiệm xác nhận vào một ngày khác nếu người bệnh không có triệu chứng tăng đường huyết điển hình. Trong trường hợp có triệu chứng rõ và đường huyết rất cao, bác sĩ sẽ áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán phù hợp.
4. Cholesterol toàn phần bình thường có nghĩa mỡ máu hoàn toàn bình thường không?
Không. Cholesterol toàn phần bình thường vẫn có thể đi kèm LDL-C cao, HDL-C thấp hoặc triglyceride tăng. Vì vậy cần xem toàn bộ bộ xét nghiệm lipid máu.
5. LDL-C 110 mg/dL có cần uống thuốc không?
Không thể quyết định chỉ dựa vào con số 110 mg/dL. Việc điều trị còn phụ thuộc nguy cơ tim mạch tổng thể, tuổi, huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận, tiền sử tim mạch và tiền sử gia đình.
6. Triglyceride tăng có phải do ăn nhiều dầu mỡ?
Ăn nhiều chất béo có thể ảnh hưởng triglyceride, nhưng đây không phải nguyên nhân duy nhất. Chỉ số còn liên quan đến đường tinh luyện, rượu bia, cân nặng, đái tháo đường, suy giáp, bệnh thận và một số thuốc.
7. ALT tăng nhẹ có phải bị viêm gan không?
ALT tăng nhẹ có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng như gan nhiễm mỡ, ảnh hưởng của thuốc, rượu bia, viêm gan virus hoặc vận động nặng. Cần xem ALT cùng các chỉ số khác và thực hiện xét nghiệm bổ sung khi có chỉ định.
8. AST tăng nhưng ALT bình thường có phải bệnh gan không?
Chưa thể kết luận. AST còn có trong cơ và tim nên có thể tăng sau tập luyện nặng, chấn thương cơ hoặc một số bệnh lý ngoài gan. Bác sĩ có thể hỏi về vận động và chỉ định xét nghiệm liên quan đến cơ.
9. GGT tăng có chắc chắn do uống rượu bia không?
Không. Rượu bia có thể làm GGT tăng nhưng chỉ số này còn bị ảnh hưởng bởi bệnh gan mật, thuốc, hút thuốc, đái tháo đường và một số tình trạng khác. GGT cần được đọc cùng ALT, AST, ALP và bilirubin.
10. Men gan bình thường có loại trừ gan nhiễm mỡ không?
Không hoàn toàn. Gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa có thể ít hoặc không có triệu chứng, và men gan không phải lúc nào cũng tăng rõ. Chẩn đoán có thể cần kết hợp yếu tố nguy cơ, khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh. NIDDK mô tả đây thường là bệnh diễn tiến âm thầm, có ít hoặc không có triệu chứng.
Bài viết liên quan
Lý do nên chọn Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope
Trên 10 năm thành lập
Đội ngũ giáo sư, bác sĩ giỏi trực tiếp khám
Cơ sở vật chất hiện đại
Chi phí khám hợp lý
Bảo mật thông tin khách hàng
Chăm sóc khách hàng chu đáo
Lưu ý: Phòng khám hỗ trợ đặt phòng cho khách hàng ở tỉnh xa. LH Hotline đặt lịch khám: 0333 177 268



