Tham vấn chuyên môn: BSCKII Nguyễn Quốc Tiến – Nội khoa; BSCKII Lê Bá – Ngoại khoa; BSCKI Phan Đình Long – Cơ xương khớp
Khám sức khỏe tổng quát cho người có tiền sử gia đình không đơn thuần là thực hiện một gói xét nghiệm giống nhau cho tất cả mọi người. Mục tiêu quan trọng hơn là ghi nhận bệnh sử của các thành viên có quan hệ huyết thống, nhận diện những mô hình bệnh xuất hiện bất thường trong gia đình và xây dựng kế hoạch kiểm tra phù hợp với nguy cơ của từng người.
Theo CDC, tiền sử sức khỏe gia đình phản ánh không chỉ yếu tố gene mà còn bao gồm môi trường sống, thói quen ăn uống, mức độ vận động và những hành vi sức khỏe được các thành viên chia sẻ. Vì vậy, có người thân mắc bệnh không đồng nghĩa chắc chắn bạn sẽ mắc bệnh, nhưng đây là dữ liệu quan trọng giúp bác sĩ xác định nguy cơ và cân nhắc sàng lọc sớm hơn. (Nguồn: CDC – About Family Health History)
I. Tiền sử gia đình có đồng nghĩa với bệnh di truyền không?

Không phải tất cả bệnh xuất hiện ở nhiều thành viên trong một gia đình đều là bệnh di truyền.
Một bệnh có thể tập trung trong gia đình do ba nhóm yếu tố:
- Yếu tố di truyền: Một hoặc nhiều biến đổi gene được truyền từ cha mẹ sang con.
- Yếu tố môi trường: Các thành viên cùng tiếp xúc với khói thuốc, ô nhiễm, hóa chất hoặc điều kiện sống tương tự.
- Lối sống chung: Chế độ ăn nhiều muối, ít vận động, sử dụng rượu bia, hút thuốc hoặc thừa cân có thể lặp lại qua nhiều thế hệ.
Theo WHO, gene có thể tương tác với nhau và với môi trường để ảnh hưởng đến sức khỏe. Do đó, việc đánh giá nguy cơ di truyền cần được đặt trong bối cảnh toàn diện, thay vì chỉ dựa vào thông tin một người thân từng mắc bệnh. (Nguồn: WHO – “Genomics”)
Ví dụ, một người có cha mắc đái tháo đường type 2 có nguy cơ cao hơn, nhưng cân nặng, chế độ ăn, giấc ngủ và mức độ vận động vẫn có vai trò đáng kể. Tương tự, gia đình có nhiều người mắc ung thư chưa chắc đã mang hội chứng ung thư di truyền; bác sĩ cần xem xét loại ung thư, độ tuổi được chẩn đoán và mối quan hệ huyết thống giữa những người bệnh.
II. Những trường hợp nên đặc biệt chú ý đến tiền sử gia đình

Người đi khám nên thông báo đầy đủ với bác sĩ khi gia đình có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Nhiều người có quan hệ huyết thống mắc cùng một bệnh hoặc các bệnh liên quan.
- Bệnh xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn so với thông thường.
- Một người mắc nhiều loại ung thư khác nhau.
- Ung thư xuất hiện ở cả hai cơ quan đôi, chẳng hạn hai bên vú.
- Gia đình có người mắc ung thư vú nam, ung thư buồng trứng, tụy hoặc tuyến tiền liệt nguy cơ cao.
- Có người thân bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc tử vong đột ngột khi còn trẻ.
- Nhiều người có cholesterol LDL rất cao hoặc bệnh tim mạch sớm.
- Gia đình có bệnh gene, dị tật bẩm sinh hoặc rối loạn nhiễm sắc thể đã được xác định.
- Cha, mẹ hoặc anh chị em ruột mắc đái tháo đường type 2.
- Gia đình có nhiều người bị loãng xương, gãy xương sau va chạm nhẹ hoặc giảm chiều cao sớm.
CDC cho biết việc có tiền sử gia đình mắc ung thư, bệnh tim hoặc đái tháo đường có thể làm tăng khả năng một người phát triển bệnh tương ứng. Tuy nhiên, nhận biết nguy cơ sớm giúp người bệnh chủ động thay đổi lối sống, theo dõi các chỉ số cần thiết và phát hiện bất thường ở giai đoạn sớm hơn. (Nguồn: CDC – Family Health History and Adults)
III. Khám sức khỏe tổng quát cho người có tiền sử gia đình gồm những gì?
Danh mục khám sức khỏe tổng quát cho người có tiền sử gia đình cần được cá nhân hóa. Không phải ai cũng cần xét nghiệm gene, chụp CT, nội soi hoặc làm các dấu ấn ung thư ngay trong lần khám đầu tiên.
1. Khám lâm sàng và đánh giá nguy cơ chung

Bác sĩ thường bắt đầu bằng việc khai thác:
- Tuổi, giới tính và nghề nghiệp.
- Chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI và vòng eo.
- Huyết áp, nhịp tim và tình trạng hô hấp.
- Chế độ ăn, vận động, giấc ngủ.
- Thói quen hút thuốc, sử dụng rượu bia.
- Thuốc và thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
- Bệnh cá nhân từng mắc và các lần phẫu thuật.
- Bệnh của cha mẹ, anh chị em ruột, ông bà, cô dì, chú bác.
- Tuổi phát bệnh, nguyên nhân tử vong và kết quả xét nghiệm gene nếu có.
Độ tuổi người thân bắt đầu mắc bệnh là dữ liệu đặc biệt quan trọng. Bệnh xuất hiện sớm, nhiều người cùng mắc hoặc lặp lại qua nhiều thế hệ thường khiến bác sĩ phải đánh giá kỹ hơn.
2. Đánh giá nguy cơ tim mạch và chuyển hóa

Theo BSCKII Nguyễn Quốc Tiến: người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, đột quỵ hay bệnh mạch vành nên được đánh giá nguy cơ tim mạch – chuyển hóa đầy đủ.
Danh mục có thể bao gồm:
- Đo huyết áp và nhịp tim.
- Đo BMI, vòng eo và đánh giá tình trạng thừa cân.
- Đường huyết lúc đói.
- HbA1c khi có chỉ định.
- Cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C và triglyceride.
- Xét nghiệm chức năng gan, thận.
- Điện tâm đồ tùy theo tuổi, triệu chứng và nguy cơ.
- Một số xét nghiệm chuyên sâu như lipoprotein(a) khi bác sĩ nhận thấy nguy cơ tim mạch gia đình đặc biệt.
Theo NIDDK – Risk Factors for Type 2 Diabetes, tiền sử gia đình là một trong các yếu tố làm tăng nguy cơ đái tháo đường type 2. (Nguồn: NIDDK – Risk Factors for Type 2 Diabetes)
Trong khi đó, CDC lưu ý rằng bệnh tim ở thành viên gia đình từ 50 tuổi trở xuống có thể là dấu hiệu cần đánh giá tăng cholesterol máu gia đình. (Nguồn: CDC – Heart Disease, Family Health History and Familial Hypercholesterolemia)
3. Tầm soát ung thư theo tiền sử gia đình

Theo BSCKII Lê Bá: bác sĩ cần xác định chính xác loại ung thư, độ tuổi được chẩn đoán, bên nội hay bên ngoại và có bao nhiêu người mắc bệnh. Dựa trên kết quả đánh giá, người đi khám có thể được tư vấn:
- Khám tuyến vú, chụp X-quang tuyến vú hoặc siêu âm theo tuổi và nguy cơ.
- Sàng lọc ung thư cổ tử cung.
- Xét nghiệm phân hoặc nội soi đại trực tràng theo độ tuổi, triệu chứng và tiền sử.
- Khám tuyến giáp và siêu âm khi có nhân giáp, triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ phù hợp.
- Đánh giá tuyến tiền liệt ở nam giới theo tuổi và chỉ định của bác sĩ.
- Khám chuyên khoa khi có khối bất thường, sụt cân, chảy máu không rõ nguyên nhân hoặc triệu chứng kéo dài.
Theo NCI, một số hội chứng ung thư gia đình có thể làm tăng nguy cơ mắc một hoặc nhiều loại ung thư. Tuy nhiên, không phải người có thân nhân mắc ung thư đều cần xét nghiệm gene. Việc chỉ định phải dựa trên mô hình bệnh trong gia đình và tư vấn của người có chuyên môn. (Nguồn: NCI – The Genetics of Cancer)
4. Đánh giá cơ xương khớp và nguy cơ loãng xương

Theo BSCKI Phan Đình Long: tiền sử gia đình cũng có ý nghĩa đối với sức khỏe xương. Người có cha mẹ từng gãy cổ xương đùi, loãng xương nặng hoặc giảm chiều cao rõ rệt cần thông báo với bác sĩ.
Nội dung đánh giá có thể gồm:
- Khai thác tiền sử gãy xương.
- Kiểm tra dáng đi, cột sống và tầm vận động khớp.
- Đánh giá đau lưng, đau khớp và yếu cơ.
- Xét nghiệm canxi, vitamin D hoặc các chỉ số liên quan khi có chỉ định.
- Đo mật độ xương cho nhóm đủ tiêu chuẩn.
- Đánh giá nguy cơ té ngã ở người trung niên và cao tuổi.
NIAMS xác định tiền sử gia đình là một trong những yếu tố cần xem xét khi đánh giá nguy cơ loãng xương. Tuy vậy, quyết định đo mật độ xương còn phụ thuộc tuổi, giới tính, tình trạng mãn kinh, thuốc đang dùng và bệnh nền. (Nguồn: NIAMS – Osteoporosis Causes and Risk Factors)
IV. Bảng gợi ý kiểm tra theo tiền sử bệnh gia đình

| Tiền sử trong gia đình | Nguy cơ cần quan tâm | Đánh giá ban đầu có thể được cân nhắc |
| Tăng huyết áp, đột quỵ, bệnh mạch vành | Tim mạch, huyết áp, xơ vữa động mạch | Huyết áp, lipid máu, đường huyết, BMI, điện tâm đồ theo chỉ định |
| Cholesterol rất cao hoặc bệnh tim sớm | Tăng cholesterol máu gia đình | Bộ mỡ máu, đánh giá LDL-C, khám tim mạch; xét nghiệm chuyên sâu nếu cần |
| Đái tháo đường type 2 | Tiền đái tháo đường và đái tháo đường | Đường huyết lúc đói, HbA1c, BMI, vòng eo |
| Ung thư vú, buồng trứng, đại trực tràng, tụy hoặc tuyến tiền liệt | Hội chứng ung thư gia đình | Đánh giá phả hệ, khám chuyên khoa, sàng lọc theo nguy cơ, tư vấn di truyền |
| Loãng xương hoặc gãy xương do va chạm nhẹ | Giảm mật độ xương | Đánh giá nguy cơ gãy xương, vitamin D, đo mật độ xương khi phù hợp |
| Bệnh thận hoặc suy thận | Tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận gia đình | Huyết áp, creatinine, mức lọc cầu thận ước tính, xét nghiệm nước tiểu |
| Bệnh tuyến giáp | Rối loạn chức năng hoặc cấu trúc tuyến giáp | Khám tuyến giáp, TSH và siêu âm khi có chỉ định |
| Bệnh gene đã được xác định | Khả năng mang hoặc truyền biến thể gene | Tư vấn di truyền, xét nghiệm đích theo chỉ định |
Bảng trên chỉ có tính chất định hướng. Danh mục thực tế cần được điều chỉnh theo tuổi, giới tính, triệu chứng, bệnh nền, kết quả khám và mức độ gần gũi về huyết thống.
V. Cần chuẩn bị gì trước khi đi khám?
Để bác sĩ đánh giá tiền sử bệnh gia đình chính xác hơn, người đi khám nên chuẩn bị thông tin của ít nhất hai đến ba thế hệ nếu có thể.
Các dữ liệu cần ghi lại gồm:
- Người thân mắc bệnh gì.
- Quan hệ với người đi khám.
- Bệnh thuộc bên nội hay bên ngoại.
- Độ tuổi bắt đầu mắc bệnh.
- Tuổi và nguyên nhân tử vong.
- Kết quả giải phẫu bệnh hoặc hồ sơ điều trị ung thư.
- Kết quả xét nghiệm di truyền đã thực hiện.
- Có thành viên nào mắc nhiều bệnh ung thư hay không.
- Có trường hợp tử vong đột ngột, gãy xương nhiều lần hoặc dị tật bẩm sinh hay không.
Công cụ My Family Health Portrait do các cơ quan y tế Hoa Kỳ phát triển có thể hỗ trợ người dùng hệ thống hóa thông tin sức khỏe gia đình để in và chia sẻ với bác sĩ. Công cụ này không thay thế chẩn đoán hay tư vấn y khoa.
VI. Khi nào cần tư vấn và xét nghiệm di truyền?
Xét nghiệm di truyền không phải là xét nghiệm thường quy trong mọi gói khám tổng quát. Bác sĩ có thể cân nhắc tư vấn di truyền khi:
- Gia đình đã xác định một biến thể gene gây bệnh.
- Nhiều người thân gần mắc cùng một loại ung thư.
- Ung thư xuất hiện ở độ tuổi rất trẻ.
- Một người mắc nhiều loại ung thư nguyên phát.
- Gia đình có ung thư vú nam hoặc ung thư buồng trứng.
- Có bệnh tim mạch sớm kèm cholesterol LDL rất cao.
- Gia đình có bệnh hiếm hoặc rối loạn di truyền rõ ràng.
- Cặp đôi chuẩn bị sinh con và có tiền sử bệnh gene, dị tật bẩm sinh hoặc sảy thai liên tiếp.
Theo NCI, khi nghi ngờ hội chứng ung thư di truyền, việc tư vấn và xét nghiệm nên bắt đầu từ một thành viên đã mắc ung thư nếu có thể. Cách tiếp cận này có thể giúp việc giải thích kết quả cho các thành viên khỏe mạnh rõ ràng hơn. (Nguồn: NCI – Genetic Testing Fact Sheet)
Đối với nguy cơ liên quan BRCA1 và BRCA2, USPSTF khuyến nghị đánh giá bằng công cụ nguy cơ gia đình ở phụ nữ có tiền sử cá nhân hoặc gia đình phù hợp trước khi chuyển tư vấn di truyền và cân nhắc xét nghiệm. USPSTF không khuyến nghị xét nghiệm BRCA thường quy khi tiền sử không gợi ý nguy cơ. (Nguồn: USPSTF – BRCA-Related Cancer: Risk Assessment, Genetic Counseling and Genetic Testing)
VII. Vì sao không nên tự mua gói xét nghiệm gene diện rộng?
Kết quả xét nghiệm gene có thể thuộc một trong các nhóm:
- Phát hiện biến thể có ý nghĩa gây bệnh.
- Không phát hiện biến thể được khảo sát.
- Phát hiện biến thể chưa xác định rõ ý nghĩa.
- Kết quả âm tính nhưng vẫn không loại trừ hoàn toàn nguy cơ.
- Phát hiện tình cờ một vấn đề không liên quan đến mục đích ban đầu.
Người không được tư vấn trước xét nghiệm có thể hiểu sai kết quả âm tính thành “không bao giờ mắc bệnh” hoặc quá lo lắng trước một biến thể chưa rõ ý nghĩa. Ngoài ra, dữ liệu gene là thông tin sức khỏe nhạy cảm cần được thu thập, lưu trữ và chia sẻ có trách nhiệm.
WHO nhấn mạnh các nguyên tắc đồng thuận đầy đủ, minh bạch, bảo mật và bảo vệ quyền cá nhân khi sử dụng dữ liệu hệ gene. (Nguồn: WHO – Guidance for Human Genome Data Collection, Access, Use and Sharing)
VIII. Quy trình khám và đánh giá nguy cơ phù hợp

Một quy trình khám sức khỏe tổng quát cho người có tiền sử gia đình có thể trải qua năm bước:
Bước 1: Lập sơ đồ sức khỏe gia đình
Ghi nhận bệnh của người thân hai bên nội – ngoại, độ tuổi khởi phát, nguyên nhân tử vong và kết quả xét nghiệm liên quan.
Bước 2: Khám tổng quát
Bác sĩ đánh giá huyết áp, cân nặng, vòng eo, tim phổi, bụng, tuyến giáp, cơ xương khớp và những triệu chứng hiện tại.
Bước 3: Thực hiện xét nghiệm nền
Các xét nghiệm thường được cân nhắc gồm công thức máu, đường huyết, mỡ máu, chức năng gan, chức năng thận và nước tiểu. Danh mục không nhất thiết giống nhau ở mọi người.
Bước 4: Phân tầng nguy cơ
Bác sĩ kết hợp tiền sử cá nhân, gia đình, lối sống và kết quả khám để xếp mức nguy cơ thấp, trung bình hoặc cao đối với từng nhóm bệnh.
Bước 5: Lập kế hoạch theo dõi cá nhân hóa
Kế hoạch có thể bao gồm thay đổi lối sống, tái khám định kỳ, sàng lọc sớm hơn, khám chuyên khoa hoặc tư vấn di truyền.
IX. Có tiền sử gia đình nên làm gì để giảm nguy cơ?
Gene là yếu tố không thể thay đổi, nhưng nhiều yếu tố nguy cơ khác có thể điều chỉnh được. Người có nguy cơ di truyền nên:
- Duy trì cân nặng phù hợp.
- Ăn đa dạng, tăng rau xanh và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.
- Giảm muối, đường bổ sung và chất béo chuyển hóa.
- Vận động đều đặn theo tình trạng sức khỏe.
- Không hút thuốc và hạn chế rượu bia.
- Theo dõi huyết áp, đường huyết và mỡ máu.
- Tham gia sàng lọc đúng lịch.
- Lưu giữ và cập nhật hồ sơ sức khỏe gia đình.
- Thông báo kết quả quan trọng cho người thân có liên quan.
- Không tự ý sử dụng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung để “phòng bệnh di truyền”.
Có tiền sử gia đình không đồng nghĩa bệnh chắc chắn sẽ xảy ra. Mục đích của việc đánh giá sớm là nhận diện phần nguy cơ có thể kiểm soát và lựa chọn biện pháp theo dõi hợp lý.
Khám sức khỏe tổng quát cho người có tiền sử gia đình cần được xây dựng dựa trên bệnh sử của cả hai bên nội – ngoại, tuổi khởi phát bệnh, số người thân bị ảnh hưởng và các yếu tố nguy cơ cá nhân. Giá trị của buổi khám không nằm ở việc thực hiện càng nhiều xét nghiệm càng tốt, mà ở việc chọn đúng kiểm tra cho đúng đối tượng.
Người có gia đình mắc bệnh tim mạch sớm, đái tháo đường, ung thư, loãng xương hoặc bệnh gene nên mang theo hồ sơ liên quan khi đi khám. Sau khi đánh giá ban đầu, bác sĩ sẽ tư vấn danh mục xét nghiệm, lịch sàng lọc và nhu cầu chuyển chuyên khoa phù hợp.
Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, chỉ định sàng lọc, tư vấn di truyền hoặc phác đồ điều trị của bác sĩ.

Tại Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope, khách hàng có tiền sử gia đình mắc các bệnh mạn tính hoặc ung thư được bác sĩ tư vấn xây dựng gói khám sức khỏe tổng quát phù hợp với từng yếu tố nguy cơ. Bên cạnh các hạng mục khám lâm sàng và xét nghiệm cơ bản, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh hoặc tầm soát chuyên sâu khi cần thiết nhằm đánh giá nguy cơ mắc bệnh từ sớm.
Quá trình thăm khám kết hợp khai thác tiền sử gia đình, tiền sử cá nhân và lối sống giúp xây dựng kế hoạch theo dõi sức khỏe mang tính cá thể hóa. Sau khi có kết quả, bác sĩ sẽ giải thích chi tiết, tư vấn các biện pháp phòng ngừa, thay đổi lối sống và lịch tái khám phù hợp, góp phần chủ động phát hiện sớm và kiểm soát nguy cơ bệnh lý.
Nếu bạn đang quan tâm đến khám sức khỏe tổng quát cho người có tiền sử gia đình để đánh giá nguy cơ di truyền từ sớm, hãy đặt lịch kiểm tra tại True Hope để được tư vấn chi tiết về quy trình, chi phí cũng như phác đồ điều trị phù hợp.
Thông tin: Đặt lịch khám dưới đây hoặc liên hệ 0333.177.268 để được tư vấn
https://www.cdc.gov/family-health-history/about/index.html
CDC – Family Health History and Adults
https://www.cdc.gov/family-health-history/family-health-history-and-you/family-health-history-and-adults.html
WHO – Genomics
https://www.who.int/health-topics/genomics
CDC – Heart Disease, Family Health History and Familial Hypercholesterolemia
https://www.cdc.gov/heart-disease-family-history/about/index.html
NIDDK – Risk Factors for Type 2 Diabetes
https://www.niddk.nih.gov/health-information/diabetes/overview/risk-factors-type-2-diabetes
National Cancer Institute – The Genetics of Cancer
https://www.cancer.gov/about-cancer/causes-prevention/genetics
National Cancer Institute – Genetic Testing Fact Sheet
https://www.cancer.gov/about-cancer/causes-prevention/genetics/genetic-testing-fact-sheet
USPSTF – BRCA-Related Cancer: Risk Assessment, Genetic Counseling and Genetic Testing
https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/brca-related-cancer-risk-assessment-genetic-counseling-and-genetic-testing
NIAMS – Osteoporosis: Causes, Risk Factors and Symptoms
https://www.niams.nih.gov/health-topics/osteoporosis/basics/diagnosis-treatment-and-steps-to-take
MedlinePlus – Genetic Counseling
https://medlineplus.gov/geneticcounseling.html
WHO – Guidance for Human Genome Data Collection, Access, Use and Sharing
https://www.who.int/publications/i/item/9789240102149
Câu hỏi thường gặp
1. Cha hoặc mẹ mắc bệnh có nghĩa là con chắc chắn mắc bệnh không?
Không. Nguy cơ phụ thuộc vào loại bệnh, cơ chế di truyền, số người thân mắc bệnh, độ tuổi khởi phát và các yếu tố môi trường. Với các bệnh đa yếu tố như tăng huyết áp, đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch, lối sống vẫn có ảnh hưởng quan trọng.
2. Người thân nào có ý nghĩa nhất khi đánh giá tiền sử gia đình?
Cha mẹ, anh chị em ruột và con là người thân bậc một, thường cung cấp dữ liệu nguy cơ quan trọng nhất. Tuy nhiên, bác sĩ cũng cần thông tin từ ông bà, cô dì, chú bác và cháu ruột để nhận diện mô hình bệnh qua nhiều thế hệ.
3. Nên thu thập tiền sử gia đình trong bao nhiêu thế hệ?
Nên cố gắng thu thập thông tin của ít nhất hai đến ba thế hệ, gồm ông bà, cha mẹ, anh chị em, con, cô dì và chú bác. Cần ghi cả bên nội lẫn bên ngoại.
4. Có người thân mắc ung thư thì có cần xét nghiệm gene ngay không?
Không nhất thiết. Bác sĩ cần xem xét loại ung thư, tuổi phát bệnh, số người mắc và quan hệ huyết thống. Chỉ những trường hợp đáp ứng tiêu chí nguy cơ mới nên được tư vấn di truyền và cân nhắc xét nghiệm.
5. Xét nghiệm gene âm tính có loại trừ hoàn toàn nguy cơ không?
Không. Kết quả âm tính có thể chỉ cho biết không phát hiện biến thể trong phạm vi xét nghiệm. Người được xét nghiệm vẫn có thể mang nguy cơ từ các gene chưa khảo sát, môi trường, lối sống hoặc những cơ chế chưa được xác định.
6. Có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường nên kiểm tra gì?
Bác sĩ có thể cân nhắc đường huyết lúc đói, HbA1c, BMI, vòng eo, huyết áp và mỡ máu. Thời điểm và tần suất kiểm tra phụ thuộc tuổi, cân nặng, thai kỳ, bệnh nền và các yếu tố nguy cơ khác
7. Gia đình có người bị nhồi máu cơ tim sớm nên lưu ý gì?
Người đi khám cần thông báo độ tuổi người thân bị bệnh, kết quả cholesterol và có trường hợp tử vong đột ngột hay không. Bác sĩ có thể chỉ định bộ mỡ máu và đánh giá tăng cholesterol máu gia đình hoặc các nguy cơ tim mạch khác.
8. Có tiền sử loãng xương thì người trẻ có cần đo mật độ xương không?
Không phải người trẻ nào cũng cần đo. Bác sĩ sẽ kết hợp tiền sử gia đình với giới tính, tình trạng mãn kinh, thuốc đang sử dụng, cân nặng, tiền sử gãy xương và bệnh nội tiết để quyết định.
9. Bao lâu nên khám sức khỏe tổng quát một lần?
Không có một khoảng thời gian giống nhau cho tất cả mọi người. Người nguy cơ thấp có thể được hẹn thưa hơn, trong khi người có tiền sử gia đình rõ rệt, chỉ số bất thường hoặc bệnh nền có thể cần theo dõi hằng năm hoặc theo lịch riêng của bác sĩ.
10. Cần mang theo giấy tờ gì khi đi khám?
Nên mang kết quả khám cũ, đơn thuốc, xét nghiệm, hồ sơ giải phẫu bệnh, kết quả nội soi, phim chụp và kết quả xét nghiệm gene của bản thân hoặc người thân nếu được phép chia sẻ.
Bài viết liên quan
Lý do nên chọn Phòng khám Đa khoa Quốc tế True Hope
Trên 10 năm thành lập
Đội ngũ giáo sư, bác sĩ giỏi trực tiếp khám
Cơ sở vật chất hiện đại
Chi phí khám hợp lý
Bảo mật thông tin khách hàng
Chăm sóc khách hàng chu đáo
Lưu ý: Phòng khám hỗ trợ đặt phòng cho khách hàng ở tỉnh xa. LH Hotline đặt lịch khám: 0333 177 268



